Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (8)
AP4CH

Ultrasound•AP4CH•1 / 89
Ca bệnhTràn dịch màng tim
Tràn dịch màng tim
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đã biết có tăng huyết áp, hội chứng Sjogren và suy giáp. Bệnh nhân xuất hiện ho mãn tính, tiêu chảy, nôn và đau dạ dày. Cô ấy có gãy xương chân phải.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Đây là một trường hợp tràn dịch màng tim vừa phải (moderate pericardial effusion) với nguy cơ tamponade (tamponade). Không có pulsus paradoxus và không có sự kết hợp thất (ventricular coupling) (interdependence).
Chẩn đoán
Tràn dịch màng tim (pericardial effusion)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm màng tim do virus
- 2.Tràn dịch màng tim do ác tính
- 3.Viêm màng tim do niệu độc
Điểm giảng dạy
- "Tràn dịch màng tim có thể liên quan đến các bệnh tự miễn như hội chứng Sjogren."
- "Nguy cơ tamponade là chẩn đoán cấp cứu cần can thiệp ngay lập tức, ngay cả khi không có pulsus paradoxus."
- "Sự phụ thuộc lẫn nhau của thất là một dấu hiệu siêu âm quan trọng trong việc đánh giá sinh lý bệnh tamponade."
Thảo luận
Trường hợp này trình bày một tràn dịch màng tim vừa phải với các dấu hiệu nguy cơ tamponade ở bệnh nhân có hội chứng Sjogren và tăng huyết áp. Tràn dịch màng tim liên quan đến sự tích tụ chất lỏng trong khoang màng tim, có thể làm hạn chế sự đổ đầy tim và dẫn đến suy giảm huyết động. Mặc dù pulsus paradoxus là dấu hiệu lâm sàng điển hình của tamponade, nhưng việc không có dấu hiệu này không loại trừ tác động huyết động đáng kể. Việc thiếu sự kết hợp thất (interdependence) được ghi nhận ở đây cho thấy rằng sự cân bằng áp lực và dịch chuyển vách liên thất có thể chưa biểu hiện hoàn toàn hoặc cụ thể là không có trong đánh giá này. Các bệnh tự miễn, như hội chứng Sjogren, là những nguyên nhân được công nhận gây ra sự tham gia của màng tim. Quản lý thường bao gồm chọc hút màng tim nếu bệnh nhân có triệu chứng hoặc có dấu hiệu tamponade, cùng với việc giải quyết nguyên nhân cơ bản.
Bài viết liên quan
Lesson 12: Pericardial Diseases and Cardiac Tamponade (Bài 12: Bệnh lý Màng ngoài tim và Ép tim cấp)Bài 2: Giải phẫu siêu âm tim thực quản và kỹ thuật điều hướng đầu dò (Bài 2: Giải phẫu siêu âm tim thực quản và kỹ thuật điều hướng đầu dò)Bài 8: Đánh giá chức năng các buồng thất và bệnh lý cơ tim (Bài 8: Đánh giá chức năng các buồng thất và bệnh lý cơ tim)Bài 11: Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và các biến chứng quanh vòng van (Bài 11: Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn và các biến chứng quanh vòng van)Bài 14: Các hệ thống phân loại và thang điểm chuẩn hóa trong siêu âm tim thực quản (Bài 14: Các hệ thống phân loại và thang điểm chuẩn hóa trong siêu âm tim thực quản)Lesson 3: Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và thất phải (Bài 3: Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và thất phải)Bài 1: Chỉ định, chống chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân và an toàn trong siêu âm tim thực quản (Bài 1: Chỉ định, chống chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân và an toàn trong siêu âm tim thực quản)Bài 3: Quy trình thực hiện 28 mặt cắt tiêu chuẩn theo ASE/SCA (Bài 3: Quy trình thực hiện 28 mặt cắt tiêu chuẩn theo ASE/SCA)Bài 1: Chỉ định, chống chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân và an toàn trong siêu âm tim thực quản (Bài 1: Chỉ định, chống chỉ định, chuẩn bị bệnh nhân và an toàn trong siêu âm tim thực quản)Cardiac angiosarcoma







