Ung thư biểu mô đường niệu (urothelial carcinoma) là ung thư nguyên phát phổ biến nhất của đường tiết niệu và có thể xuất hiện dọc theo toàn bộ chiều dài của đường tiết niệu, từ bể thận đến bàng quang.
Do hình ảnh học và điều trị thay đổi tùy theo vị trí xuất hiện khối u dọc theo đường tiết niệu, mỗi vị trí sẽ được thảo luận riêng biệt.
-
ung thư biểu mô đường niệu của bể thận
-
ung thư biểu mô đường niệu của niệu quản
-
ung thư biểu mô đường niệu của bàng quang
-
ung thư biểu mô đường niệu của niệu đạo
Phần còn lại của bài viết này tập trung vào thảo luận tổng quát về các ung thư biểu mô đường niệu.
Thuật ngữ
Một số người ưa dùng thuật ngữ tổng quát hơn là "ung thư biểu mô tế bào đường niệu" (urothelial cell carcinoma - UCC) để mô tả các ung thư biểu mô bàng quang có nguồn gốc từ biểu mô, vì 25-37% các ung thư "tế bào chuyển tiếp" chứa hỗn hợp các loại mô học 6.
Dịch tễ học
Ung thư biểu mô đường niệu thường là khối u gặp ở bệnh nhân lớn tuổi, tuổi trung bình khi khởi phát là 65 tuổi, và phần lớn bệnh nhân trên 60 tuổi 1. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn rõ rệt (nam:nữ = 4:1), ít nhất một phần là do nhiều khối u (đặc biệt là trong quá khứ) liên quan đến phơi nhiễm nghề nghiệp (xem phần dưới).
Một số hợp chất hóa học đã được xác định là có liên quan đến sự phát triển của các khối u biểu mô tiết niệu, bao gồm 1-4:
-
hút thuốc lá
-
sản xuất thuốc nhuộm azo/sắc tố
-
beta-naphthylamine
-
4-aminobiphenyl
-
4-nitrobiphenyl
-
4,4-diaminobiphenyl
-
cyclophosphamide (cũng gây viêm bàng quang xuất huyết và xơ hóa bàng quang)
-
Thorotrast
-
phenacetin
-
acid aristolochic (bệnh thận Balkan): thường dẫn đến các khối u ở đường tiết niệu trên 2,3
-
tiêu thụ caffeine nhiều và chất làm ngọt nhân tạo từng được đề xuất là yếu tố nguy cơ nhưng khả năng cao là không 4
Ngoài ra, tình trạng ứ trệ (stasis) cũng đóng vai trò và tương tác hiệp đồng với các yếu tố nêu trên, làm kéo dài thời gian tiếp xúc của biểu mô tiết niệu với các chất gây ung thư có trong nước tiểu. Điều này cũng góp phần làm tăng tần suất ung thư biểu mô đường niệu ở bàng quang so với các đoạn đường tiết niệu trên.
-
thận móng ngựa (horseshoe kidney)
-
sỏi: cũng liên quan đến ung thư tế bào vảy
-
giả túi thừa niệu quản (ureteral pseudodiverticulosis)
-
viêm niệu quản dạng nang (ureteritis cystica)
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng rất đa dạng và thường không đặc hiệu.
-
tiểu máu: triệu chứng khởi phát phổ biến nhất đối với các khối u đường tiết niệu trên
-
ứ nước thận có triệu chứng
-
khối u vùng chậu sờ thấy được
-
tiểu rắt
-
thỉnh thoảng bệnh nhân chỉ đến khám khi đã có các triệu chứng toàn thân do di căn
Phân bố
Tần suất tương đối của ung thư biểu mô đường niệu dọc theo đường tiết niệu thay đổi rất lớn, chủ yếu phụ thuộc vào diện tích bề mặt của từng đoạn 1:
-
bể thận: hiếm gặp ~2-3%
-
niệu quản: hiếm nhất ~1%
-
bàng quang: phổ biến nhất ~97%
Giải phẫu bệnh
Ung thư biểu mô đường niệu có một trong hai dạng hình thái chính:
- dạng nhú (papillary)
-
có nền rộng với nhiều nhú dạng lá 3
-
thường là thể độ ác thấp và xâm lấn vượt quá lớp niêm mạc là đặc điểm muộn
- không dạng nhú (non-papillary)
-
các khối u không cuống (sessile) hoặc dạng nốt (nodular)
-
thường là thể độ ác cao với xâm lấn sớm vượt quá lớp niêm mạc
Các khối u được chia thành ba cấp độ mô học (xem phân cấp UCs). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giai đoạn (stage) có ý nghĩa tiên lượng quan trọng hơn nhiều so với cấp độ khối u 1,3.
Các thể biến thể
- ung thư biểu mô đường niệu kèm biệt hóa tế bào vảy (urothelial carcinoma with squamous differentiation - UCSD)
Đặc điểm hình ảnh học
Các đặc điểm hình ảnh học phụ thuộc vào vị trí của khối u, do đó sẽ được thảo luận riêng biệt:
-
ung thư biểu mô đường niệu của bể thận
-
ung thư biểu mô đường niệu của niệu quản
-
ung thư biểu mô đường niệu của bàng quang
Điều trị và tiên lượng
Các lựa chọn điều trị thay đổi tùy theo vị trí của khối u, nhưng nhìn chung đều cần cắt bỏ bằng phẫu thuật. Việc bơm vi khuẩn sống giảm độc lực Calmette-Guerin (bacille Calmette-Guerin - BCG) hoặc mitomycin C có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định như một lựa chọn thay thế cho phẫu thuật 5.
Một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân ung thư biểu mô đường niệu là nhận thức được tỷ lệ tái phát cao do hiện tượng ảnh hưởng trường (field effect) lên biểu mô tiết niệu. Khoảng 40% bệnh nhân có ung thư biểu mô đường niệu ở đường tiết niệu trên sẽ tiến triển thành một hoặc nhiều ung thư biểu mô đường niệu (UCs) ở bàng quang, và khoảng 2-4% bệnh nhân có ung thư biểu mô đường niệu bàng quang sẽ tiến triển thành một hoặc nhiều ung thư biểu mô đường niệu (UCs) ở bể thận hoặc niệu quản 2.
[SOURCE]https://radiopaedia.org/articles/urothelial-carcinoma-urinary-tract[/SOURCE]