🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Nắm vững Dịch tễ & Sinh lý bệnh: Hiểu rõ cơ chế vỡ túi phình động mạch sọ, động học dòng chảy (hemodynamics), đáp ứng tăng áp lực nội sọ cấp tính và phản ứng viêm mạch máu trong khoang dưới nhện.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Coronal (C+ arterial phase)) bộc lộ hình ảnh Phình động mạch.
- Lựa chọn Protocol Cắt lớp vi tính & Cộng hưởng từ Cấp cứu: Áp dụng thành thạo protocol NCCT sọ não mỏng, CTA đa dãy dựng hình 3D VR/MIP, MRI chuỗi xung FLAIR/SWI và phân tích chỉ định DSA chụp mạch xóa nền tiêu chuẩn vàng.

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ arterial phase)) bộc lộ hình ảnh phía trước.
- Đánh giá & Phân độ Cán đích: Sử dụng chính xác thang điểm Fisher Scale và Modified Fisher Scale để lượng hóa mức độ xuất huyết và dự báo nguy cơ co thắt mạch não (vasospasm).

Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (Gradient Echo)) bộc lộ hình ảnh chảy máu cấp.
-
Nhận diện Biến chứng Cấp & Muộn: Phát hiện sớm biến chứng úy não thủy cấp (acute hydrocephalus), nguy cơ tái vỡ túi phình (rebleeding) và tình trạng thiếu máu cục bộ não muộn (Delayed Cerebral Ischemia - DCI) do co thắt mạch hậu SAH.
-
Thực hiện Báo cáo Chẩn đoán Chuẩn hóa: Lập báo cáo kết quả theo cấu trúc chuyên khoa Thần kinh, đưa ra khuyến nghị can thiệp nội mạch (coiling) hoặc phẫu thuật (clipping) kịp thời.
I. Dịch tễ & Sinh lý bệnh Chuyển hóa (Epidemiology & Pathophysiology)
1. Dịch tễ học & Yếu tố Nguy cơ
-
Nguyên nhân chủ đạo: Khoảng 85% các trường hợp SAH tự phát không do chấn thương xuất phát từ sự vỡ túi phình động mạch sọ (Aneurysmal SAH - aSAH) Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Các nguyên nhân còn lại (15%): Bao gồm SAH quanh thân não lành tính (Non-aneurysmal perimesencephalic SAH - ~10%), vỡ dị dạng động-tĩnh mạch não (AVM), bóc tách động mạch sọ, hội chứng co thắt mạch não có thể hồi phục (RCVS), viêm mạch máu (vasculitis) hoặc rối loạn đông máu Nguồn 2Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tỷ lệ tử vong & Tàn phế: Tỷ lệ tử vong sớm trong 24 giờ đầu lên tới 10 – 15%, tỷ lệ tử vong tổng cộng trong 30 ngày khoảng 35 – 45%. Trong số những người sống sót, hơn 30% chịu di chứng thần kinh và nhận thức nặng nề dài hạn Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vị trí túi phình sọ phổ biến:
- Động mạch giao trước (ACom): 30.0 – 35.0% (vị trí hay vỡ gây xuất huyết rãnh liên bán cầu và não thất III).
- Động mạch giao sau (PCom): 25.0% (thường gây chèn ép dây thần kinh vận nhãn III kèm sụp mi, giãn đồng tử).
- Đoạn phân chia động mạch não giữa (MCA Trifurcation/Bifurcation): 20.0% (hay kèm khối máu tụ nhu mô thùy thái dương).
- Hệ thống tuần hoàn sau (Basilar Tip, PICA, SCA): 10.0 – 15.0% (đặc biệt túi phình đỉnh động mạch thân nền và PICA có nguy cơ vỡ tràn vào thất IV rất cao).
2. Sinh lý bệnh Vỡ Túi phình & Phản ứng Cấp tính
-
Sự gia tăng Áp lực Nội sọ Cấp tính (Acute ICP Spike): Máu động mạch áp lực cao tràn ngập khoang dưới nhện làm tăng ICP vọt lên tiệm cận áp lực huyết áp tâm thu. Điều này làm sụt giảm nghiêm trọng Áp lực Tưới máu Não (CPP = MAP - ICP), gây nên tình trạng ngất hoặc mất ý thức ngắn (transient loss of consciousness) ngay tại thời điểm vỡ.
-
Độc tính tế bào & Phản ứng Viêm: Tế bào hồng cầu bị ly giải giải phóng oxyhemoglobin, hemin, và các gốc tự do (ROS). Các chất này kích hoạt cascade viêm màng nhện, gây tổn thương vi mạch, rò rỉ hàng rào máu-não và làm rối loạn cơ chế tự điều hòa mạch máu não (cerebrovascular autoregulation) Nguồn 3Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
II. Protocol Hình ảnh Đa phương thức Cấp cứu (Multimodality Imaging Protocol)
1. Cắt lớp Vi tính Không tiêm Cản quang (NCCT Sọ não)
-
Thông số kỹ thuật: Lát cắt mỏng 1.0 – 1.25 mm, bọc từ nền sọ tới vòm sọ. Cửa sổ nhu mô (
W: 80, L: 40) và cửa sổ xương (W: 2500, L: 500). -
Độ nhạy theo Cửa sổ Thời gian:
- Trong 6 giờ đầu: Độ nhạy đạt 98.0 – 100.0% nếu được đọc bởi bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh thần kinh trên máy CT đa dãy hiện đại Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Sau 24 giờ: Độ nhạy giảm xuống còn 93.0%.
- Sau 3 ngày: Độ nhạy giảm còn 80.0%.
- Sau 1 tuần: Độ nhạy chỉ còn 50.0% do sự thoái hóa máu và sự pha loãng của dịch não tủy (CSF circulation).
2. Chụp CT Mạch máu Não (não CTA)
-
Kỹ thuật: Tiêm 60 – 80 mL thuốc cản quang iod nồng độ cao (350 – 400 mgI/mL) với tốc độ 4.0 – 5.0 mL/s, tự động kích hoạt chụp (Bolus Tracking) đặt ROI tại quai động mạch chủ hoặc động mạch cảnh trong.
-
Tái tạo Hình ảnh:
- Dựng hình MIP (Maximum Intensity Projection) mỏng 3.0 – 5.0 mm theo hướng ngang, đứng ngang, đứng dọc.
- Dựng hình 3D VR (Volume Rendering) cắt bỏ cấu trúc xương nền sọ để bộc lộ toàn bộ Vòng tuần hoàn Willis và các nhánh xa.
-
Giá trị Chẩn đoán: CTA có độ nhạy 96.0 – 98.0% và độ đặc hiệu 99.0% trong việc phát hiện túi phình động mạch sọ kích thước >= 2.0 mm Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.

CTA Mạch não 3D VR - Cấu trúc Vòng tuần hoàn Willis và hệ động mạch não bình thường
3. Cộng hưởng từ Nổi bật (Emergency MRI Protocols)
-
Chuỗi xung FLAIR: Nhạy hơn NCCT ở giai đoạn bán cấp hoặc SAH lượng rất ít ở rãnh vỏ sọ. Sự có mặt của protein và sản phẩm thoái hóa máu làm mất hiệu ứng xóa tín hiệu dịch của FLAIR, làm khoang dưới nhện hiện tăng tín hiệu cao rực rỡ.
-
Chuỗi xung SWI / T2 GRE*: Tín hiệu giảm rực rỡ (blooming artifact) cực kỳ nhạy với các vi xuất huyết cũ và sự lắng đọng hemosiderin trên bề mặt vỏ não (superficial siderosis).
4. Chụp Mạch Xóa nền Kỹ thuật số (DSA - Digital Subtraction Angiography)
-
Chỉ định khi CTA âm tính nhưng hình ảnh SAH trên NCCT mang đặc điểm của vỡ túi phình.
-
Phát hiện các túi phình vi mô (< 2.0 mm), các búi dị dạng AVM nhỏ, bóc tách động mạch nhỏ hoặc rò động tĩnh mạch màng cứng (dAVF).
-
Nếu DSA lần 1 âm tính, khuyến nghị chụp lại DSA lần 2 sau 7 – 14 ngày để loại trừ túi phình bị che lấp bởi huyết khối co thắt tạm thời Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
III. Dấu hiệu Hình ảnh Chẩn đoán & Tiêu chuẩn Phân độ (Diagnostic Findings & Grading Systems)
1. Dấu hiệu Xuất huyết Dưới nhện trên NCCT
-
Bể giao thoa thị giác (Suprasellar Cistern): Tạo hình ảnh "ngôi sao 5 cánh" hoặc "ngôi sao 6 cánh" tăng tỷ trọng.
-
Bể quanh thân não (Perimesencephalic Cisterns): Bể trước cầu não, bể quanh cuống não, bể củ não tư thể.
-
Rãnh cuộn não & Khe Sylvian (Sylvian Fissures & Cortical Sulci).

NCCT Sọ não - Lát cắt trung tâm bể giao thoa thị giác bộc lộ xuất huyết dưới nhện diện rộng do vỡ túi phình động mạch giao trước ACom
2. Thang điểm Fisher Scale & Modified Fisher Scale
Bảng 1: Bảng So sánh Chi tiết Thang điểm Fisher Scale Gốc & Modified Fisher Scale
| Cấp độ | Thang điểm Fisher Scale Gốc (1980) | Thang điểm Modified Fisher Scale (Frontera 2006) | Nguy cơ Co thắt Mạch (Symptomatic Vasospasm) |
|---|---|---|---|
| Độ 1 / Class 1 | Không phát hiện máu trong khoang dưới nhện. | SAH lượng ít/không đáng kể, KHÔNG có xuất huyết trong não thất (IVH). | ~24.0% (Rất thấp) |
| Độ 2 / Class 2 | Dải máu SAH mỏng (độ dày < 1.0 mm), không có máu đông cục. | SAH lượng ít/không đáng kể, CÓ xuất huyết trong não thất (IVH). | ~33.0% (Trung bình) |
| Độ 3 / Class 3 | Máu tụ dưới nhện dày (độ dày >= 1.0 mm), dạng đông cục tập trung. | SAH lượng nhiều/dày (lấp đầy bể sọ), KHÔNG có xuất huyết trong não thất (IVH). | ~33.0% (Trung bình - Cao) |
| Độ 4 / Class 4 | Xuất huyết nhu mô (ICH) hoặc xuất huyết não thất (IVH) kèm hoặc không SAH. | SAH lượng nhiều/dày (lấp đầy bể sọ), CÓ xuất huyết trong não thất (IVH). | ~40.0% (Rất cao) |
Lưu ý chuyên môn: Thang điểm Modified Fisher Scale khắc phục nhược điểm của thang điểm Fisher gốc (vốn xếp độ 4 có nguy cơ vasospasm thấp hơn độ 3). Modified Fisher khẳng định sự kết hợp giữa dày màng nhện (thick SAH) và máu trong não thất (IVH) tạo nên nguy cơ co thắt mạch não đỉnh điểm (Class 4) Nguồn 5Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
IV. Đánh giá Chi tiết Túi phình Mạch não vỡ trên CTA/DSA
-
Vị trí Giải phẫu (Anatomic Location):
- Xác định chính xác đoạn mạch mang (host artery): ví dụ đoạn C7 ICA, ngã ba MCA M1-M2, ACom, đỉnh thân nền (basilar tip).
-
Kích thước & Đường kính (Dimensional Analysis):
- Đường kính cổ túi phình (Neck Diameter).
- Chiều cao vòm túi phình (Dome Height).
- Chiều rộng lớn nhất của vòm túi phình (Dome Width).
- Tỷ lệ Vòm / Cổ (Dome-to-Neck Ratio): Nếu Dome-to-Neck >= 2.0 hoặc Đường kính cổ < 4.0 mm ➔ Cực kỳ thuận lợi cho can thiệp Coiling đơn thuần. Nếu cổ rộng (>= 4.0 mm hoặc Ratio < 1.5) ➔ Phải đặt Stent hỗ trợ (Stent-assisted coiling) hoặc Phẫu thuật Kẹp nẹp (Clipping).
-
Hướng của Vòm túi phình (Dome Orientation):
- Túi phình ACom hướng lên trên, xuống dưới, ra trước hay ra sau (hướng ra sau có nguy cơ thủng vào màng nuôi nền sọ cao).
-
Mối liên quan với các Nhánh bên (Branch Vessel Relationship):
- Đánh giá xem các nhánh mạch xuất phát trực tiếp từ cổ túi phình hay không (ví dụ động mạch Pericallosal, động mạch Thái dương sau).
-
Dấu hiệu Vỡ & Thành túi phình (Rupture Site Signs):
- Dấu hiệu thùy phụ/vòi túi phình (Daughter Sac / Nipple Sign): Là điểm thành mạch mỏng nhất nơi túi phình vỡ.
- Thành túi phình vỡ thường có hình thái méo mó không đều.
-
Huyết khối Lòng túi phình (Intraluminal Thrombus):
- Nhận diện phần huyết khối lót thành (mù trên CTA, thấy rõ trên NCCT hoặc MRI T1) làm đường kính đo được trên CTA nhỏ hơn kích thước thực tế của vòm.

CTA Mạch máu sọ - Túi phình động mạch quanh thể callosal Pericallosal Artery Aneurysm gây xuất huyết rãnh liên bán cầu

Sơ đồ Phân loại Raymond-Roy & MRRC - Lượng giá tắc nghẽn túi phình sọ sau can thiệp thả coi Class I, II, IIIa, IIIb
V. Biến chứng Cấp & Muộn của SAH (Acute & Delayed Complications)
1. Úy não thủy Cấp tính (Acute Hydrocephalus)
-
Tỷ lệ: Gặp trong 20.0 – 30.0% bệnh nhân aSAH.
-
Cơ chế: Máu đông làm tắc nghẽn đường lưu thông DNT (cống não Sylvian, lỗ Magendie/Luschka) hoặc làm nghẽn các hạt màng nhện Pacchioni giảm hấp thu DNT.
-
Dấu hiệu NCCT:
- Giãn hai thất bên và thất III vượt quá mức so với tuổi bệnh nhân.
- Sừng trán hai thất bên tròn căng, chỉ số Evans (đường kính ngang sừng trán / đường kính lớn nhất nội sọ) > 0.30.
- Dấu hiệu Phù quanh thất (Periventricular Interstitial Edema): Dải giảm tỷ trọng quanh sừng trán và sừng chẩm hai bên do DNT thấm qua màng nội tủy mạc (transependymal resorption).
-
Xử trí: Đặt dẫn lưu não thất ngoài (External Ventricular Drain - EVD) giải áp cấp cứu.
2. Co thắt Mạch não (Cerebral Vasospasm) & Thiếu máu Cục bộ Muộn (DCI)
-
Thời gian diễn tiến: Bắt đầu xuất hiện từ ngày thứ 3 – 4, đạt đỉnh điểm mức độ nghiêm trọng ở ngày thứ 7 – 10, và thoái triển sau ngày 14 – 21.
-
Chẩn đoán Hình ảnh & Siêu âm:
- Doppler Xuyên sọ (TCD - Transcranial Doppler): Công cụ tầm soát tại giường hàng ngày. Vận tốc dòng chảy trung bình (Mean Flow Velocity - MFV) ở động mạch não giữa (MCA):
-
MFV < 120 cm/s: Bình thường. -
MFV = 120 – 199 cm/s: Co thắt mạch nhẹ đến trung bình. -
MFV >= 200 cm/s: Co thắt mạch nặng. -
Chỉ số Lindegaard (MFV MCA / MFV ICA đoạn cổ):
Lindegaard Ratio > 6.0khẳng định co thắt mạch nội sọ thực sự (phân biệt với tình trạng tăng động tuần toàn chung).- CTA / DSA: Thấy hẹp lòng mạch diện rộng hay khu trú tại các động mạch lớn vòng Willis.
- CT Perfusion (CTP): Phát hiện vùng giảm tưới máu nhu mô với chỉ số MTT > 6.0 giây, Tmax > 6.0 giây trước khi xuất hiện tổn thương nhồi máu cố định trên NCCT Nguồn 6Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Xuất huyết Tái phát (Rebleeding)
-
Nguy cơ cao nhất trong 24 giờ đầu (4.0 – 14.0%), gây tử vong 50.0 – 70.0%.
-
NCCT cho thấy khối máu tụ dưới nhện hoặc nhu mô mới tăng tỷ trọng rực rỡ hơn so với phim chụp trước.
-
Khuyến nghị: Phải tiến hành loại bỏ túi phình (Coiling hoặc Clipping) càng sớm càng tốt trong vòng 24 - 72 giờ đầu.
VI. Bảng Chẩn đoán Phân biệt (Differential Diagnosis Matrix)
Bảng 2: Bảng Phân biệt Chi tiết Xuất huyết Dưới nhện với các Bệnh lý Tương tự
| Bệnh lý | Đặc điểm NCCT / MRI | Vị trí Ưu thế | Chìa khóa Thay đổi Cuộc chơi (Game-Changer Key) |
|---|---|---|---|
| Xuất huyết Dưới nhện do Vỡ Túi phình (aSAH) | Tăng tỷ trọng tự nhiên (60-90 HU) lấp đầy các bể sọ và rãnh cuộn. | Bể giao thoa thị giác, rãnh liên bán cầu, khe Sylvian. | Thấy túi phình động mạch trên CTA/DSA; mật độ máu dày đặc. |
| Giả Xuất huyết Dưới nhện (Pseudo-SAH) | Tăng nhẹ tỷ trọng (28-38 HU) màng nhện do phù não nặng gây chèn ép tĩnh mạch dọc trên. | Các rãnh cuộn não nông vòm sọ hai bên. | Độ HU < 40 HU; phù não diện rộng xóa các rãnh sọ; CTA mạch máu hoàn toàn bình thường. |
| SAH do Chấn thương (Traumatic SAH) | Khối máu tụ dải mỏng khu trú tại các rãnh cuộn sọ nông. | Thùy trán, thùy thái dương, đối diện nơi va đập (contrecoup). | Kèm dập não (contusion), xuất huyết ngoài màng cứng/dưới màng cứng hoặc nứt xương sọ. |
| SAH Vỏ não Nông Đơn độc (Convexity SAH) | Xuất huyết giới hạn trong 1-2 rãnh vỏ não vòm sọ, không có máu ở bể sọ. | Rãnh trán-đỉnh vòm sọ ở người lớn tuổi hoặc người trẻ. | Người lớn tuổi (>65t): Nghi ngờ CAA (SWI có vi xuất huyết vỏ); Người trẻ (<50t): Nghi ngờ RCVS (CTA có chuỗi hạt). |
| Viêm Màng não Mủ (Purulent Meningitis) | Tăng tỷ trọng nhẹ dịch não tủy do dải mủ/protein cao. | Bể sọ và khe Sylvian hai bên. | Bệnh nhân sốt cao, hội chứng màng não; MRI sau tiêm có dải ngấm thuốc màng mềm (leptomeningeal enhancement) dày rực rỡ. |

NCCT Sọ não - Xuất huyết nhu mô nhân nền Basal Ganglia Hemorrhage do tăng huyết áp kèm tràn máu não thất IVH dùng trong chẩn đoán phân biệt

Sơ đồ Phân vùng Dẫn lưu Tĩnh mạch Não - Phân biệt tổn thương tĩnh mạch với xuất huyết dưới nhện động mạch
VII. Báo cáo Bệnh học Mẫu (Structured Radiology Report)
BÁO CÁO KẾT QUẢ CẮT LỚP VI TÍNH SỌ NÃO & CTA MẠCH MÁU NÃO CẤP CỨU****KẾT QUẢ CẮT LỚP VI TÍNH SỌ NÃO & CTA MẠCH MÁU NÃO CẤP CỨUChỉ định: Bệnh nhân nam 54 tuổi, đột ngột đau đầu dữ dội như "sét đánh", nôn ói, điểm Glasgow 13 điểm. Nghi ngờ xuất huyết dưới nhện.Kỹ thuật: Chụp NCCT sọ não lát cắt mỏng 1.25mm. Tiếp sau đó tiêm 70ml thuốc cản quang Xenetix 350 mgI/ml thực hiện CTA động mạch não từ C2 đến vòm sọ, dựng hình MIP và 3D VR.MÔ TẢ CHI TIẾT:
- Phim NCCT không tiêm cản quang:
- Ghi nhận dải tăng tỷ trọng tự nhiên (tỷ trọng trung bình 68 – 75 HU) lấp đầy khoang dưới nhện vùng bể giao thoa thị giác, bể quanh thân não, rãnh liên bán cầu trước và khe Sylvian hai bên (bên trái nhiều hơn bên phải).
- Độ dày lớp máu tụ dưới nhện lớn nhất tại khe Sylvian trái đo được 3.5 mm.
- Có đốm máu tăng tỷ trọng tràn vào sừng trán hai thất bên và thất III (IVH). Không thấy khối máu tụ lớn trong nhu mô não.
- Thang điểm Fisher Scale: Độ 4; Modified Fisher Scale: Class 4 (Nguy cơ co thắt mạch cao).
- Hệ thống thất sọ: Sừng trán hai thất bên giãn nhẹ, cân đối, chỉ số Evans = 0.32. Chưa thấy dải thoát dịch thấm qua màng nội tủy mạc. Đường giữa cân đối, không bị đẩy lệch.
- Phim CTA dựng hình mạch máu (CTA & 3D VR):
- Phát hiện 01 túi phình động mạch dạng túi (saccular aneurysm) xuất phát từ vị trí nối giữa động mạch cảnh trong trái và động mạch giao sau trái (đoạn C7 Left ICA - PCom).
- Kích thước túi phình: Đường kính cổ túi phình (Neck) = 2.8 mm, Chiều cao vòm (Dome Height) = 5.4 mm, Chiều rộng vòm (Dome Width) = 4.2 mm. Tỷ lệ Dome-to-Neck Ratio = 1.93.
- Hướng vòm túi phình: Đỉnh vòm hướng về phía sau - ngoài. Thành túi phình không đều, có đốm thùy phụ (daughter sac) ở đỉnh vòm nghi ngờ vị trí điểm vỡ.
- Các động mạch gốc vòng Willis còn lại (ACom, MCA hai bên, Basilar tip) ngấm thuốc đều, lòng mạch mềm mại, chưa thấy ổ túi phình khác hay hẹp co thắt mạch diện rộng.
KẾT LUẬN:
- Xuất huyết dưới nhện cấp tính (SAH) lượng nhiều lấp đầy bể sọ và khe Sylvian hai bên kèm xuất huyết não thất (IVH). Modified Fisher Scale Class 4 (Nguy cơ co thắt mạch não muộn rất cao).
- Túi phình động mạch giao sau trái (Left ICA-PCom Aneurysm) kích thước 5.4 x 4.2 mm, cổ 2.8 mm, có dấu hiệu thùy phụ (daughter sac) nghi ngờ túi phình vỡ gây SAH.
- Giãn nhẹ hệ thống thất sọ giai đoạn sớm, chưa thấy đè ép đường giữa.
KHUYẾN NGHỊ:
- Hội chẩn khẩn cấp chuyên khoa Can thiệp Nội mạch Thần kinh & Phẫu thuật Thần kinh để loại bỏ túi phình (Coiling hoặc Clipping) sớm trong 24 giờ.
- Theo dõi sát nguy cơ úy não thủy cấp và thiết lập kế hoạch tầm soát Co thắt mạch não (TCD / CTP) từ ngày thứ 3 sau xuất huyết.
VIII. Bộ sưu tập Ca bệnh Lâm sàng DICOM Minh họa
- Mô tả ca bệnh: Ca lâm sàng điển hình xuất huyết dưới nhện lượng nhiều ở rãnh liên bán cầu và bể giao thoa thị giác do vỡ túi phình động mạch giao trước (ACom).
- Mô tả ca bệnh: Túi phình động mạch quanh thể callosal (nhánh xa A2-A3 ACA) - vị trí ít gặp của túi phình tuần hoàn trước gây SAH dọc khe liên bán cầu.
- Mô tả ca bệnh: Hình ảnh phân loại kết quả tắc nghẽn sau can thiệp thả coi (Raymond-Roy Class I, II, III) ứng dụng trong đánh giá hiệu quả điều trị túi phình sọ vỡ.
- Mô tả ca bệnh: Ca đối chiếu CTA mạch não bình thường, hiển thị rõ cấu trúc giải phẫu mềm mại của Vòng Willis và các nhánh phân chia.
- Mô tả ca bệnh: Ca chẩn đoán phân biệt xuất huyết nhu mô não vùng nhân xám trung ương do tăng huyết áp kèm tràn máu não thất.
📚 Bảng Nguồn Chứng Cứ (Evidence Manifest)
-
[Tài liệu 1] Guidelines for the Management of Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage: A Guideline for Healthcare Professionals From the American Heart Association/American Stroke Association — Connolly ES Jr et al. - Nguồn: Stroke (PMID: 22556195)
-
[Tài liệu 2] Subarachnoid Hemorrhage: Diagnosis and Management — Long B, Koyfman A, Runyon MS. - Nguồn: American Family Physician (PMID: 31845778)
-
[Tài liệu 3] Pathophysiology of Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage: Early não Injury and Delayed Cerebral Ischemia — Fujii M et al. - Nguồn: Neurologia Medico-Chirurgica (PMID: 23619176)
-
[Tài liệu 4] Sensitivity of Noncontrast Cranial Computed Tomography Within 6 Hours of Sudden Onset Headache for Subarachnoid Hemorrhage — Perry JJ et al. - Nguồn: BMJ (PMID: 21768194)
-
[Tài liệu 5] An Improved Clinical Severity Scale for Subarachnoid Hemorrhage Revisited: The Modified Fisher Scale — Frontera JA et al. - Nguồn: Neurosurgery (PMID: 16823300)
-
[Tài liệu 6] CT Perfusion in the Detection of Cerebral Vasospasm and Delayed Ischemic Deficits After Subarachnoid Hemorrhage — Wintermark M et al. - Nguồn: AJNR American Journal of Neuroradiology (PMID: 16778001)
-
[Ca DICOM 1] Ruptured anterior communicating artery aneurysm - Mã ca:
8f18dd7e-23eb-43bb-8d14-e356d37cd49d -
[Ca DICOM 2] Pericallosal artery aneurysm - Mã ca:
011537f1-a63e-4a87-851c-9bfaf3dda6f6 -
[Ca DICOM 3] Raymond-Roy occlusion classification of intracranial aneurysms - Mã ca:
e18530f3-1681-4c13-b429-7affa228b1ba -
[Ca DICOM 4] Normal Cerebral CT Angiography - Mã ca:
f2c96e9d-891c-49e6-be5d-3b7ef56a2888 -
[Ca DICOM 5] Basal ganglia hemorrhage - Mã ca:
fecf4dec-360f-4dc5-bb60-8f5b68feccf7 -
[Web 1] Subarachnoid Hemorrhage — Radiopaedia Medical Reference Article — https://radiopaedia.org/articles/subarachnoid-haemorrhage
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
phía trước (CT · Axial (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Normal Cerebral CT Angiography (Chụp cắt lớp vi tính mạch não bình thường)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
Phình động mạch (CT · Coronal (C+ arterial phase)) - Ca lâm sàng: Ruptured anterior communicating artery aneurysm (Phình động mạch giao trước vỡ)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
chảy máu cấp (MRI · Axial (Gradient Echo)) - Ca lâm sàng: Pericallosal artery aneurysm (Phình động mạch pericallosal)
Ca DICOM nội bộ

