Series (17)
2ch DIR

Viêm cơ tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử nhiễm virus. Bệnh nhân nhập viện do hội chứng vành cấp cách đây 10 ngày. Men tim cao nhạy cảm (high-sensitivity troponin) và protein C phản ứng (C-reactive protein) tăng. Bệnh lý động mạch vành tắc nghẽn đã được loại trừ bằng chụp động mạch vành. Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) phát hiện tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion).
Chẩn đoán & Phát hiện
Nhịp tim: 68 lần/phút, hematocrit: 0,44
Chất lượng hình ảnh: có artefact hô hấp nhẹ, các yếu tố khác không hạn chế việc đánh giá
Phân tích hình thái và chức năng tim (endovolume):
- Cung lượng tim (cardiac output): 9,1 L/phút
- Chỉ số tim (cardiac index): 3,9 L/phút/m²
- Chỉ số khối lượng thành thất trái cuối tâm trương (LV-ED wall mass index, không tính cơ cột): 57 g/cm²
- Độ dày vách liên thất: 9 mm
- Không có bất thường vận động thành vùng thất trái
- Kích thước tâm nhĩ nhìn thấy bình thường
- Không có tổn thương van tim đáng kể
- Không có huyết khối trong buồng tim
- Tăng quang màng ngoài tim mức độ nhẹ kề thành tự do thất trái
- Không có tràn dịch màng ngoài tim (no pericardial effusion)
- Tràn dịch màng phổi phải mức độ nhẹ
Đặc tính mô cơ tim (theo tiêu chuẩn Lake Louise 2018)¹:
- Phù cơ tim vùng (regional myocardial edema) thấy rõ ở thành bên, từ mức giữa thất đến đỉnh thất
- Tăng quang muộn do gadolinium (late gadolinium enhancement - LGE) dưới ngoại tâm mạc và rải rác trong cơ tim, rõ nhất ở các phân đoạn trước bên và dưới của cơ tim thất trái mức giữa thất và đỉnh thất
- Bản đồ T1 không tiêm thuốc (native T1): >1100 ms ở thành bên mức giữa thất và đỉnh thất
- Thể tích ngoại bào (extracellular volume - ECV): >31% ở thành bên mức giữa thất và đỉnh thất
- Bản đồ T2: 56–68 ms (z-score: ~2–6)
*Giá trị tham chiếu bình thường dựa trên dữ liệu tại địa phương:
T1 không tiêm thuốc (native T1): 940–1060 ms; ECV: >32%; T2: 44–56 ms
Hình ảnh cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) phù hợp với tổn thương viêm cấp tính lan tỏa ở cơ tim hoặc viêm cơ tim cấp tính (acute myocarditis).
Hình ảnh do: Kirsten Fleckstein & Jeanette Moses (kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh)
DISCUSSION:
Hình ảnh cộng hưởng từ cho thấy viêm cơ tim nặng ở một bệnh nhân trẻ tuổi, trước đó 10 ngày đã nhập viện vì hội chứng vành cấp.
Trong trường hợp này, cả hai tiêu chuẩn chính theo tiêu chuẩn Lake Louise cập nhật mới đều được đáp ứng¹:
- Phù cơ tim (trên hình ảnh T2w và bản đồ T2)
- Tổn thương cơ tim không do thiếu máu (tăng T1 không tiêm thuốc, ECV bất thường và tăng quang muộn - LGE)
Ngoài tăng quang màng ngoài tim mức độ nhẹ, không có tiêu chuẩn hỗ trợ nào khác hiện diện (như viêm màng ngoài tim, suy chức năng tâm thu).
Xét theo lâm sàng, các tiêu chuẩn chẩn đoán thuộc các nhóm khác nhau, đồng thời không có bệnh động mạch vành, không có bệnh tim mạch đã biết hoặc các nguyên nhân ngoài tim có thể giải thích tình trạng này, chẩn đoán viêm cơ tim (myocarditis) có thể được khẳng định một cách chắc chắn²,³.
Do mức độ tổn thương cơ tim rộng thấy trên hình tăng quang muộn (late gadolinium enhancement) và sự liên quan đến vách liên thất – yếu tố này liên quan đến tiên lượng kém hơn⁴ – đã khuyến cáo chụp MRI theo dõi (follow-up MRI).
Chẩn đoán
Viêm cơ tim (myocardial inflammation)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Nhồi máu cơ tim cấp (động mạch vành không tắc nghẽn)
- 2.Bệnh cơ tim Takotsubo
- 3.Bệnh sarcoid (liên quan đến tim)
Điểm giảng dạy
- "Tiêu chuẩn Lake Louise cập nhật (2018) yêu cầu ít nhất một tiêu chuẩn dựa trên T2 (phù nề) và một tiêu chuẩn dựa trên T1 (tăng quang muộn không do thiếu máu, T1 không tiêm tăng, hoặc ECV bất thường) để chẩn đoán viêm cơ tim cấp."
- "Tăng quang muộn dưới ngoại tâm mạc và rải rác trong cơ tim là đặc trưng của viêm cơ tim, khác với tổn thương do thiếu máu cơ tim thường phân bố theo vùng cấp máu động mạch vành."
- "Tổn thương vách liên thất trong viêm cơ tim liên quan đến tiên lượng kém hơn và có thể cần theo dõi sát hơn."










