Series (8)
Axial lung window

U nang cơ mỡ thận vỡ gây đau ngực kiểu màng phổi được chẩn đoán trên CTPA
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực kiểu màng phổi bên trái, nhịp tim nhanh, D-dimer tăng và đang dùng thuốc tránh thai kết hợp (OCPs). Loại trừ thuyên tắc phổi (pulmonary embolism).
Chẩn đoán & Phát hiện
Không phát hiện được khuyết tật làm đầy động mạch phổi trên CTPA chất lượng tốt. Không có dấu hiệu gánh thất phải. Tim có hình dạng bình thường, không có tràn dịch màng ngoài tim. Hình ảnh nhuộm thuốc và đường kính bình thường của động mạch chủ ngực. Không có bệnh lý hạch trung thất (lymphadenopathy).
Phổi trong sáng. Không có tràn dịch màng phổi (pleural effusion) hay tràn khí màng phổi (pneumothorax). Dịch vừa phải ở vùng quanh thận trái và dưới lách với tỷ trọng 28 HU, lan quanh đuôi tụy. Thận trái có hình dạng to ra với vùng vỏ giảm ngấm thuốc khu trú ở mặt trước. Khối tròn, lồi ra ngoài (exophytic), được ghi nhận một phần, đường kính khoảng 4 cm, xuất phát từ cực trên thận trái. Không thấy rõ hiện tượng tràn thuốc cản quang vào ngoài lòng động mạch (arterial contrast extravasation).
Không có gãy xương hay tổn thương xương tiêu hủy.
Không phát hiện thuyên tắc phổi (PE) đến tận cấp độ động mạch phân thùy.
Chảy máu khoang sau phúc mạc trái tập trung tại một khối tròn, lồi ra ngoài (exophytic), được ghi nhận một phần, xuất phát từ cực trên thận trái. Không thấy tràn thuốc cản quang thì động mạch. Chẩn đoán phân biệt bao gồm: khối u (AML, ung thư biểu mô tế bào thận - RCC) và áp xe biến chứng xuất huyết. Đề nghị chụp CT bụng.
CT bụng
Khối tròn, không đồng nhất, lồi ra ngoài (exophytic), đường kính 4 cm, xuất phát từ cực trên thận trái. Không có hiện tượng tràn thuốc cản quang. Có những ổ nhỏ mỡ trong tổn thương. Động mạch và tĩnh mạch thận trái được nhuộm thuốc bình thường. Dịch khoang sau phúc mạc đậm đặc với tỷ trọng 75 HU, lan vào khoang màng bụng quanh lách và rãnh cạnh đại tràng trái. Có thuốc cản quang đậm đặc còn tồn tại từ lần chụp trước trong các bể thận hai bên, niệu quản gần và bàng quang. Thận phải bình thường. Gan, túi mật, tụy, lách và tuyến thượng thận bình thường. Không có liềm hơi dưới hoành (pneumoperitoneum). Các quai ruột non và đại tràng được ngấm thuốc đều, đường kính bình thường. Hạch mạc treo (mesenteric lymph nodes) nổi bật, có khả năng là phản ứng. Các đáy phổi trong sáng. Không có tổn thương xương nghi ngờ.
Khối u không đồng nhất ở thận trái kèm theo chảy máu khoang sau phúc mạc. Tổn thương chứa mỡ vĩ mô, làm cho chẩn đoán u nang cơ mỡ thận (angiomyolipoma - AML) là khả dĩ nhất. Khi khối u lớn như vậy, có khuynh hướng chảy máu. Đề nghị trao đổi với bác sĩ can thiệp mạch (IR) để xem xét thuyên tắc động mạch (angioembolisation).
Thuyên tắc động mạch (Angioembolisation)
Chụp mạch cho thấy tổn thương tăng tưới máu (hypervascular), hình tròn, đường kính 42 mm, được cấp máu từ động mạch phân đoạn trước ở vùng giữa thận. Tiến hành thuyên tắc nhẹ nhàng bằng hạt PVA hiệu chuẩn (calibrated contour) kích thước 350–550 micromet.
Chụp mạch kiểm tra sau can thiệp cho thấy dòng máu nuôi khối u đã ngừng hoàn toàn. Vẫn bảo tồn được sự ngấm thuốc ở vỏ thận và nhu mô thận. Không có dòng máu cấp máu đáng kể từ động mạch phân nhánh sau.
DISCUSSION:
Bệnh nhân hồi phục tốt. Chụp MRI vài tuần sau đó xác nhận chẩn đoán u nang cơ mỡ thận (AML). Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng MRI đối với AML.
Chẩn đoán
U nang cơ mỡ thận vỡ (ruptured renal angiomyolipoma) gây đau ngực kiểu màng phổi (pleuritic chest pain) được chẩn đoán trên CTPA
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô tế bào thận kèm xuất huyết
- 2.Áp xe thận biến chứng xuất huyết
- 3.U tuyến nhân thận chứa mỡ
Điểm giảng dạy
- "U nang cơ mỡ thận vỡ có thể giả mạo thuyên tắc phổi khi biểu hiện bằng đau ngực kiểu màng phổi và D-dimer tăng."
- "Mỡ vĩ mô trong khối u thận trên CT là dấu hiệu chẩn đoán đặc trưng của u nang cơ mỡ thận."
- "Các u nang cơ mỡ thận lớn (>4 cm) có nguy cơ xuất huyết tự phát đáng kể và có thể cần thuyên tắc mạch dự phòng."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Renal Oncocytoma (U oncocytoma thận)

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Overflowing Beer Sign in Renal Mass Differentiation (Dấu hiệu bia tràn (minh họa))

Renal Angiomyolipoma (U mỡ cơ mạch thận)

Renal Oncocytoma with Central Stellate Scar (U tế bào hạt thận (Renal oncocytoma))

Primary Renal Lymphoma (U lympho thận nguyên phát)
