Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (5)
Axial renal excretory phase

CT•Axial renal excretory phase•1 / 110
Ca bệnhUng thư tế bào biểu mô niệu quản thận
Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi65 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân tiểu máu.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối ngấm thuốc kích thước 28 x 20 x 22 mm nằm ở phần trên của hệ thống đài bể thận phải.
- Ngoài ra, thấy nhiều nang vỏ mỏng đơn thuần không ngấm thuốc ở vỏ thận hai bên, đường kính tối đa 48 mm.
- Có thoát vị rốn nhỏ chứa mỡ.
- Tuyến tiền liệt tăng sinh, kích thước to.
DISCUSSION:
- Khối u tế bào biểu mô niệu quản thận phải đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh, không có bệnh lý hạch vùng (regional lymphadenopathy) hay di căn rõ trên hình ảnh.
- Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận (renal urothelial cell carcinoma) ít gặp hơn so với ung thư tế bào ống thận (renal cell carcinoma), và có thể khó phát hiện trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh thông thường khi khối u còn nhỏ.
- Trên cắt lớp vi tính (CT), tổn thương thường có mật độ mô mềm với mức độ ngấm thuốc nhẹ, thường thấp hơn đáng kể so với nhu mô thận hoặc ung thư tế bào ống thận.
Chẩn đoán
Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận (renal urothelial cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tế bào ống thận
- 2.Ung thư biểu mô vúp niệu quản đài bể thận
- 3.U giả viêm thận
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận ít gặp hơn ung thư tế bào ống thận và xuất phát từ lớp biểu mô lót đài bể thận."
- "Trên CT, ung thư biểu mô niệu quản thường cho mức độ ngấm thuốc nhẹ hơn nhu mô thận, giúp phân biệt với ung thư tế bào ống thận."
- "Việc chẩn đoán sớm khó khăn do khối u nhỏ và hình ảnh không điển hình, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng tiểu máu."
Thảo luận
Ung thư tế bào biểu mô niệu quản thận khởi phát từ biểu mô chuyển tiếp của đài bể thận và được phân loại mô học là một dạng ung thư biểu mô niệu quản. Bệnh chiếm khoảng 5–10% các ung thư thận, hiếm gặp hơn nhiều so với ung thư tế bào ống thận. Trên CT có cản quang, tổn thương điển hình là khối mô mềm nhỏ trong đài bể thận với mức độ ngấm thuốc nhẹ đến trung bình. Do vị trí và đặc điểm ngấm thuốc không rõ rệt, khối u dễ bị bỏ sót, đặc biệt khi không có giãn đài bể thận. Chẩn đoán thường được nghĩ đến ở bệnh nhân tiểu máu không đau, nhất là những người có yếu tố nguy cơ như hút thuốc hoặc tiếp xúc nghề nghiệp với amin thơm. Chẩn đoán xác định cần dựa vào sinh thiết hoặc mẫu mô sau phẫu thuật. Điều trị chủ yếu là cắt thận – niệu quản toàn bộ kèm cắt vạt bàng quang, tùy theo giai đoạn bệnh và tình trạng bệnh nhân.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Overflowing Beer Sign in Renal Mass Differentiation (Dấu hiệu bia tràn (minh họa))

Renal Oncocytoma with Central Stellate Scar (U tế bào hạt thận (Renal oncocytoma))

Primary Renal Lymphoma (U lympho thận nguyên phát)

Bilateral Giant Renal Angiomyolipomas in Tuberous Sclerosis (U tuyến cơ mỡ thận hai bên khổng lồ)

Ruptured Renal Angiomyolipoma Causing Pleuritic Chest Pain Diagnosed on CTPA (U nang cơ mỡ thận vỡ gây đau ngực kiểu màng phổi được chẩn đoán trên CTPA)


