Series (20)
Coronal (T2)

Malformation mạch nang khổng lồ (Cavernoma)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Bệnh nhân xuất hiện co giật cấp tính nặng.
- Bệnh nhân có tiền sử các tổn thương não kéo dài không được điều trị.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Trường hợp cho thấy malformation mạch nang khổng lồ (giant cerebral cavernous malformation) (cavernoma) của não với chảy máu cấp tính.
-
Bệnh nhân có tiền sử cavernoma não, trong đó tổn thương lớn nhất nằm ở thùy thái dương trong (medial temporal lobe); biểu hiện cấp tính nặng trong trường hợp này có khả năng do chảy máu mới trong tổn thương lớn, thể hiện trên MRI bằng phù vận mạch (vasogenic edema) rộng rãi xung quanh – không có trong các MRI trước (không hiển thị) và chảy máu nội thất trái (left intra‑ventricular bleeding).
-
Sự hiện diện của nhiều tổn thương nhỏ hơn ở bệnh nhân này cũng gợi ý hội chứng cavernoma đa dạng (multiple cavernoma syndrome).
-
Điểm đáng chú ý là kích thước lớn của cavernoma thái dương trái (> 5 cm).
-
Malformation mạch nang khổng lồ (cavernoma) của não là hiếm, được định nghĩa là cavernoma có đường kính tối đa vượt 4‑6 cm¹.
-
Chẩn đoán hình ảnh của cavernoma khổng lồ thường khó khăn vì các tổn thương thường dị tán (heterogeneous), gây tác động khối lượng đáng kể (đặc biệt sau chảy máu nội mô gần đây). Một số dấu hiệu MRI có thể gợi ý khả năng này, chẳng hạn như vòng hàm sắt (hemosiderin rim), cốt bắp rang (popcorn core), tăng tín hiệu T2/SWI (marked blooming)* và ngấm thuốc tối thiểu (minimal contrast enhancement).
-
Chẩn đoán phân biệt bao gồm:
- động mạch phình tắc nghẽn (thrombosed aneurysm),
- khối u xuất huyết não (cerebral hemorrhagic masses) hoặc khối u có vôi hoá nội tại (internal calcifications) như oligodendroglioma và ependymoma siêu thùy (supratentorial ependymoma).
- Ở đối tượng nhiễm trùng (paediatric population), cần phân biệt với các khối u như teratoma, teratoid rhabdoid bất thường (atypical teratoid rhabdoid) và khối u phôi (embryonal tumors).
Chẩn đoán
- Malformation mạch nang khổng lồ (giant cavernous malformation) (Cavernoma).
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Động mạch phình tắc nghẽn
- 2.U thần kinh đệm tia (Oligodendroglioma)
- 3.U màng não thất trên lều (Supratentorial ependymoma)
Điểm giảng dạy
- "Cavernoma khổng lồ được định nghĩa là tổn thương có đường kính vượt quá 4 đến 6 cm."
- "Các đặc điểm MRI gợi ý cavernoma bao gồm vòng hàm sắt, nhân 'bắp rang', tăng tín hiệu rõ trên T2*/SWI và ngấm thuốc đối tương tối thiểu."
- "Suy giảm lâm sàng cấp tính thường do chảy máu trong tổn thương gây tác động khối lượng đáng kể và phù vận mạch."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Anterior shoulder dislocation with Hill-Sachs lesion

Giant cavernous malformation (Cavernoma) (U mô mạch não khổng lồ (Cavernoma))

Renal Oncocytoma with Central Stellate Scar (U tế bào hạt thận (Renal oncocytoma))

Hepatic adenoma

Giant cerebral cavernous malformation (Cavernoma) (Bệnh lý mạch máu dạng hang (cavernoma) khổng lồ)

Giant cavernous malformation (Cavernoma) (Malformation mạch máu dạng bắp (Cavernoma) khổng lồ)





