Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (2)
Coronal C+ portal venous phase

CT•Coronal C+ portal venous phase•1 / 86
Ca bệnhTắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên với nhồi máu đoạn dài ruột non
Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên với nhồi máu đoạn dài ruột non
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi65 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng dữ dội.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên (superior mesenteric vein thrombosis) và một số nhánh nhỏ hơn.
- Huyết khối không tắc nghẽn trong tĩnh mạch cửa chính (nonocclusive thrombus in the main portal vein).
- Tắc nghẽn tuần hoàn mạc treo (mesenteric congestion).
- Dịch ổ bụng (ascites) lượng nhỏ.
- Ruột non đoạn gần giãn, tiếp nối với một đoạn ruột non thành dày, tăng quang giảm (hypoenhancing) ở vùng hạ vị. Theo chiều từ đoạn này về phía xa, sự tăng quang dần trở lại bắt đầu từ lớp niêm mạc, đồng thời phù dưới niêm mạc (submucosal edema) giảm dần.
THẢO LUẬN:
- Việc tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV thrombosis) dẫn đến necrosis ruột trên một đoạn dài là khá hiếm (thường do tắc động mạch gây ra).
- Bệnh nhân có tiền sử thuyên tắc phổi (pulmonary embolism) từ lâu, gợi ý tình trạng tăng đông máu (hypercoagulable state) là nguyên nhân gây huyết khối.
- Huyết khối có lẽ phát triển nhanh do bệnh khởi phát cấp tính (acute) và không thấy hình ảnh (no evidence of) tuần hoàn bàng hệ đáng kể.
- Có vẻ như huyết khối cũng ảnh hưởng đến các nhánh tĩnh mạch tận cùng (distal venous branches), bao gồm các cung tĩnh mạch (venous arcades) và tĩnh mạch thẳng (venae rectae) – tình trạng này liên quan đến nguy cơ cao hơn của nhồi máu (infarction).
- Bệnh nhân cũng có tiền sử tăng huyết áp, có thể góp phần làm tăng áp lực động mạch, dẫn đến tiến triển nhanh hơn của phù (edema), xuất huyết (hemorrhage), thiếu máu cục bộ (ischemia), nhồi máu (infarction) và hoại tử (necrosis).
- Dấu hiệu quan trọng nhất của thiếu máu cục bộ (ischemia) là dày thành ruột (wall thickening).
- Việc gần như không tăng quang trên một đoạn dài ruột cho thấy nhồi máu (infarction), trong khi sự phục hồi dần tăng quang và giảm dần dày thành ruột ở đoạn ruột phía xa cho thấy xu hướng hồi phục.
Chẩn đoán
Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV thrombosis) với nhồi máu đoạn dài ruột non (long segment jejunal infarction)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tắc động mạch mạc treo tràng trên
- 2.Xoắn ruột kèm thiếu máu mạc treo giữa
- 3.Thiếu máu mạc treo cấp do bệnh lý栓塞
Điểm giảng dạy
- "Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên có thể gây nhồi máu ruột rộng dù ít gặp hơn so với nguyên nhân động mạch."
- "Hiện tượng giảm tăng quang và dày thành ruột trên CT là dấu hiệu quan trọng nhận biết thiếu máu và nhồi máu ruột."
- "Tổn thương các nhánh tĩnh mạch tận cùng (ví dụ: cung tĩnh mạch, tĩnh mạch thẳng) làm tăng nguy cơ nhồi máu xuyên thành."
Thảo luận
Tắc tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV) là nguyên nhân ít gặp nhưng nghiêm trọng gây thiếu máu mạc treo, thường bị chẩn đoán chậm do triệu chứng không đặc hiệu. Khác với tắc động mạch, tắc tĩnh mạch thường diễn tiến chậm hơn, cho phép hình thành tuần hoàn bàng hệ; tuy nhiên, trong trường hợp này, khởi phát cấp tính và không có tuần hoàn bàng hệ cho thấy huyết khối lan nhanh. Tổn thương các nhánh tĩnh mạch tận cùng, bao gồm cung tĩnh mạch và tĩnh mạch thẳng, làm rối loạn thoát máu tĩnh mạch, tăng áp lực thành ruột, dẫn đến phù, xuất huyết và cuối cùng là nhồi máu xuyên thành. Đoạn ruột non dài không tăng quang xác nhận nhồi máu, trong khi sự phục hồi dần tăng quang ở lớp niêm mạc phía xa cho thấy vùng chuyển tiếp còn sống. Tiền sử tăng đông máu, như thuyên tắc phổi trước đó, cần được đánh giá kỹ để tìm rối loạn đông máu tiềm ẩn. Việc điều trị sớm bằng chống đông và đánh giá phẫu thuật là thiết yếu để ngăn ngừa hoại tử và thủng ruột.







