Series (5)
Axial C+ portal venous phase

Ung thư đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng, nôn và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ghi nhận tổn thương xâm lấn lan tỏa (diffuse infiltrative lesion) liên quan đến hạ phân thùy IVa và VIII của gan; tổn thương có giới hạn không rõ (ill-defined), giảm tỷ trọng (hypodense) với bằng chứng tăng quang (enhancement) ngoại vi ở thì tĩnh mạch cửa (portovenous phase) và thu nhỏ kích thước ở thì muộn (delayed phase).
- Tổn thương gây giãn đường mật trong gan khu trú ở thùy gan trái và kèm theo nhiều tổn thương khu trú (focal lesion) rải rác với kích thước thay đổi ở cả hai thùy gan, có bắt thuốc dạng viền (marginal enhancement).
- Có dấu hiệu co kéo bao gan ở phân thùy trước của thùy phải và huyết khối (thrombus) trong tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV), gây tắc một phần tĩnh mạch cửa (portal vein) chính.
- Hình ảnh cửa sổ xương cho thấy hai tổn thương hủy xương nhỏ tại thân đốt sống L3 và một tổn thương khác tại xương cánh chậu phải.
- Đáy phổi thấy vài nốt (nodule) phổi kích thước dưới centimet ở thùy dưới trái.
- Ghi nhận nang (cyst) thận phải đơn thuần và dịch ổ bụng (ascites) lượng tối thiểu.
[DISCUSSION] Xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy chỉ số CA 19-9 tăng cao, đo được 800 U/ml (mức tăng rất cao). Chụp CT cho thấy ung thư đường mật (cholangiocarcinoma) trong gan kèm di căn (deposits) gan, phổi và xương. Sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm đã xác nhận chẩn đoán; vì tổn thương không thể phẫu thuật cắt bỏ nên bệnh nhân được chuyển đến khoa ung bướu.
Chẩn đoán
Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tuyến di căn đến gan
- 2.Ung thư tế bào gan với xâm lấn đường mật
- 3.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát biến chứng ác tính
Điểm giảng dạy
- "Ung thư đường mật trong gan thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và vàng da, đặc biệt khi liên quan đến tắc đường mật."
- "Các đặc điểm hình ảnh điển hình bao gồm tổn thương gan giảm tỷ trọng, giới hạn không rõ với tăng quang ngoại vi ở thì tĩnh mạch cửa và tăng quang muộn, thường đi kèm giãn đường mật phía trên tổn thương."
- "Mức CA 19-9 tăng cao, mặc dù không đặc hiệu, nhưng hỗ trợ chẩn đoán ung thư đường mật khi kết hợp với hình ảnh học và giải phẫu bệnh."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Choledochocoele (U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele))

Hepatic adenoma - multiple





