Series (4)
Axial C+ delayed

Ung thư biểu mô tuyến tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng và thiếu máu.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Một khối giảm tăng quang kích thước 38×22mm được ghi nhận tại mỏm móc tụy (uncinate process), xâm lấn thành tá tràng kề bên và bao quanh một phần các mạch máu mạc treo tràng trên.
- Có hình ảnh dải mờ ở mô mỡ xung quanh và thấy một vài hạch bạch huyết vùng kích thước nhỏ (lymphadenopathies).
- Các ống mật trong gan và ngoài gan giãn nhẹ; đoạn xa ống mật chủ (CBD) bị khối u chèn ép.
- Gan: thấy một vài tổn thương giảm tỷ trọng (hypodense) kích thước nhỏ hơn 10mm, không có tăng quang rõ ràng trên các pha có thuốc cản quang, phù hợp nhất với nang gan (cyst).
- Thận: thấy một vài nang vỏ đơn thuần (simple cortical cysts) không tăng quang ở cả hai thận, đường kính tối đa 48mm. Ngoài ra, phát hiện viên sỏi 8mm tại đài trên thận phải.
- Tuyến tiền liệt: phì đại.
- Cột sống thắt lưng: ghi nhận các tổn thương thoái hóa dạng gai xương (osteophytosis).
[DISCUSSION]
Ung thư biểu mô tuyến tụy đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh, với hình ảnh xâm lấn tại chỗ, bao quanh mạch máu và có hạch bạch huyết vùng nhỏ (small regional lymphadenopathies).
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U tuyến nội tiết tụy
- 3.Di căn đến tụy
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô tuyến tụy thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và sụt cân, dẫn đến chẩn đoán muộn."
- "Hiện tượng bao quanh các mạch máu mạc treo tràng trên bởi khối tụy là dấu hiệu hình ảnh quan trọng cho thấy bệnh tiến triển tại chỗ, không thể cắt bỏ."
- "Tổn thương gan không tăng quang thường là nang lành tính, nhưng cần loại trừ di căn khi có khối u ác tính đã biết."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Metastatic Pancreatic Cancer (Ung thư tụy di căn)

Pancreatic Adenocarcinoma Arising in the Setting of Chronic Pancreatitis (Ung thư biểu mô tuyến tụy trên nền viêm tụy mạn tính)

Pancreatic Carcinoma (Gross Pathology) (Ung thư tụy (giải phẫu bệnh đại thể))

Unresectable Pancreatic Ductal Adenocarcinoma with Celiac Axis Involvement (Ung thư biểu mô ống tụy - không cắt bỏ được)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Pancreatic Adenocarcinoma - Borderline Resectable (Ung thư biểu mô tuyến tụy - có thể cắt bỏ được ở mức giới hạn)
Chẩn đoán phân biệt

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Insulinoma (Insulinoma)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)