Series (3)
Axial C+ portal venous phase

Phù mạch ruột non (liên quan đến thuốc ức chế men chuyển)
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
Ngày 1
- Dày thành ruột non giữa dạng khu trú với tăng quang dạng bia bắn (targetoid enhancement) và dịch ổ bụng (ascites) ít.
Ngày 40
- Sẹo giữa (midline scar) liên quan đến phẫu thuật gần đây.
- Dày thành ruột non xa hơn tiến triển nặng lên với tăng quang dạng vòng tròn (target-like enhancement).
- Dịch ổ bụng (ascites) ít.
Ngày 75 theo dõi sau khi ngưng thuốc
- Viêm ruột non đã giải quyết, không còn hình ảnh dày thành ruột.
DISCUSSION:
Bệnh nhân này khởi phát với cơn đau bụng nặng, và trên chụp CT ban đầu nghi ngờ thiếu máu cục bộ (ischemia), nên đã tiến hành mổ thăm dò nhưng kết quả âm tính. Cơn đau của bệnh nhân kéo dài hơn một tháng, cho đến khi chụp lại hình ảnh cho thấy tình trạng viêm tiến triển nặng hơn, từ đó gợi ý chẩn đoán phù mạch ruột non liên quan đến thuốc ức chế men chuyển (ACE-inhibitor-related angioedema). Sau khi ngưng thuốc theo đề xuất, triệu chứng của bệnh nhân cải thiện nhanh chóng, và hình ảnh theo dõi cuối cùng cho thấy giải quyết hoàn toàn tình trạng dày thành ruột.
Chẩn đoán
Phù mạch ruột non (angioedema ruột non) liên quan đến thuốc ức chế men chuyển (ACE-inhibitor related)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thiếu máu mạc treo ruột
- 2.Bệnh Crohn
- 3.Viêm ruột do nhiễm trùng
Điểm giảng dạy
- "Phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển có thể ảnh hưởng đến đường tiêu hóa và giả lập hội chứng bụng cấp."
- "Hình ảnh học thường thấy dày thành ruột non khu trú với tăng quang dạng bia bắn và dịch ổ bụng ít."
- "Tiền sử dùng thuốc ức chế men chuyển và cải thiện triệu chứng sau khi ngưng thuốc hỗ trợ chẩn đoán."
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Ischemic bowel due to internal hernia with perforation

SMV thrombosis with long segment jejunal infarction

Ileocecal tuberculosis with intestinal obstruction

J-pouch procedure - Crohn disease

Ileocecal tuberculosis

Active Sacroiliitis in Ankylosing Spondylitis (Viêm khớp cùng chậu hoạt động – viêm cột sống dính khớp)