Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (3)
Coronal (C+ portal venous phase)

CT•Coronal (C+ portal venous phase)•1 / 100
Ca bệnhĐá ống mật
Đá ống mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Đau vùng trên bên phải của bụng và da chuyển màu.
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
CT kèm với biểu hiện lâm sàng cho thấy khả năng cao là đá ống mật (choledocholithiasis) với đường mật giãn (dilated biliary tree).
Bệnh nhân đã thực hiện ERCP và loại bỏ đá, sau đó có cải thiện lâm sàng và xét nghiệm.
Chẩn đoán
Đá ống mật (choledocholithiasis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Đá ống mật chủ
- 2.Hẹp đường mật
- 3.Ung thư đường mật
Điểm giảng dạy
- "Triệu chứng lâm sàng thường bao gồm đau vùng thượng vị bên phải và vàng da (thay đổi màu da)."
- "ERCP vừa có vai trò chẩn đoán vừa điều trị, cho phép lấy sỏi và xác nhận chẩn đoán."
- "CT thường thấy trực tiếp sỏi trong ống mật chủ và giãn đường mật phía trên."
Thảo luận
Đá ống mật chủ (Choledocholithiasis) là tình trạng có sỏi mật trong ống mật chủ. Tình trạng này thường gây tắc nghẽn, dẫn đến giãn đường mật và các triệu chứng lâm sàng như đau vùng thượng vị bên phải, vàng da và có thể sốt hoặc rét run (Tam giác Charcot). Chụp cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp hình ảnh có giá trị có thể thể hiện sự tắc nghẽn đường mật, giãn ống và đôi khi là sỏi có độ đậm cao. Tuy nhiên, siêu âm thường là công cụ sàng lọc ban đầu, trong khi MRCP có độ nhạy cao để phát hiện. Như thấy trong trường hợp này, các phát hiện trên CT kết hợp với biểu hiện lâm sàng gợi ý chẩn đoán mạnh mẽ, sau đó được xác nhận và điều trị thông qua Nội soi ngược dòng tụy mật tụy (ERCP) với việc lấy sỏi, dẫn đến cải thiện lâm sàng.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Diffuse Hepatic Steatosis - Grade III (Thoái hóa mỡ gan lan tỏa - độ III)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Gallstones (MRCP)

Klatskin Tumor (U Klatskin)





