Series (5)
SAX Triple IR DB LAX_SAXs_RV2Ch_4Ch

Di căn nội tâm thất từ ung thư tế bào thận đã biết
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử ung thư tế bào thận, đã cắt thận cách đây 3 năm. Bệnh nhân có di căn đến phổi và trung thất. Gần đây, bệnh nhân than phiền khó thở khi gắng sức và hụt hơi. Siêu âm tim (echo) phát hiện khối 2 cm trong buồng thất phải, dính vào thành thất phải và vách liên thất. Chụp cộng hưởng từ (MRI) được thực hiện để phân biệt giữa di căn/u di căn dạng huyết khối (tumor thrombus) và huyết khối thông thường (bland thrombus).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Khối nội tâm thất giới hạn rõ (well-circumscribed), nằm trong buồng thất phải, dính vào vách liên thất (interventricular septum).
- Khối cho tín hiệu cao trên các dãy T1 và T2 nguyên thủy (native T1 and T2 sequences).
- Tín hiệu sáng rõ trên dãy ức chế hồi hóa ba lần (triple IR sequence).
- Trên dãy tưới máu động mạch đầu tiên (dynamic first-pass perfusion), khối cho tăng quang không đồng nhất (heterogeneous enhancement), phù hợp với hỗn hợp các tín hiệu khác nhau.
- Không có hiện tượng triệt tiêu hoàn toàn (lack of complete nulling) khối trên dãy ức chế hồi hóa (IR) trễ sau tiêm thuốc tương phản với thời gian đảo ngược (Ti) 600 ms, điều này phù hợp với (consistent with) khối u thật sự hơn là huyết khối thông thường (bland thrombus).
[DISCUSSION]
- Di căn tim không phải là hiếm, tuy nhiên thách thức chính là lựa chọn đúng giao thức hình ảnh để chẩn đoán chính xác các khối nội tâm thất.
- Khối nội tâm thất phổ biến nhất là huyết khối thông thường (bland thrombus).
- Các dãy hình ảnh then chốt để phân biệt khối di căn nội tâm thất với huyết khối bao gồm: dãy tưới máu đầu tiên (first-pass perfusion) và dãy ức chế hồi hóa sau tiêm thuốc tương phản với Ti = 600 ms (delayed IR post-contrast).
- Đây là trường hợp ung thư tế bào thận (RCC) đã có di căn đến xương, phổi và não. Khối nội tâm thất được phát hiện trên siêu âm tim, trong khi vài tháng trước đó không thấy. Vai trò của MRI là phân biệt giữa di căn và huyết khối thông thường.
- Khối cho tín hiệu tăng trên dãy triple IR.
- Trên dãy tưới máu, khối tăng quang không đồng nhất, gợi ý (suggestive of) hỗn hợp các thành phần, có mặt của một số sản phẩm máu trong khối – đây là hình ảnh thường gặp trong di căn ung thư tế bào thận (do đặc tính tăng tưới máu (hypervascular) của RCC).
- Ngoài ra, sự không triệt tiêu hoàn toàn (lack of complete nulling) của khối trên dãy IR kéo dài 600 ms sau tiêm thuốc tương phản càng củng cố chẩn đoán khối u thật sự. Nếu khối bị triệt tiêu hoàn toàn trên dãy này, sẽ nghi nhiều hơn về huyết khối thông thường.
Chẩn đoán
Di căn nội tâm thất từ ung thư tế bào thận đã biết (intracardiac metastasis from known renal cell cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Huyết khối buồng thất phải thông thường
- 2.U ác mạch nguyên phát tại tim
- 3.U hắc tố ác tính di căn đến tim
Điểm giảng dạy
- "Ung thư tế bào thận là khối u tăng tưới máu, thường biểu hiện bằng các di căn không đồng nhất, xuất huyết do hoại tử và tính mạch máu của khối u."
- "Di căn tim phổ biến hơn các khối u nguyên phát tại tim, và ung thư tế bào thận là một trong những nguồn gốc thường gặp nhất của di căn nội tâm thất."
- "Chụp cộng hưởng từ (MRI) với dãy tưới máu đầu tiên và dãy ức chế hồi hóa trễ (TI 600 ms sau tiêm thuốc tương phản) rất quan trọng để phân biệt khối u nội tâm thất với huyết khối thông thường, vì huyết khối thường bị triệt tiêu hoàn toàn trên các dãy IR trễ."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Renal Cell Carcinoma with Cystic Changes (Ung thư biểu mô tế bào thận có biến đổi dạng nang)

Von Hippel-Lindau disease (Bệnh Von Hippel Lindau)

Renal cell carcinoma (stage I) (Ung thư biểu mô tế bào thận (giai đoạn I))

Renal Cell Carcinoma with Collecting System Involvement (Ung thư tế bào thận xâm lấn hệ thống đài bể thận)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Von Hippel-Lindau Disease with Pancreatic and Renal Involvement (Bệnh Von Hippel-Lindau)
