Series (6)
Coronal C+ portal venous phase

Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối giảm tăng quang kích thước 33×30 mm được ghi nhận tại đầu tụy, đi kèm theo các thay đổi teo nhu mô tụy đoạn xa và giãn ống tụy.
- Khối này bao quanh một phần chỗ nối tĩnh mạch cửa (portal confluence) và động mạch gan (hepatic artery).
- Một vài hạch bạch huyết nhỏ với đường kính ngắn tối đa (SAD) 8 mm được thấy ở vùng lân cận khối.
- Các ống mật trong gan và ngoài gan giãn, ống mật chủ (CBD) đo được 17 mm đường kính.
- Ngoài ra, túi mật căng giãn.
- Thấy một vài nang đơn thuần kích thước dưới 1 cm ở vỏ thận (cortical cysts) tại thận.
- Tuyến tiền liệt to.
- Các thay đổi thoái hóa dạng gai xương (osteophytosis) tại cột sống thắt lưng.
DISCUSSION:
Khối tụy; được chứng minh bệnh lý là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma); có bao quanh mạch máu và các hạch vùng (regional lymphadenopathies).
Chẩn đoán
Ung thư tụy (pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U thần kinh nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính với tổn thương hình khối
Điểm giảng dạy
- "Các khối ở đầu tụy thường biểu hiện bằng vàng da không đau do tắc nghẽn đường mật."
- "Hiện tượng bao quanh mạch máu bởi khối tụy gợi ý bệnh tiến triển tại chỗ và ảnh hưởng đến khả năng cắt bỏ."
- "Hạch vùng và giãn ống tụy là các dấu hiệu hình ảnh hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến tụy."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Pancreatic Tubular Adenoma (U tuyến ống tụy)