Series (5)
Coronal C+ portal venous phase

Ung thư biểu mô tuyến tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đánh giá nguyên nhân đau bụng và vàng da.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối giảm tăng quang kích thước 48×35 mm tại đầu và cổ tụy (pancreatic head and neck), kèm theo bao quanh mạch máu (vascular encasement), dải tăng tỷ trọng ở mỡ quanh tụy (peripancreatic fat stranding), và một số hạch bạch huyết vùng và hạch mạc treo (mesenteric) tăng kích thước.
- Dấu hiệu teo tụy đoạn xa (distal pancreatic atrophic changes), giãn ống tụy và ống mật (pancreatic and biliary duct dilatation).
- Biến đổi thoái hóa cột sống thắt lưng dạng gai xương (osteophytosis).
- Trượt đốt sống độ I của L4 trên L5 (Grade I spondylolisthesis of L4 on L5).
DISCUSSION:
Khối tụy trên sinh thiết xác nhận là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) với hình ảnh bao quanh mạch máu và hạch vùng tăng kích thước.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (Pancreatic adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy mạn tính với hình thành khối khu trú
- 2.Viêm tụy tự miễn
- 3.U thần kinh nội tiết tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường biểu hiện như một khối giảm tăng quang ở đầu tụy, thường đi kèm giãn ống và xâm lấn mạch máu."
- "Hiện tượng bao quanh mạch máu trên hình ảnh là dấu hiệu quan trọng cho thấy khối u không thể cắt bỏ và giai đoạn bệnh tiến triển."
- "Teo tụy đoạn xa và giãn ống mật ('dấu hiệu hai ống') là các dấu hiệu hình ảnh hỗ trợ chẩn đoán khối u ác tính ở đầu tụy."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)