Series (6)
Axial C+ delayed

Ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và chướng bụng tiến triển.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dịch ổ bụng (ascites) mức độ trung bình đến nặng hiện diện, đi kèm với dày mạc nối và nhiều khối tổ chức mềm nhỏ, mật độ mô mềm ở phúc mạc, gợi ý các tổn thương di căn.
- Phát hiện khối giảm tăng quang không giới hạn rõ kích thước 48×35 mm tại đuôi tụy. Khối này xâm lấn thành dạ dày liền kề và bao quanh một phần các mạch lách.
- Thấy nhiều khối nhỏ giảm tăng quang, không giới hạn rõ tại gan, kích thước nhỏ hơn 27 mm, phù hợp với (consistent with) di căn. Ngoài ra, gan còn có một số nang thành mỏng, không tăng quang, kích thước nhỏ hơn 40 mm.
- Phát hiện viên sỏi kích thước 14 mm trong túi mật (gallbladder).
- Thấy tổn thương dạng nang một phần lồi ra ngoài (partially exophytic) tại thận trái, kích thước 45 mm, thành viền vôi hóa dày. Ngoài ra, cả hai thận đều có một số nang vỏ đơn thuần (simple cortical cysts), không tăng quang, đường kính tối đa 28 mm.
- Trên các phần được ghi hình của trung thất dưới: hiện diện tràn dịch màng phổi (pleural effusion) hai bên, mức độ nhẹ.
- Dấu hiệu hậu phẫu tại cung sau các đốt sống thắt lưng thấp.
DISCUSSION (BÀN LUẬN):
Khối tại đuôi tụy: sinh thiết xác định là adenocarcinoma ống tụy, với xâm lấn tại chỗ, bao quanh mạch máu, di căn gan, dịch ổ bụng (ascites) và lan tỏa phúc mạc (peritoneal seeding).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến ống tụy di căn (Metastatic pancreatic ductal adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư thần kinh nội tiết tụy di căn gan
- 2.Ung thư đường mật với tổn thương phúc mạc
- 3.Ung thư trung biểu mô phúc mạc xâm lấn tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến ống tụy thường biểu hiện ở giai đoạn muộn do các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và chướng bụng."
- "Các dấu hiệu hình ảnh của lan tỏa phúc mạc bao gồm dịch ổ bụng, dày mạc nối và các nốt nhỏ mô mềm phúc mạc."
- "Di căn gan trong ung thư biểu mô tuyến tụy thường xuất hiện dưới dạng các tổn thương giảm tăng quang trên CT có tiêm thuốc cản quang."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Insulinoma (Insulinoma)