VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (4)

Axial (C+ arterial phase)

Xem toàn màn hình
Axial (C+ arterial phase)
CT•Axial (C+ arterial phase)•1 / 365
Ca bệnhChụp cắt lớp vi tính mạch não bình thường

Chụp cắt lớp vi tính mạch não bình thường

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi30
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Bệnh nhân đang bị đau đầu (headache). Kết quả MRV cho thấy thrombosis (thrombosis) trong động tĩnh mạch ngang phải (right transverse sinus).

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION: Các hạt màng nhện (arachnoid granulations) là các nhú màng nhện (arachnoid villi) nhô vào động tĩnh mạch màng cứng (dural sinuses), cho phép dịch não tủy (CSF) chảy từ khoang dưới màng nhện (subarachnoid space) vào hệ tĩnh mạch (venous system). Các hạt này tăng kích thước và số lượng theo tuổi và thường gặp ở động tĩnh mạch ngang (transverse sinus) và động tĩnh mạch sườn trên (superior sagittal sinus), xuất hiện khoảng hai phần ba bệnh nhân.

Chẩn đoán

Chụp cắt lớp vi tính mạch não bình thường (Normal cerebral CT angiography)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Huyết khối tĩnh mạch não
  • 2.Chảy máu dưới màng nhện
  • 3.U bướu tĩnh mạch màng cứng (ví dụ: u não)

Điểm giảng dạy

  • “Hạt màng nhện là cấu trúc bình thường giúp dịch não tủy chảy ra khỏi khoang dưới màng nhện, thường xuất hiện ở tĩnh mạch ngang và tĩnh mạch sườn trên.”
  • “CT mạch não có thể cho kết quả bình thường ngay cả khi có huyết khối tĩnh mạch, do đó cần thực hiện MRV để phát hiện.”
  • “Huyết khối động tĩnh mạch ngang phải gây đau đầu và có thể bị nhầm lẫn với các nguyên nhân khác gây tăng áp lực nội sọ.”

Thảo luận

Trường hợp này cho thấy CT mạch não bình thường được thực hiện ở bệnh nhân đau đầu. Mặc dù CT angiography không phát hiện bất thường động mạch, MRV lại cho thấy có huyết khối ở động tĩnh mạch ngang phải. Hạt màng nhện là các nhú bình thường giúp dịch não tủy thoát ra khỏi tĩnh mạch màng cứng và thường xuất hiện ở tĩnh mạch ngang, có thể bị nhầm lẫn với bệnh lý trên hình ảnh. Việc nhận diện đúng hạt màng nhện và so sánh kết quả CT với MRV là cần thiết để tránh chẩn đoán sai. Sự hiện diện của huyết khối động tĩnh mạch ngang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện chụp venous thích hợp khi có nghi ngờ lâm sàng, ngay cả khi các nghiên cứu động mạch cho kết quả bình thường.

Bài viết liên quan

Bài 12: Xuất huyết Dưới nhện Cấp tính (Subarachnoid Hemorrhage - SAH) và Vỡ Túi phình Mạch nãoBài 2: Giải phẫu Hệ động mạch đốt sống - thân nền và tuần hoàn sau (PCA, PICA, AICA, SUCA)Bài 6: Tắc xoang tĩnh mạch brain (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST) (Bài 6: Tắc xoang tĩnh mạch brain (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST))Lesson 4: Multidetector CT Protocol in Acute Stroke: NCCT, Stroke Window & Brain CTA (Bài 4: Protocol Cắt lớp vi tính (CT) đa dãy trong đột quỵ cấp: NCCT, Stroke Window & CTA mạch não)Bài 13: Huyết khối Xoang Tĩnh mạch Nội sọ (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST)Bài 1: Giải phẫu Hệ động mạch cảnh trong (ICA) và các phân vùng cấp máu (ACA, MCA)Bài 1: Protocol CT sọ não cấp cứu, cửa sổ ảnh và kiểm soát chất lượngBài 3: Giải phẫu Vòng tuần hoàn Willis, các nhánh xuyên sâu và biến thể giải phẫuAortic dissection (Bóc tách động mạch chủ: Chẩn đoán hình ảnh, phân loại và biến chứng)Cerebral Venous Thrombosis (CVT) (Thuyên tắc tĩnh mạch não (CVT))

Ca bệnh liên quan

Brain herniation into arachnoid granulation

Brain herniation into arachnoid granulation

Brain herniation into dural venous sinus

Brain herniation into dural venous sinus

Artery of Percheron infarction | Radiology Case (Nhồi máu động mạch Percheron)

Artery of Percheron infarction | Radiology Case (Nhồi máu động mạch Percheron)

Aortic pseudo-dissection

Aortic pseudo-dissection

Left MCA territory infarct with dense MCA sign

Left MCA territory infarct with dense MCA sign

Fetal origin of the posterior cerebral artery | Radiology Case (Động mạch não sau xuất phát từ động mạch cảnh trong (Fetal origin of the posterior cerebral artery))

Fetal origin of the posterior cerebral artery | Radiology Case (Động mạch não sau xuất phát từ động mạch cảnh trong (Fetal origin of the posterior cerebral artery))

Chẩn đoán phân biệt

Venous vascular territories of the medial cerebral cortex (Các vùng dẫn lưu tĩnh mạch của vỏ não mặt trong (hình minh họa))

Venous vascular territories of the medial cerebral cortex (Các vùng dẫn lưu tĩnh mạch của vỏ não mặt trong (hình minh họa))

Brain Venous Vascular Territories (Diagram) (Vùng tưới máu tĩnh mạch não (sơ đồ))

Brain Venous Vascular Territories (Diagram) (Vùng tưới máu tĩnh mạch não (sơ đồ))

Venous Vascular Territories of the Lateral Cerebral Cortex (Illustration) (Các vùng tưới máu tĩnh mạch của vỏ não bên (hình minh họa))

Venous Vascular Territories of the Lateral Cerebral Cortex (Illustration) (Các vùng tưới máu tĩnh mạch của vỏ não bên (hình minh họa))

Posterior reversible encephalopathy syndrome (PRES) (Hội chứng não đảo ngược sau (Posterior reversible encephalopathy syndrome - PRES))

Posterior reversible encephalopathy syndrome (PRES) (Hội chứng não đảo ngược sau (Posterior reversible encephalopathy syndrome - PRES))

Intracranial hypertension secondary to venous infiltration (Tăng áp lực nội sọ (do xâm nhập tĩnh mạch))

Intracranial hypertension secondary to venous infiltration (Tăng áp lực nội sọ (do xâm nhập tĩnh mạch))

Posterior reversible encephalopathy syndrome with splenial involvement (Hội chứng não phản ứng ngược phía sau (posterior reversible encephalopathy syndrome) có tham gia thân tách)

Posterior reversible encephalopathy syndrome with splenial involvement (Hội chứng não phản ứng ngược phía sau (posterior reversible encephalopathy syndrome) có tham gia thân tách)

Nhãn

CTCTA mạch máu nãoDural venous sinus variationsSubarachnoid hemorrhageHead, Neck & ThyroidĐộng mạch đốt sốngBrain herniation into arachnoid granulationCoronary Computed Tomography AngiographyCerebral venous thrombosisDural venous sinus thrombosisĐột quỵ

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab