Series (8)
Sagittal C+ arterial phase

Phình tách động mạch chủ (CTPA)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực cấp tính và vã mồ hôi. Hai năm sau phẫu thuật sửa chữa gốc động mạch chủ và thay van động mạch chủ (AVR). Đang dùng thuốc chống đông máu mới (NOACs). Huyết áp kề cận hạ áp. Cần phân biệt thuyên tắc phổi (PE) với phình tách động mạch chủ hoặc biến chứng sau sửa chữa.
Chẩn đoán & Phát hiện
CTPA
Chụp ban đầu được thực hiện theo phác đồ kết hợp CTA/CTPA. Khi phát hiện phình tách động mạch chủ xuống lan rộng đến động mạch chủ bụng và động mạch cảnh chung trái, các CTA bổ sung đã được thực hiện ở vùng cổ, ổ bụng và chậu, cùng với CTA có đồng bộ ECG ở gốc động mạch chủ.
Hình ảnh CTPA chất lượng tốt, không phát hiện được thuyên tắc phổi (pulmonary embolus). Không có dấu hiệu thiếu máu thất phải (right ventricular strain).
Dây khâu sau mổ ức (sternotomy wires). Không có tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion).
Gù vẹo cột sống rõ rệt (marked kyphoscoliosis). Bệnh thoái hóa cột sống đa tầng tiến triển (advanced multilevel vertebral degenerative disease).
CTA
Hình ảnh mạch máu
Phình tách động mạch chủ cấp tính (acute aortic dissection) khởi phát ở thành bên của cung động mạch chủ (aortic arch) tại vị trí xuất phát của động mạch cảnh chung trái (left common carotid artery) (Stanford A), và kết thúc sau chỗ chia đôi động mạch chủ bụng (abdominal aortic bifurcation) tại các động mạch chậu chung (common iliac arteries):
Không có tắc mạch hoặc phình tách động mạch nội sọ (intracranial arterial occlusion or dissection).
Dây khâu sau mổ ức. Không có tràn dịch màng ngoài tim.
Dịch vị ở thành bàng quang sau bên (posterolateral bladder wall diverticuli). Thận trái thấp vị trí (low-lying left kidney). Xơ sẹo vỏ thận (cortical scarring) ở cả hai thận. Dạ dày và thực quản gần đầy dịch, làm tăng nguy cơ hít sặc (aspiration). Độ mờ dạng vệt ở các thuỳ dưới phổi, có thể do hít sặc.
Thoát vị bẹn hai bên (bilateral inguinal hernias), bên phải chứa ruột non (small bowel), bên trái chứa ruột già (large bowel), không có dãn ruột gợi ý tắc ruột (obstruction).
Gù vẹo cột sống rõ rệt. Bệnh thoái hóa cột sống đa tầng tiến triển.
Phình tách động mạch chủ Stanford A cấp tính lan vào động mạch cảnh chung phải (right CCA) và động mạch chậu hai bên (bilateral iliac arteries).
DISCUSSION:
Bệnh nhân đã được chuyển khẩn cấp đến đơn vị phẫu thuật tim lồng ngực (cardiothoracic surgical unit) tại bệnh viện gần đó.
Chẩn đoán
Phình tách động mạch chủ (aortic dissection) (CTPA)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thuyên tắc phổi
- 2.Hội chứng động mạch chủ cấp tính (bao gồm máu tụ thành mạch và loét thủng động mạch chủ)
- 3.Biến chứng sau sửa chữa gốc động mạch chủ (ví dụ như giả phình hoặc bong tách ghép nối)
Điểm giảng dạy
- "Phình tách động mạch chủ Stanford A liên quan đến động mạch chủ lên và/hoặc cung động mạch chủ, là cấp cứu ngoại khoa."
- "Phình tách cấp tính có thể lan vào các nhánh lớn như động mạch cảnh chung hoặc động mạch chậu, làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc thiếu máu chi."
- "Triệu chứng lâm sàng với đau ngực và vã mồ hôi ở bệnh nhân từng phẫu thuật động mạch chủ cần nghi ngờ ngay phình tách động mạch chủ, dù đang dùng thuốc chống đông."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Marfan syndrome with ascending aortic aneurysm and Stanford A, DeBakey I aortic dissection

Intramural hematoma with ulcer-like projecton progressing to aortic dissection

Aortic dissection - Stanford type A

Pathogenesis of aortic dissection (illustration)

Aortic dissection - Stanford A / DeBakey I

Aortic dissection





