Series (6)
Axial C+ delayed

Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối giảm tỷ trọng, tăng quang kém, giới hạn không rõ (ill-defined), kích thước 32×25 mm, nằm tại đầu tụy và mỏm móc (uncinate process), đi kèm với giãn ống tụy.
- Có hình ảnh tăng đậm độ nhẹ ở mô mỡ quanh tụy (mild peripancreatic fat stranding) và hạch bạch huyết vùng kích thước nhỏ (small volume regional lymphadenopathy).
- Không thấy hình ảnh xâm lấn tại chỗ vào các cấu trúc lân cận, không thấy bao quanh mạch máu (no vascular encasement).
- Tuyến tiền liệt to.
DISCUSSION:
Khối tụy; bệnh lý đã được chứng minh là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) với hạch bạch huyết vùng kích thước nhỏ. Không có xâm lấn tại chỗ, không bao quanh mạch máu, không thấy di căn rõ trên hình ảnh.
Chẩn đoán
Ung thư tụy (pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U tuyến nội tiết tụy
- 3.Viêm tụy mạn tính kèm xơ hóa khu trú
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường xuất hiện như một khối giảm tăng quang, ranh giới không rõ ở đầu tụy."
- "Giãn ống tụy phía dưới khối u là dấu hiệu gián tiếp quan trọng."
- "Không có bao quanh mạch máu hay di căn cho thấy bệnh có thể cắt bỏ được."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Crohn disease

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Acute viral hepatitis A

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)