Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (10)
Axial ADC

MRI•Axial ADC•1 / 30
Ca bệnhU mạch gan
U mạch gan
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Một tổn thương gan được phát hiện tình cờ ở thùy gan phải trên siêu âm.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ở nhu mô gan phải, liền kề với tĩnh mạch chủ dưới (chủ yếu ở các phân đoạn V–VIII), có một khối choán chỗ (mass) kích thước khoảng 73 × 75 × 89 mm, bờ dạng thùy (lobulated), có nhiều vách ngăn nội tại.
- Khối này có tín hiệu giảm trên T1W và T1FS, tín hiệu tăng cao trên T2W và T2FS, hạn chế khuếch tán (restricted diffusion), và tăng quang dạng nốt ở vùng rìa (peripheral nodular enhancement), sau đó lấp đầy dần theo kiểu hướng tâm (progressively fills in a centripetal pattern) trên các dãy hình động (dynamic sequences).
DISCUSSION:
Các hình ảnh học phù hợp với u sợi mạch gan (hepatic hemangioma).
Đây là một tổn thương lành tính, bệnh nhân không có triệu chứng và kết quả xét nghiệm máu trong giới hạn bình thường. Phương pháp quản lý được khuyến cáo ở những bệnh nhân này là theo dõi định kỳ bằng siêu âm sau 6 tháng, hoặc sớm hơn nếu xuất hiện triệu chứng, nhằm xác nhận tính ổn định của tổn thương.
Chẩn đoán
U sợi mạch gan (hepatic hemangioma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tăng sản mô nốt khu trú
- 2.U tuyến gan tế bào gan
- 3.Di căn có tăng quang viền
Điểm giảng dạy
- "U sợi mạch gan thường tăng quang dạng nốt ở viền và lấp đầy dần theo kiểu hướng tâm trên hình ảnh có tiêm thuốc cản quang động học."
- "Đây là u lành tính gan phổ biến nhất và thường không có triệu chứng."
- "Nên theo dõi bằng hình ảnh học để xác nhận tính ổn định, đặc biệt với tổn thương >5 cm."
Thảo luận
U sợi mạch gan là khối u gan lành tính phổ biến nhất, xuất phát từ các tế bào nội mô mạch máu. Tổn thương thường được phát hiện tình cờ trên hình ảnh học. Các đặc điểm điển hình trên MRI bao gồm tín hiệu rất tăng trên hình T2 và tăng quang dạng nốt ở viền, sau đó lấp đầy dần theo kiểu hướng tâm trên các pha có tiêm thuốc cản quang động học. Những dấu hiệu hình ảnh đặc trưng này cho phép chẩn đoán chắc chắn mà không cần sinh thiết trong hầu hết các trường hợp. Sinh thiết thường được tránh do nguy cơ chảy máu. Quản lý chủ yếu là theo dõi bảo tồn bằng hình ảnh học để xác nhận tính ổn định, đặc biệt với các tổn thương lớn (>5 cm), nhằm loại trừ các biến chứng hiếm như hội chứng Kasabach-Merritt hoặc hiệu ứng chèn ép. Bệnh nhân không triệu chứng với hình ảnh điển hình không cần điều trị.











