Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (5)
Imported Series

Illustration•Imported Series•1 Img
Ca bệnhPhân loại tắc nghẽn Raymond-Roy của phình động mạch nội sọ
Phân loại tắc nghẽn Raymond-Roy của phình động mạch nội sọ
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Không áp dụng
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
Phân loại tắc nghẽn Raymond-Roy đã được chỉnh sửa (MRRC) được sử dụng để mô tả kết quả chụp ảnh mạch sau khi nhồi coil nội mạch cho các phình động mạch nội sọ và tinh chỉnh hệ thống Raymond-Roy gốc bằng cách chia các phình còn lại dựa trên mô hình ngấm thuốc (contrast opacification)1.
Sự chỉnh sửa này có ý nghĩa lâm sàng, vì các phình động mạch loại IIIa có khả năng tiến triển tới tắc hoàn toàn trên hình ảnh theo dõi, trong khi các phình loại IIIb liên quan đến nguy cơ cao hơn của việc ngấm thuốc kéo dài và cần tái điều trị 1.
Chẩn đoán
Phân loại tắc nghẽn Raymond-Roy của phình động mạch nội sọ
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tắc nghẽn hoàn toàn
- 2.Cổ phình còn sót
- 3.Phình động mạch còn sót
Điểm giảng dạy
- "Phân loại tắc nghẽn Raymond-Roy đã chỉnh sửa (MRRC) tinh chỉnh hệ thống gốc bằng cách chia nhỏ các phình động mạch còn sót dựa trên mô hình ngấm thuốc cản quang."
- "Phình động mạch loại IIIa có khả năng tiến triển thành tắc nghẽn hoàn toàn trên hình ảnh theo dõi."
- "Phình động mạch loại IIIb có nguy cơ cao hơn về việc ngấm thuốc kéo dài và cần phải tái điều trị."
Thảo luận
Phân loại tắc nghẽn Raymond-Roy đã chỉnh sửa (MRRC) là một công cụ quan trọng để đánh giá kết quả chụp ảnh mạch sau khi nhồi coil nội mạch điều trị phình động mạch nội sọ. Nó cải thiện hệ thống phân loại gốc bằng cách phân biệt các mô hình khác nhau của sự đổ đầy phình động mạch còn sót lại dựa trên ngấm thuốc cản quang. Sự phân biệt này có ý nghĩa lâm sàng vì nó tương quan với tiên lượng; cụ thể, phình động mạch loại IIIa (thuốc cản quang còn lại trong túi phình nhưng không có ngấm thuốc ở các khe hở giữa các coil) thường có xu hướng tiến triển đến tắc nghẽn hoàn toàn theo thời gian. Ngược lại, phình động mạch loại IIIb (ngấm thuốc cản quang trong các khe hở của khối coil) có liên quan đến khả năng cao hơn của việc đổ đầy kéo dài và nguy cơ cần phải tái điều trị.

