Series (9)
Sagittal (T2)

Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau và sưng ở mặt sau gót chân.
Chẩn đoán & Phát hiện
Hội chứng Haglund là một rối loạn do quá tải cơ học đặc trưng bởi sự nhô ra của phần sau trên xương gót (posterosuperior calcaneal prominence) (hay biến dạng Haglund (Haglund deformity)) kết hợp với viêm túi hoạt dịch sau xương gót (retrocalcaneal bursitis) và bệnh lý gân gót tại điểm bám (insertional achilles tendinopathy). Sự va chạm lặp đi lặp lại giữa lồi củ xương gót nhô cao và gân gót dẫn đến viêm mạn tính và đau ở vùng sau gót chân.
MRI có giá trị cao trong việc thể hiện sự kết hợp đặc trưng của phần nhô sau trên xương gót, phù tủy xương gót phản ứng (reactive calcaneal marrow edema), viêm túi hoạt dịch sau xương gót (retrocalcaneal bursitis), dày gân gót (achilles tendon thickening), và tăng tín hiệu trong gân (increased intratendinous signal). Việc nhận diện các dấu hiệu này rất quan trọng vì chúng có thể định hướng điều trị bảo tồn hoặc can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp kháng trị.
Chẩn đoán
Hội chứng Haglund (Haglund syndrome)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rách gân gót
- 2.Viêm cân gan chân
- 3.Bệnh Sever
- 4.Bệnh lý khớp viêm hệ thống (ví dụ: viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp)
Điểm giảng dạy
- "Hội chứng Haglund được đặc trưng bởi bộ ba: biến dạng Haglund (nhô xương gót phía sau trên), viêm túi hoạt dịch sau xương gót và bệnh lý gân gót tại điểm bám."
- "MRI là phương tiện lựa chọn để đánh giá tổn thương mô mềm, cho thấy viêm túi hoạt dịch sau xương gót, dày gân gót và phù tủy xương gót phản ứng."
- "Điều trị bảo tồn là lựa chọn đầu tay, phẫu thuật cắt bỏ phần xương nhô chỉ dành cho các trường hợp kháng trị."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Multiple Sclerosis with Dissemination in Space and Time on MRI (Xơ cứng rải rác)

Crohn disease

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Midventricular hypertrophic cardiomyopathy

Chronic Subcapsular Hepatic Hematoma (Khối máu tụ dưới vỏ gan mạn tính)

Hepatic adenoma
Chẩn đoán phân biệt

Calcaneal tuberosity avulsion fracture (Gãy xước xương đầu gót)

Chronic rotator cuff tear with arthropathy (Rách chóp xoay mạn tính kèm bệnh lý khớp | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Chronic rotator cuff rupture with osteoarthritis (Rách chóp xoay mạn tính kèm thoái hóa khớp | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Early patellar tendinopathy (ultrasound) (Viêm gân bánh chè giai đoạn sớm (siêu âm))