Series (8)
Coronal T2_hasteirm_cor_mbh

Nang ống mật chủ - type Ia
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Túi mật không thấy tại vị trí giải phẫu do đã được cắt bỏ trước đó.
- Các ống mật ngoài gan giãn, ống mật chủ (CBD) đo được đường kính 18mm, có cường độ tín hiệu nội tâm đồng nhất và thuôn nhỏ dần về phía xa bình thường.
- Hai tổn thương giới hạn rõ, tín hiệu cao trên hình ảnh T2W, được ghi nhận ở thùy gan phải, kích thước nhỏ hơn 12mm.
[DISCUSSION]
- Hình ảnh có thể phù hợp với nang ống mật chủ type Ia (choledochal cyst - type Ia).
- Tuy nhiên, cần cân nhắc các nguyên nhân khác trong chẩn đoán phân biệt như giãn ống mật do tuổi tác hoặc sau cắt túi mật (cholecystectomy-related biliary dilatation).
- Không có hình ảnh trước đó để so sánh.
- Nang ống mật chủ (choledochal cysts) là các dạng giãn dạng nang bẩm sinh của hệ thống đường mật.
- Chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc loại trừ các nguyên nhân khác gây giãn ống mật như khối u (tumor), sỏi mật (gallstone), hoặc viêm (inflammation).
Chẩn đoán
Nang ống mật chủ - type Ia (choledochal cyst - type Ia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Giãn ống mật do tuổi tác
- 2.Giãn ống mật sau cắt túi mật
- 3.Ung thư đường mật (cholangiocarcinoma)
Điểm giảng dạy
- "Nang ống mật chủ là dạng giãn nang bẩm sinh các ống mật, trong đó type Ia đặc trưng bởi giãn dạng thoi ống mật chủ."
- "Chẩn đoán cần loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây giãn ống mật như sỏi, khối u hoặc viêm."
- "Các đặc điểm hình ảnh như tín hiệu đồng nhất và thuôn nhỏ dần về phía xa hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân lành tính."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Choledochal Cyst Types (Todani Classification) (Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ))
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Pancreatic Adenocarcinoma with Vascular Encasement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Hepatic Carcinoid (Ung thư tuyến nội tiết gan)

Cholangiocarcinoma with Hepatic Metastases and Portal Vein Involvement (Ung thư tế bào gan đường mật)