Series (5)
Coronal T2

Nang ống mật chủ - type I
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng tái phát.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Giãn hình thoi đoạn trên và đoạn giữa ống mật chủ (common bile duct) tạo thành nang, kích thước khoảng 3 x 2 cm đường kính.
- Các tiểu quản mật trong gan (intrahepatic biliary ductules) giãn rõ.
- Không thấy bằng chứng về sỏi đường mật hay hẹp đoạn (strictures) dọc theo đường đi của các đường mật.
[DISCUSSION]
Hình ảnh học phù hợp với nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I).
Chẩn đoán
Nang ống mật chủ - type I (choledochal cyst - type I)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát
- 2.Bệnh Caroli
- 3.Ung thư biểu mô ống mật
Điểm giảng dạy
- "Nang ống mật chủ type I là thể phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự giãn hình thoi hoặc hình túi ở ống mật chủ đoạn ngoại gan."
- "Bệnh nhân thường có biểu hiện đau bụng tái phát, vàng da hoặc viêm đường mật, mặc dù nhiều trường hợp không có triệu chứng khi còn nhỏ."
- "Có nguy cơ tăng rõ rệt về ác tính hóa, đặc biệt là ung thư biểu mô ống mật, do đó cần cắt bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Choledochal Cyst Types (Todani Classification) (Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ))
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Choledochal Cyst with Chronic Calcific Pancreatitis (U nang ống mật chủ kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa)
Chẩn đoán phân biệt

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Pancreatic Adenocarcinoma Presenting with Obstructive Jaundice (Ung thư biểu mô tuyến tụy)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Pancreatic Adenocarcinoma with Vascular Encasement (Ung thư biểu mô tuyến tụy)