Series (22)
2ch cine SSFP

Viêm cơ tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực, men tim troponin T tăng: 1,4 µg/L, CK 19,2 µmol/L, LDH 6,3 µmol/L và C-reactive protein (CRP): 17 mg/L. Chức năng tim giảm nhẹ trên siêu âm tim. Bệnh lý động mạch vành và các dị dạng được loại trừ bằng CTA.
Chẩn đoán & Phát hiện
Nhịp tim: 65 lần/phút, hematocrit: 0,42
Chất lượng hình ảnh: có artefact hô hấp nhẹ, các yếu tố khác không hạn chế đánh giá
Phân tích hình thái và chức năng (endo-volume):
- Cung lượng tim: 5,7 L/phút
- Chỉ số tim: 3,0 L/phút/m²
- Khối lượng thành thất trái + khối nhú: 77 g
- Độ dày vách liên thất: 8 mm
- Không có bất thường vận động thành vùng thất trái.
- Kích thước tâm nhĩ nhìn thấy bình thường.
- Không có bệnh lý van tim đáng kể.
- Không có huyết khối trong buồng tim.
- Tràn dịch màng phổi (pleural effusion) hai bên nhỏ.
- Tăng quang nhẹ màng ngoài tim không kèm dày thành, liền kề thành tự do thất trái.
- Không có tràn dịch màng ngoài tim.
Đặc tính mô cơ tim (theo tiêu chuẩn Lake Louise II) 1:
- Phù cơ tim (myocardial edema) vùng thấy ở thành bên từ vùng trước bên đến vùng dưới, từ đáy đến đỉnh tim.
- Tăng quang muộn gadolinium (late gadolinium enhancement - LGE) dạng mảng, dưới ngoại tâm mạc thấy ở các đoạn bên và dưới từ đáy đến đỉnh.
- Bản đồ T1: >1100 ms* (z-score: ~3–4)
- Thể tích ngoại bào (extracellular volume - ECV): 34–40% ở các đoạn bên và dưới
- Bản đồ T2: 65–70 ms* (z-score: ~5–7)
*Phạm vi tham chiếu bình thường dựa trên dữ liệu tại địa phương:
T1 tự nhiên (native T1): 940–1060 ms; ECV: <32%; T2: 44–56 ms
Hình ảnh cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) phù hợp với thay đổi viêm cấp tính toàn bộ thành bên cơ tim hoặc viêm cơ tim cấp tính (acute myocarditis).
T2 black-blood/STIR
- Phù cơ tim khu trú (focal myocardial edema) thấy ở các đoạn bên và dưới từ đáy đến đỉnh (mũi tên xanh).
- Phù cơ tim cũng được đánh giá bằng cách tính tỷ lệ cường độ tín hiệu T2 giữa cơ tim và cơ xương ở cùng hình ảnh.
- Giá trị T1 tự nhiên tăng ở các đoạn bên đáy, giữa thất, đỉnh và các đoạn dưới được đo và thể hiện trên bản đồ màu với T1 >1150 ms (z-score >5 theo dữ liệu địa phương).
- Giá trị T1 ở vách liên thất nằm trong giới hạn tham chiếu bình thường tại địa phương.
- Giá trị T2 tăng ở thành bên và dưới ở các mức đáy, giữa thất và đỉnh là bằng chứng thêm về phù cơ tim ở các đoạn này.
- Giá trị T2 ở vách liên thất nằm trong giới hạn tham chiếu bình thường tại địa phương.
Tăng quang muộn gadolinium (Late gadolinium enhancement - LGE)
- Tăng quang muộn gadolinium dạng mảng trong cơ tim và khu trú dưới ngoại tâm mạc thấy trên hình ảnh IR-GE (mũi tên đỏ), là dấu hiệu đặc trưng của viêm cơ tim, phản ánh tổn thương cơ tim hoặc hoại tử cơ tim (myocardial necrosis), nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu không cao nếu chỉ dùng riêng tiêu chí này 2.
DISCUSSION:
Trường hợp này là ví dụ về đặc trưng mô cơ tim trên bệnh nhân có các dấu hiệu điển hình của viêm cơ tim.
Theo tiêu chuẩn Lake Louise, cả hai tiêu chuẩn chính đều được đáp ứng 2:
- Phù cơ tim (myocardial edema) (dựa trên hình ảnh T2W hoặc bản đồ T2)
- Tổn thương cơ tim không do thiếu máu (non-ischemic myocardial injury) (T1 tự nhiên bất thường, ECV bất thường hoặc tăng quang muộn - LGE)
Ngoài ra, có rối loạn chức năng tâm thu nhẹ, điều này củng cố thêm chẩn đoán và đáp ứng một trong các tiêu chuẩn hỗ trợ (viêm màng ngoài tim, rối loạn chức năng tâm thu).
Chẩn đoán
Viêm cơ tim (myocarditis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm màng ngoài tim cấp tính
- 2.Bệnh cơ tim Takotsubo
- 3.Hội chứng vành cấp với động mạch không tắc nghẽn (MINOCA)
Điểm giảng dạy
- "Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) sử dụng tiêu chuẩn Lake Louise là công cụ không xâm lấn quan trọng để chẩn đoán viêm cơ tim khi có cả phù cơ tim và tổn thương không do thiếu máu."
- "Tăng quang muộn gadolinium (LGE) dạng dưới ngoại tâm mạc và rải rác ở thành bên và thành dưới là đặc trưng của viêm cơ tim, giúp phân biệt với tổn thương do thiếu máu, vốn thường phân bố theo động mạch vành."
- "Bản đồ T1 và T2 cung cấp dữ liệu định lượng về phù và xơ hóa cơ tim, nâng cao độ chính xác chẩn đoán so với hình ảnh định tính."








