VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (4)

Axial (C+ arterial phase)

Xem toàn màn hình
Axial (C+ arterial phase)
CT•Axial (C+ arterial phase)•1 / 317
Ca bệnhtắc mạch SMA

tắc mạch SMA

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi80
Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, hiện đau bụng dữ dội.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION: Tắc mạch mạc mạc ruột cấp là bệnh nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt khi liên quan đến SMA (động mạch mạc mạc ruột), động mạch cung cấp máu cho ruột non và mạc mạc ruột.

Bệnh thường gặp ở bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ tim mạch tăng cao, như trong trường hợp cụ thể này.

CT là phương pháp hình ảnh đầu tiên được lựa chọn để phát hiện ischemia mạc mạc ruột cấp (thiếu máu mạc mạc ruột cấp) và xác định chẩn đoán thay thế. Các dấu hiệu bao gồm:

  • defect lấp đầy tắc nghẽn (occlusive filling defect) trong lòng mạch của động mạch bị ảnh hưởng (thường là phần gần đầu của mạch),
  • thay đổi ruột: không có ngấm thuốc thì động mạch (absent mucosal enhancement), thành ruột mỏng hoặc dày, đường ruột non giãn (dilated small bowel loops),
  • phù mạc mạc ruột (mesenteric edema),
  • dịch tự do (free fluid),
  • pneumatosis intestinalis,
  • pneumoperitoneum (liềm hơi dưới hoành).

tắc mạch SMA (SMA thrombosis) kèm theo thiếu máu mạc mạc ruột cấp (acute arterial occlusive mesenteric ischemia) có tỷ lệ tử vong cao.

Trong phẫu thuật, đã phát hiện thiếu máu đoạn dài của ruột (long segment bowel ischemia) và đã cắt bỏ. Tuy nhiên bệnh nhân đã tử vong vài ngày sau.

Chẩn đoán

tắc mạch SMA (SMA thrombosis)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Tắc mạch động mạch mạc mạc ruột (SMA)
  • 2.Thiếu máu mạc mạc ruột không tắc mạch
  • 3.Huyết khối tĩnh mạch mạc mạc ruột

Điểm giảng dạy

  • “Tắc mạch mạc mạc ruột cấp là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt khi liên quan đến động mạch mạc mạc ruột (SMA).”
  • “Bệnh thường gặp ở bệnh nhân cao tuổi có các yếu tố nguy cơ tim mạch tăng cao.”
  • “CT là phương pháp hình ảnh đầu tiên được lựa chọn; các dấu hiệu chính bao gồm defect lấp đầy tắc nghẽn, thay đổi thành ruột (không ngấm thuốc, mỏng hoặc dày), phù mạc mạc ruột và khí trong thành ruột.”
  • “Tình trạng này có tỷ lệ tử vong cao dù có can thiệp phẫu thuật.”

Thảo luận

Huyết khối động mạch mạc mạc ruột trên (SMA) là một dạng nghiêm trọng của thiếu máu mạc mạc ruột cấp, thường thứ phát do bệnh xơ vữa động mạch ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đi kèm. Cục máu đông thường gây tắc nghẽn phần gần của động mạch SMA, dẫn đến khởi phát đột ngột cơn đau bụng dữ dội ('đau nhiều hơn mức độ khám thấy'). Chụp mạch máu CT là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, cho thấy khiếm khuyết lấp đầy trong lòng mạch. Các dấu hiệu thứ phát của thiếu máu ruột bao gồm thành ruột dày hoặc mỏng, không ngấm thuốc niêm mạc, khí trong thành ruột (pneumatosis intestinalis) và khí trong tĩnh mạch cửa. Chẩn đoán sớm và tái thông mạch hoặc cắt bỏ ruột là rất quan trọng, nhưng tỷ lệ tử vong vẫn cao do sự tiến triển nhanh chóng thành nhồi ruốt xuyên thành và nhiễm trùng huyết.

Bài viết liên quan

Bài 10: Động mạch chủ bụng và huyết khối tĩnh mạch sâu tại giường (Bài 10: Động mạch chủ bụng và huyết khối tĩnh mạch sâu tại giường)Mesenteric ischemia (Thiếu máu mạc treo)Aortic dissection (Phình tách động mạch chủ)

Ca bệnh liên quan

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

SMV thrombosis with long segment jejunal infarction

SMV thrombosis with long segment jejunal infarction

Arterial occlusive mesenteric ischemia

Arterial occlusive mesenteric ischemia

Porto-mesenteric venous thrombosis

Porto-mesenteric venous thrombosis

Mesenteric ischemia

Mesenteric ischemia

Acute mesenteric ischemia

Acute mesenteric ischemia

Chẩn đoán phân biệt

Superior mesenteric vein thrombosis with ileal ischemia (Tắc tĩnh mạch mạc treo trên - thiếu máu ruột non)

Superior mesenteric vein thrombosis with ileal ischemia (Tắc tĩnh mạch mạc treo trên - thiếu máu ruột non)

Superior Mesenteric Artery syndrome

Superior Mesenteric Artery syndrome

Small bowel angioedema (ACE-inhibitor related)

Small bowel angioedema (ACE-inhibitor related)

Renal Infarction Due to Renal Vein Thrombosis (Nhồi máu thận - huyết khối tĩnh mạch thận)

Renal Infarction Due to Renal Vein Thrombosis (Nhồi máu thận - huyết khối tĩnh mạch thận)

Nhãn

CTOcclusive filling defectMesenteric venous thrombosisAcute mesenteric ischemia due to embolic diseaseNon-occlusive mesenteric ischemiaAbdomen & PelvisAcute mesenteric ischemia

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab