Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (6)
Axial C+ arterial phase

CT•Axial C+ arterial phase•1 / 69
Ca bệnhUng thư tế bào gan đường mật
Ung thư tế bào gan đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân đau hạ sườn phải và men gan tăng cao.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối xâm lấn dạng không đồng nhất, tăng quang kém, giới hạn không rõ (ill-defined low-enhancing infiltrative mass), kích thước 56 × 34 × 36 mm, nằm ở các đoạn trung tâm của thùy gan trái, lan đến cửa gan (porta hepatic) và gây giãn các ống mật bên trái (left bile ducts dilatation).
- Ngoài ra, thấy một số hạch bạch huyết (lymph nodes) to ở vùng cửa gan (porta hepatis) và vùng quanh động mạch chủ (para-aortic), đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 15 mm.
- Cũng thấy một số nang vỏ đơn thuần (simple cortical cysts) không tăng quang ở cả hai thận.
DISCUSSION:
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh, kèm theo bệnh lý hạch (lymphadenopathy) ở cửa gan và vùng quanh động mạch chủ.
Chẩn đoán
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào gan với xâm lấn đường mật
- 2.Ung thư biểu mô tuyến di căn tại cửa gan
- 3.Viêm đường mật xơ hóa tiên phát biến chứng ác tính
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào gan đường mật thường biểu hiện là khối tăng quang kém, giới hạn không rõ trên hình ảnh cắt lớp có tiêm thuốc, đặc biệt khi kèm giãn ống mật."
- "Tổn thương tại cửa gan (ung thư đường mật khu trú cửa gan hay u Klatskin) là vị trí phổ biến nhất và thường gây tắc mật với men gan tăng cao."
- "Hiện tượng hạch to ở cửa gan hoặc vùng quanh động mạch chủ kèm khối gan gợi ý mạnh đến tổn thương ác tính, đặc biệt là ung thư đường mật."
Thảo luận
Ung thư tế bào gan đường mật là một khối u ác tính nguyên phát của biểu mô đường mật, chiếm khoảng 10–15% các khối u gan nguyên phát. Dạng phổ biến nhất là ung thư đường mật cửa gan (u Klatskin), thường xuất phát tại nơi hợp lưu của ống mật gan phải và trái. Bệnh khởi phát âm thầm với vàng da, ngứa và tăng men gan do tắc mật. Chẩn đoán hình ảnh cho thấy khối xâm lấn, tăng quang kém gây giãn ống mật, thường kèm bao quanh mạch máu và hạch vùng. Chẩn đoán xác định dựa vào giải phẫu bệnh, mặc dù các đặc điểm hình ảnh trong bối cảnh lâm sàng phù hợp đã gợi ý mạnh đến bệnh lý ác tính. Điều trị bao gồm phẫu thuật cắt bỏ nếu khả thi, ghép gan trong một số trường hợp chọn lọc, và đặt stent dẫn lưu mật hoặc hóa trị trong bệnh tiến triển.
Bài viết liên quan
Cholangiocarcinoma: Imaging Features and Clinical Overview (Ung thư tế bào tuyến đường mật: Đặc điểm hình ảnh và tổng quan lâm sàng)Choledochal Cysts: Imaging Features, Classification, and Management (U nang ống mật chủ: Đặc điểm hình ảnh, phân loại và xử trí)Imaging of Various Liver TumorsBile duct dilatation (Giãn đường mật: Đặc điểm hình ảnh và chẩn đoán phân biệt)
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)





