1. Giới thiệu
U tim đại diện cho một nhóm bệnh lý tân sinh đa dạng, có thể là nguyên phát (nguồn gốc tại tim) hoặc thứ phát (di căn). Mặc dù u tim nguyên phát hiếm gặp, với tỷ lệ khoảng 0,02% trong các báo cáo tử thiết, u thứ phát phổ biến hơn đáng kể, xảy ra với tần suất cao gấp 20 lần [3]. Khoảng 75% u tim nguyên phát là lành tính, trong đó u nhầy (myxoma) là loại phổ biến nhất ở người lớn và u cơ vân (rhabdomyoma) phổ biến nhất ở trẻ em [2, 7].
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện, đặc điểm hóa và lập kế hoạch phẫu thuật cho các khối u này. Mục tiêu bao quát của chẩn đoán hình ảnh là phân biệt giữa tổn thương lành tính và ác tính, phân biệt u thực sự với "giả u" (như huyết khối hoặc các biến thể giải phẫu), và đánh giá mức độ xâm lấn cơ tim hoặc ngoài tim [1, 6].
2. Tổng quan về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Việc đánh giá các khối u tim thường bắt đầu bằng siêu âm tim do tính sẵn có, nhưng các phương pháp hình ảnh cắt lớp nâng cao là cần thiết để xác định đặc điểm khối u.
-
Siêu âm tim: Thường là phương pháp đầu tay. Nó cung cấp đánh giá thời gian thực về tính di động của u và tác động huyết động (ví dụ: tắc nghẽn van tim).
-
Cắt lớp vi tính (CT): CT rất tốt để đánh giá vôi hóa, sự liên quan của động mạch vành và sự lan rộng ngoài tim [1]. Nó đặc biệt hữu ích khi có chống chỉ định chụp MRI. Các kỹ thuật tái tạo đa mặt phẳng giúp khắc phục các nhiễu ảnh do hiệu ứng thể tích trung bình tại ranh giới cơ hoành [1].
-
Cộng hưởng từ (MRI): MRI được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá khối u tim [1, 4]. Độ tương phản mô mềm vượt trội cho phép đặc điểm hóa mô chi tiết (mỡ, xuất huyết, xơ hóa hoặc hoại tử). MRI cung cấp trường quan sát rộng bao quát đồng thời tim, trung thất và phổi [1]. Tuy nhiên, nó bị hạn chế bởi chi phí, tính sẵn có và các chống chỉ định như cấy ghép kim loại không tương thích hoặc bệnh nhân không ổn định [4].
3. Phân loại u tim
U tim được phân loại rộng rãi dựa trên hành vi sinh học và nguồn gốc:
U nguyên phát lành tính
-
U nhầy (Myxoma): U nguyên phát phổ biến nhất ở người lớn [2].
-
U mỡ (Lipoma): Cấu tạo từ mô mỡ trưởng thành [2].
-
U cơ vân (Rhabdomyoma): U nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em, thường liên quan đến bệnh xơ cứng củ [5, 7].
-
U sợi chun nhú (Papillary Fibroelastoma): U nhỏ ở van tim (thường nằm ở phía hạ lưu của van).
-
U tủy thượng thận (Pheochromocytoma/Paraganglioma): U nội tiết thần kinh hiếm gặp phát sinh từ các hạch phó giao cảm tạng [5].
U nguyên phát ác tính
-
U mạch máu (Angiosarcoma): U ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở người lớn [3].
-
Các loại Sarcoma khác: Bao gồm sarcoma nội mạch (intimal sarcoma), sarcoma cơ trơn và sarcoma mỡ [3].
-
Lymphoma: Thường là thứ phát, nhưng lymphoma tim nguyên phát có thể xảy ra ở trạng thái suy giảm miễn dịch.
U thứ phát (Di căn)
- Thường từ ung thư phổi, ung thư vú, u hắc tố (melanoma) hoặc bệnh bạch cầu/lymphoma.
4. Đặc điểm hình ảnh theo từng loại
U nhầy (Myxoma)
U nhầy thường là các khối đơn độc, nằm trong buồng tim. Khoảng 75-80% nằm ở tâm nhĩ trái, thường bám vào vách liên nhĩ tại vị trí hố bầu dục [2]. Trên CT, chúng xuất hiện dưới dạng các khối giảm tỷ trọng với sự ngấm thuốc không đồng nhất [2]. Trên MRI, chúng thường cho tín hiệu không đồng nhất do xuất huyết hoặc vôi hóa và điển hình là ngấm thuốc sau khi tiêm gadolinium, giúp phân biệt với huyết khối [8].
U mỡ (Lipoma)
Đây là các khối có giới hạn rõ, có tín hiệu mỡ trên tất cả các chuỗi xung: tín hiệu cao trên T1W và T2W, với sự sụt giảm tín hiệu đáng kể trên các chuỗi xung xóa mỡ [2]. Chúng không ngấm thuốc tương phản.
U cơ vân (Rhabdomyoma)
Thường là nhiều khối, đồng nhất, tăng âm trên siêu âm, nằm trong cơ tim thất [7]. Chúng chiếm 90% các khối u tim được chẩn đoán trước sinh [7]. Một đặc điểm chính là xu hướng tự thoái triển, thường được quản lý bảo tồn trừ khi gây tắc nghẽn [7].
U tủy thượng thận (Pheochromocytoma)
Chủ yếu được tìm thấy trong hoặc xung quanh tâm nhĩ trái, đây là các khối giàu mạch máu [5]. Trên MRI, chúng có đặc điểm kinh điển là tăng tín hiệu mạnh trên ảnh T2W (dấu hiệu "bóng đèn") và ngấm thuốc mạnh [5]. Các triệu chứng liên quan đến việc sản xuất quá mức catecholamine, chẳng hạn như tăng huyết áp [5].
U mạch máu (Angiosarcoma)
Thường ảnh hưởng đến tim phải, nhất là tâm nhĩ phải [3]. Chúng thường biểu hiện với hình dạng giống "súp lơ", xâm lấn màng ngoài tim và cho thấy xuất huyết hoặc hoại tử trong tổn thương [3]. Các đặc điểm ác tính bao gồm xâm lấn mỡ thượng tâm mạc và tràn dịch màng tim do xuất huyết [3].
Sarcoma nội mạch (Intimal Sarcoma)
Một phân loại cụ thể đề cập đến các sarcoma của động mạch chủ hoặc mạch máu phổi có biểu hiện gen MDM2 [3]. Khác với angiosarcoma, các sarcoma khác (sarcoma cơ trơn, sarcoma bao hoạt dịch) có xu hướng ưu thế ở tâm nhĩ trái [3].
5. Bảng so sánh: Phân biệt các khối u tim
| Loại u | Vị trí điển hình | Tín hiệu/Tỷ trọng hình ảnh | Manh mối chẩn đoán chính |
|---|---|---|---|
| U nhầy | Nhĩ trái (Hố bầu dục) | Không đồng nhất; tỷ trọng thấp trên CT | Di động, có cuống; u lành phổ biến nhất ở người lớn |
| U mỡ | Trong buồng tim hoặc màng tim | Tỷ trọng mỡ (CT); Tín hiệu mỡ (MRI) | Tín hiệu giống mỡ dưới da; không ngấm thuốc |
| U cơ vân | Tâm thất (Cơ tim) | Tăng âm; đồng tín hiệu T1/T2 | Trẻ em; Xơ cứng củ; tự thoái triển |
| Angiosarcoma | Tâm nhĩ phải | Không đồng nhất; dạng "Súp lơ" | Xâm lấn mạnh; tràn dịch xuất huyết; u ác phổ biến nhất |
| Pheochromocytoma | Nhĩ trái / Cạnh tim | Tăng tín hiệu mạnh trên T2; Giàu mạch | Triệu chứng catecholamine; ngấm thuốc mạnh |
| Huyết khối | Tiểu nhĩ / Mỏm tim | Không ngấm thuốc (Gd-DTPA) | Tín hiệu thấp trên Cine/T2*; liên quan rối loạn vận động vùng |
6. Chẩn đoán phân biệt ngoài u
Chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất đối với một khối u tim là huyết khối. Huyết khối thường xảy ra trong bối cảnh rung nhĩ (tiểu nhĩ) hoặc nhồi máu cơ tim cũ (mỏm thất). Khác với u, huyết khối không ngấm thuốc trên các chuỗi xung ngấm thuốc muộn (LGE) [8]. Trên MRI cine, huyết khối thường cho tín hiệu thấp do hiệu ứng T2*, trong khi các khối u thường tăng tín hiệu [8].
các thực thể giả u khác bao gồm:
-
Biến thể giải phẫu: Van Eustachian tồn tại (tại chỗ nối TM chủ dưới - nhĩ phải) hoặc gờ tận cùng (Crista Terminalis) [2, 6].
-
Nang màng tim: Thường nằm ở góc tâm hoành phải, cho thấy tỷ trọng dịch đồng nhất và không ngấm thuốc bên trong [2].
7. Các điểm chính / Tóm tắt
-
MRI là phương pháp ưu tiên để đặc điểm hóa các khối u tim nhờ khả năng phân biệt mô vượt trội và khả năng chụp đa mặt phẳng [1].
-
Vị trí của khối u là một manh mối chẩn đoán quan trọng: U nhầy ưu thế ở nhĩ trái (hố bầu dục), trong khi angiosarcoma ưu thế ở nhĩ phải [2, 3].
-
Tính chất ác tính được gợi ý bởi diện bám rộng, xâm lấn các cấu trúc lân cận và tràn dịch màng tim [3].
-
Sự ngấm thuốc tương phản là đặc điểm đáng tin cậy nhất để phân biệt u thực sự với huyết khối [8].
-
Ở trẻ em, u cơ vân là chẩn đoán khả thi nhất và thường tự thoái triển [7].