Series (2)
Scanogram

U nang ống mật chủ khổng lồ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và khối sờ được ở vùng hạ sườn phải trên khám lâm sàng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Giãn dạng nang khổng lồ của ống mật chủ (common bile duct).
- Túi mật giãn to và giãn các ống mật trong gan thứ phát do hiệu ứng chèn ép bởi u nang khổng lồ.
- Không thấy sỏi hay khối bắt thuốc ở phần xa của ống mật chủ.
DISCUSSION:
Các phát hiện trên CT phù hợp với u nang ống mật chủ khổng lồ (Type I), đang gây giãn các ống mật trong gan (intrahepatic bile duct dilatation).
Chẩn đoán
U nang ống mật chủ khổng lồ (giant choledochal cyst)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang tuyến tụy
- 2.U ác tuyến mật với thoái hóa nang
- 3.U sùi đường mật bẩm sinh (phức hợp von Meyenburg)
Điểm giảng dạy
- "U nang ống mật chủ khổng lồ được định nghĩa là sự giãn dạng nang của ống mật chủ với đường kính lớn hơn 4 cm."
- "U nang ống mật chủ type I là dạng phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự giãn dạng thừng hoặc hình túi ở đoạn ống mật chủ bên ngoài gan."
- "Các biến chứng lâu dài bao gồm xơ gan mật, viêm đường mật và nguy cơ tăng đáng kể ung thư đường mật, vì vậy cần cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Choledochal Cyst Types (Todani Classification) (Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ))
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Renal Cell Carcinoma with Dominant Necrotic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận với thay đổi hoại tử chiếm ưu thế)

Primary CNS lymphoma in HIV/AIDS patient --- Tiếng Việt --- Lymphoma hệ thần kinh trung ương nguyên phát ở bệnh nhân HIV/AIDS

Caroli Syndrome and Autosomal Recessive Polycystic Kidney Disease (Hội chứng Caroli và bệnh thận đa nang thể khu trú nhiễm sắc thể thường lặn)

Glioblastoma NOS (large cystic component)