Series (4)
Coronal C+ portal venous phase

Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dịch ổ bụng (ascites) mức độ trung bình hiện diện.
- Phát hiện khối giảm tăng quang kích thước 42×29 mm tại thân và đuôi tụy (pancreatic body and tail), bao quanh thân động mạch thân tạng (celiac artery trunk) đoạn xa và phần gần các nhánh của nó.
- Ghi nhận một số hạch bạch huyết (lymphadenopathies) khu vực lân cận đoạn bệnh lý, đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 11 mm.
- Ngoài ra, thấy tăng dày thành khu trú tại đoạn tâm vị (gastric cardia) và dưới tâm vị (sub cardia).
[DISCUSSION]
Tổn thương bệnh lý phù hợp với adenocarcinoma tụy (pancreatic adenocarcinoma) có bao quanh mạch máu (vascular encasement), bệnh lý hạch vùng (regional lymphadenopathies) và dịch ổ bụng (ascites).
Chẩn đoán
Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U tuyến nội tiết tụy
- 3.Di căn đến tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và sụt cân."
- "Hiện tượng bao quanh mạch máu trên hình ảnh học là dấu hiệu quan trọng của bệnh tiến triển tại chỗ và không thể cắt bỏ."
- "Sự hiện diện của dịch ổ bụng và hạch vùng gợi ý giai đoạn bệnh tiến xa và tiên lượng xấu."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Crohn disease

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Acute viral hepatitis A

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)