Series (5)
Coronal C+ portal venous phase

U nang ống mật chủ kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng không đặc hiệu. Khó tiêu. Chưa từng làm hình ảnh học trước đây.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Nhiều vôi hóa thô ở đầu tụy kèm theo ống tụy dãn.
-
Ống mật chủ dãn dạng thừng, thành nhẵn, thu nhỏ dần về phía đoạn cuối.
-
Các nhánh mật trong gan cũng dãn.
-
Không thấy sỏi cản quang trong lòng đường mật.
-
Ống mật chủ, ống gan chung, ống gan phải và ống gan trái dãn rõ rệt.
-
Không có sỏi gây tắc nghẽn hay khối u rõ ràng.
-
Ống tụy hơi giãn nhẹ.
[DISCUSSION]
U nang ống mật chủ (choledochal cyst), khi liên quan đến tình trạng dẫn lưu bất thường giữa đường mật và tụy, có thể gây viêm tụy. Như trường hợp này, hình ảnh viêm tụy mạn tính vôi hóa (chronic calcific pancreatitis) ảnh hưởng đến quá trình móc (uncinate process) được ghi nhận.
Do trường hợp này cho thấy tình trạng dãn dạng thừng ống mật chủ, có thể phân loại là u nang ống mật chủ type I (Type I choledochal cyst), mặc dù có dãn đường mật trong gan, tình trạng này có thể do dẫn lưu bất thường giữa đường tụy và đường mật (anomalous pancreatobiliary drainage).
Tuy nhiên, các chẩn đoán phân biệt như hẹp đoạn xa ống mật chủ (distal stricture of common bile duct) hoặc khối kín đáo ở vùng nhú tá tràng (occult ampullary mass) vẫn cần được xem xét. Bệnh nhân không thể được theo dõi thêm, do đó nhận xét cuối cùng về dị dạng đường mật vẫn chưa rõ ràng.
Chẩn đoán
U nang ống mật chủ (choledochal cyst) kèm viêm tụy mạn tính vôi hóa (chronic calcific pancreatitis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hẹp đoạn xa ống mật chủ
- 2.Khối kín đáo ở vùng nhú tá tràng
- 3.Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát
Điểm giảng dạy
- "U nang ống mật chủ, đặc biệt type I, liên quan đến tình trạng nối bất thường giữa đường mật và tụy, dẫn đến trào ngược enzyme tụy vào ống mật, gây dãn đường mật và viêm tụy."
- "Viêm tụy mạn tính vôi hóa là hậu quả lâu dài của tổn thương tụy tái phát, thường gặp trong bối cảnh tắc nghẽn hoặc trào ngược do dị dạng đường mật."
- "Tình trạng dãn dạng thừng ống mật chủ không có sỏi lòng hoặc khối u cần được đánh giá kỹ để loại trừ dị tật bẩm sinh đường mật và các biến chứng liên quan."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Giant Choledochal Cyst (U nang ống mật chủ khổng lồ)

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Choledochal Cyst Types (Todani Classification) (Các loại nang ống mật chủ (sơ đồ))
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Choledochal Cyst - Type I (MRCP) (Nang ống mật chủ - type I (MRCP))

Choledochal Cyst - Type I (Nang ống mật chủ - type I)
Chẩn đoán phân biệt

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Caroli Disease with Medullary Sponge Kidney and Nephrocalcinosis (Bệnh Caroli kèm thận bọt tủy và vôi hóa thận)

Klatskin Tumor (U Klatskin)

Infiltrating Ductal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan dạng ống xâm lấn)