Series (35)
4ch Cine SSFP

Viêm cơ tim mạn tính
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đã biết tình trạng viêm cơ tim, đã thực hiện cộng hưởng từ tim (MRI tim) bên ngoài cách đây ba tháng, ngay sau khi nhiễm COVID-19. Bệnh lý động mạch vành đã được loại trừ bằng chụp động mạch vành tại thời điểm đó. Triệu chứng nhẹ kéo dài gồm giảm dung nạp vận động.
Chẩn đoán & Phát hiện
Sau 3 tháng
Nhịp tim: 85–90 lần/phút, hematocrit: 0,44
Chất lượng hình ảnh: một số artefact, đặc biệt trên dãy T2 mapping, không có hạn chế nào khác
Phân tích hình thái và chức năng:
- Cung lượng tim: 7,7 L/phút
- Chỉ số tim: 3,7 L/phút/m²
- Khối lượng thành thất trái cuối tâm trương/trên diện tích bề mặt cơ thể (LV-ED wall mass/BSA): 46 g/m²
- Độ dày vách liên thất: 8 mm
- Không có bất thường vận động thành vùng thất trái
- Kích thước tâm nhĩ nhìn thấy bình thường
- Sa van hai lá nhẹ ở lá trước
- Không có tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion) hoặc tăng quang màng ngoài tim (pericardial enhancement)
Đặc tính mô cơ tim (theo tiêu chuẩn Lake Louise cập nhật)¹:
- Phù cơ tim (myocardial edema): nghi ngờ nhẹ ở các đoạn vách đỉnh và trước đỉnh
- Tăng quang muộn với gadolinium (late gadolinium enhancement - LGE): dạng dưới ngoại tâm mạc ở các đoạn bên và dưới, và dạng vệt-mảng ở lớp giữa thành tim tại vách liên thất và thành trước
- T1 mapping: 1050–1090 ms* (z-score: ~2–3), đặc biệt ở các đoạn bên, dưới và các đoạn đỉnh
- Thể tích ngoại bào (extracellular volume - ECV): <32%
- T2 mapping: ~56–57 ms* ở thành trước vách đỉnh, artefact nặng ở lát cắt đáy, các vùng còn lại trong giới hạn bình thường
*Giá trị tham chiếu bình thường dựa trên dữ liệu tại địa phương: T1 tự nhiên (native T1): 940–1060 ms; ECV: <32%; T2: 44–56 ms
Kết luận hình ảnh cộng hưởng từ tim: phù hợp với viêm cơ tim mạn tính – phù cơ tim đã giảm so với lần khám bên ngoài cách đây ba tháng (không hiển thị).
Sau 8 tháng
Chất lượng hình ảnh: một số artefact, không có hạn chế nào khác
Phân tích chức năng: cải thiện nhẹ so với lần khám trước
- Không có bất thường vận động thành vùng thất trái
- Không có tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion)
Đặc tính mô cơ tim:
- T2 mapping: ~47–52 ms (trong giới hạn bình thường): không còn phù cơ tim
- Tăng quang muộn với gadolinium (LGE): dạng mảng và dưới ngoại tâm mạc, phân bố tương tự như lần khám trước
Viêm cơ tim mạn tính đã biết, với tăng quang muộn dưới ngoại tâm mạc dạng mảng kéo dài.
DISCUSSION:
Đây là lần khám theo dõi lại ở bệnh nhân đã biết viêm cơ tim, tình trạng này sau ba tháng và với các triệu chứng nhẹ kéo dài như trường hợp này có thể được gọi là viêm cơ tim mạn tính¹ hoặc thậm chí là bệnh cơ tim thất trái không giãn dạng sau viêm². Vẫn còn hình ảnh tăng quang muộn điển hình dạng dưới ngoại tâm mạc và vệt-mảng ở thành giữa, cùng với các giá trị T1 mapping bất thường tương ứng sau ba và tám tháng³⁻⁵. Phù cơ tim đã giảm như dự kiến⁵,⁶, còn sót lại nhẹ sau ba tháng so với lần cộng hưởng từ tim ban đầu (không hiển thị ở đây do vấn đề bản quyền), và cuối cùng đã hết sau tám tháng. Việc tồn tại tăng quang muộn với gadolinium trong khi không còn phù cơ tim được xem là dấu hiệu tiên lượng xấu, đặc biệt khi vách liên thất bị tổn thương⁷.
Chẩn đoán
Viêm cơ tim mạn tính (chronic myocarditis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm cơ tim cấp tính
- 2.Bệnh cơ tim giãn nở không do thiếu máu cục bộ
- 3.U hạt tim do sarcoidosis
Điểm giảng dạy
- "Viêm cơ tim mạn tính có thể biểu hiện bằng hình ảnh tăng quang muộn kéo dài (LGE) dù không còn phù cơ tim, cho thấy sự hiện diện của mô sẹo xơ hóa thay vì viêm hoạt động."
- "Sự giảm dần phù cơ tim theo thời gian, thể hiện trên T2 mapping và T1 mapping, hỗ trợ quá trình chuyển tiếp từ viêm cơ tim cấp sang mạn tính."
- "Tổn thương vách liên thất với LGE dạng dưới ngoại tâm mạc và lớp giữa thành tim liên quan đến tiên lượng kém hơn trong viêm cơ tim mạn tính."










