Series (7)
Axial non-contrast

Ung thư tế bào thận
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
Ca lâm sàng này cho thấy ung thư tế bào thận (renal cell carcinoma) kèm di căn phổi (lung metastases).
THẢO LUẬN: Ca lâm sàng này cho thấy ung thư tế bào thận (renal cell carcinoma) kèm di căn phổi (lung metastases).
Chẩn đoán
Ung thư tế bào thận (renal cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tuyến tế bào thận (Oncocytoma)
- 2.U cơ mỡ mạch ít mỡ (Angiomyolipoma)
- 3.Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp bể thận
Điểm giảng dạy
- “Ung thư tế bào thận (RCC) là bệnh lý ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở thận, chiếm khoảng 90% các trường hợp ung thư thận.”
- “Phổi là vị trí di căn xa phổ biến nhất của RCC, xảy ra ở khoảng 50-60% bệnh nhân có bệnh lý di căn.”
- “Di căn phổi từ RCC thường biểu hiện dưới dạng nhiều nốt nhu mô hai bên, giới hạn rõ, đôi khi có thể biểu hiện dưới dạng các tổn thương lớn kiểu 'bóng pháo' (cannonball).”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)

Gallbladder metastasis from renal cell carcinoma (Di căn di căn túi mật từ ung thư thận tế bào rõ (renal cell carcinoma))

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)
Chẩn đoán phân biệt

Renal Oncocytoma (U oncocytoma thận)

Renal angiomyolipoma (U lành tính mạch cơ mỡ thận)

Renal Angiomyolipoma (U mỡ cơ mạch thận)

Renal Urothelial Cell Carcinoma (Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận)

Exophytic Renal Angiomyolipoma (U cơ mỡ mạch thận lồi ra ngoài)

Polyomavirus associated transplant kidney urothelioma (U biểu mô niệu thận ghép liên quan đến Polyomavirus)