VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (12)

Axial (C+ delayed)

Xem toàn màn hình
Axial (C+ delayed)
CT•Axial (C+ delayed)•1 / 13
Ca bệnhDi căn não não bào não - trong thất

Di căn não não bào não - trong thất

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi3
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Bệnh nhân đến phòng cấp cứu với triệu chứng đau đầu, tăng nặng trong 3 ngày qua. Đau đầu đánh thức bệnh nhân khỏi giấc ngủ vào giữa đêm. Bệnh nhân cho biết có 1 lần nôn. Không có đau bụng, sốt, phát ban hoặc tiêu chảy. Hoạt động bình thường.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION: Bệnh nhân trong trường hợp này có tiền sử neuroblastoma nguy cơ cao đã được phẫu thuật cắt bỏ, hóa trị, xạ trị và immunotherapy, cùng với cấy ghép tế bào gốc. Hình ảnh gần nhất trước khi chụp hiện tại cho thấy khối còn lại trong khoang bụng, điểm Curie MIBG = 0.

Các di căn não không bào trong não thường liên quan đến xương sọ, ổ mắt, đáy sọ và màng rải (dura). Các di căn trong mô não và trong thất là hiếm, và việc chẩn đoán kịp thời là vô cùng quan trọng. Các quét MIBG I‑131 không luôn đáng tin cậy trong việc phát hiện di căn hệ thống thần kinh trung ương. MIBG I‑123 đang được sử dụng ngày càng nhiều trong thực hành lâm sàng và đã cho thấy độ chính xác cao hơn trong việc phát hiện các tổn thương di căn này.

Chẩn đoán

Di căn não không bào não - trong thất (Neuroblastoma cerebral metastasis - intraventricular)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.U dây thần kinh đuôi ngựa
  • 2.U màng não tủy
  • 3.U thần kinh trung ương

Điểm giảng dạy

  • “Di căn não của u nguyên bào thần kinh hiếm gặp, và vị trí trong thất là đặc biệt bất thường.”
  • “Các vị trí thường gặp của di căn sọ não do u nguyên bào thần kinh bao gồm xương sọ, ổ mắt, đáy sọ và màng cứng.”
  • “Kỹ thuật quét MIBG I-123 chính xác hơn MIBG I-131 trong việc phát hiện các di căn hệ thần kinh trung ương.”

Thảo luận

U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma) là khối u rắn ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ em. Mặc dù di căn thường xảy ra ở xương, tủy xương và gan, nhưng sự lan truyền vào sọ não là hiếm. Khi xảy ra, nó thường liên quan đến xương sọ hoặc màng cứng thay cho nhu mô não hoặc thất. Trường hợp này làm nổi bật một trường hợp hiếm gặp của di căn trong thất ở bệnh nhân có tiền sử u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao. Việc phát hiện các tổn thương này rất quan trọng đối với việc phân giai đoạn và điều trị. Trong khi các lần quét MIBG I-131 đã là tiêu chuẩn để phát hiện u nguyên bào thần kinh, chúng có những hạn chế trong việc hình dung hóa bệnh hệ thần kinh trung ương (CNS) do sự hấp thụ dược chất phóng xạ sinh lý ở đám rối mạch máu chõm và mô não bình thường. MIBG I-123 cung cấp các đặc tính hình ảnh và độ phân giải vượt trội, khiến nó trở thành một công cụ đáng tin cậy hơn để xác định các di căn CNS.

Bài viết liên quan

Di căn não: Đặc điểm hình ảnh, chẩn đoán và điều trị

Ca bệnh liên quan

Brain metastases from breast cancer

Brain metastases from breast cancer

Haemorrhagic brain metastases

Haemorrhagic brain metastases

Metastatic lung cancer to the brain

Metastatic lung cancer to the brain

Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland

Brain metastases from lung cancer associated with metastasis to the pineal gland

Brain metastases from breast cancer

Brain metastases from breast cancer

Ring-Enhancing Cerebral Metastasis (Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis))

Ring-Enhancing Cerebral Metastasis (Khối u thứ phát ở não bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing cerebral metastasis))

Chẩn đoán phân biệt

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Giant cerebral cavernous malformation (Cavernoma) (Malformation mạch nang khổng lồ (Cavernoma))

Giant cerebral cavernous malformation (Cavernoma) (Malformation mạch nang khổng lồ (Cavernoma))

Medulloblastoma, WNT-activated (U nguyên bào thần kinh đệm, kích hoạt WNT)

Medulloblastoma, WNT-activated (U nguyên bào thần kinh đệm, kích hoạt WNT)

Papillary craniopharyngioma - third ventricle

Papillary craniopharyngioma - third ventricle

Medulloblastoma with leptomeningeal recurrence

--- Tiếng Việt ---
Medulloblastoma - tái phát leptomeningeal

Medulloblastoma with leptomeningeal recurrence --- Tiếng Việt --- Medulloblastoma - tái phát leptomeningeal

Nhãn

CTIntraventricular metastasisCentral NeurocytomaNeuroradiologyEpendymomaChoroid Plexus PapillomaBrain metastasisCentral nervous system metastasisMRI

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab