Series (17)
2ch Cine-SSFP

Viêm cơ tim và màng ngoài tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Nhập viện cách đây 10 ngày do đau ngực, có hình ảnh chênh đoạn ST nhẹ trên điện tâm đồ tại các chuyển đạo I, II, aVF, V2–V6, kèm dấu hiệu block nhánh trái không hoàn toàn. Các xét nghiệm troponin cao độ nhạy liên tiếp âm tính, loại trừ nhồi máu cơ tim. Protein C phản ứng (CRP) tăng nhẹ và tăng bạch cầu.
Chẩn đoán & Phát hiện
Nhịp tim: ~65 lần/phút, hematocrit: 0,4
Chất lượng hình ảnh: tốt, có một số nhiễu hình ảnh, một vài artefact do chuyển động trên các chuỗi T1 và T2 mapping
Phân tích hình thái và chức năng (endo-volume):
- Cung lượng tim: 7,0 L/phút
- Chỉ số tim: 2,8 L/phút/m²
- Chỉ số khối cơ thất trái (không tính cơ cột): 62 g/m²
- Độ dày vách liên thất: tối đa 12 mm
- Giảm động lực toàn bộ nhẹ
- Không thấy bất thường vận động thành thất trái khu trú
- Kích thước tâm nhĩ nhìn chung bình thường
- Không có bệnh lý van tim đáng kể
- Không thấy huyết khối trong buồng tim
- Tăng quang màng ngoài tim mạnh, kèm dịch màng ngoài tim nhẹ ở thành bên tự do trái
- Tràn dịch màng phổi (pleural effusion) hai bên mức độ tối thiểu
Đặc tính mô cơ tim:
- Tín hiệu tăng nhẹ ở các đoạn cơ tim đáy và trung thất vùng hạ vách (inferoseptal), vùng dưới (inferior) và hạ bên (inferolateral) trên chuỗi STIR, gợi ý phù cơ tim (myocardial edema) với tỷ lệ T2SI >2
- Tăng quang màng ngoài tim tương đối mạnh, đồng thời thấy tăng quang muộn gadolinium (late gadolinium enhancement - LGE) ở vùng dưới màng ngoài tim và dạng mảng rải rác trong cơ tim, hiện diện tại các đoạn đáy vùng hạ bên (inferolateral) và vùng dưới (inferior)
- T1 mapping tự nhiên (native): tăng nhẹ ~1060–1080 ms ở các đoạn đáy vùng hạ vách và hạ bên
- Thể tích ngoại bào (extracellular volume - ECV): tăng nhẹ 32–35% ở vùng hạ bên
- T2 mapping: giá trị cao hơn và không đồng nhất hơn ở các đoạn vùng dưới so với vùng trước
Giá trị tham chiếu bình thường dựa trên dữ liệu tại địa phương:
- T1 tự nhiên: 940–1060 ms
- ECV: >32%
- T2: 44–56 ms
Thay đổi viêm ở màng ngoài tim và vùng cơ tim đáy vùng dưới và hạ bên phù hợp với chẩn đoán viêm màng ngoài tim và cơ tim (perimyocarditis).
Hình ảnh do: Kirsten Fleckstein (kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh)
DISCUSSION:
Trường hợp viêm cơ tim và màng ngoài tim (myopericarditis) – viêm màng ngoài tim kèm tổn thương cơ tim – với các hình ảnh đặc trưng trên cộng hưởng từ tim (cardiac MRI).
Các dấu hiệu tăng quang màng ngoài tim mạnh và các tiêu chuẩn Lake Louise dựa trên T1 gợi ý tổn thương cơ tim dễ nhận biết. Tuy nhiên, việc nhận diện phù cơ tim ở trường hợp này khó khăn hơn, dẫn đến kết luận rằng viêm màng ngoài tim là thể viêm chi phối. Việc tính toán tỷ lệ cường độ tín hiệu T2 giữa cơ tim và cơ xương ở cùng một hình ảnh, đồng thời so sánh các đoạn vùng dưới với thành trước xa (remote anterior wall) trên hình ảnh STIR và T2 mapping, đã hỗ trợ chẩn đoán tổn thương cơ tim. Giá trị T2 mapping tương đối thấp có thể gợi ý tình trạng cải thiện trong tiến triển bệnh lý2,3, từ đó củng cố nhận định trên.
Chẩn đoán
Viêm cơ tim và màng ngoài tim (myopericarditis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nhồi máu cơ tim cấp với giải phóng troponin tối thiểu
- 2.Bệnh cơ tim Takotsubo
- 3.Bệnh sarcoid với tổn thương tim
Điểm giảng dạy
- "Viêm cơ tim và màng ngoài tim có thể biểu hiện bằng đau ngực và thay đổi điện tim giống hội chứng vành cấp, dù troponin âm tính."
- "Cộng hưởng từ tim sử dụng tiêu chuẩn Lake Louise giúp phân biệt tổn thương và phù cơ tim, trong đó tăng quang màng ngoài tim cho thấy viêm lan tỏa."
- "Chuỗi T2 mapping và STIR rất quan trọng để phát hiện phù cơ tim; so sánh tín hiệu tương đối với vùng cơ tim xa tổn thương giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán."










