Bài 3: Quy trình thực hiện 28 mặt cắt tiêu chuẩn theo ASE/SCA
Tại sao bài này quan trọng?
Siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal Echocardiography - TEE) không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh bổ trợ cho siêu âm tim qua thành ngực (Transthoracic Echocardiography - TTE), mà nó đã trở thành "tiêu chuẩn vàng" trong đánh giá các cấu trúc tim tầng sâu và hướng dẫn can thiệp. Việc nắm vững quy trình 28 mặt cắt tiêu chuẩn theo khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm tim Hoa Kỳ (American Society of Echocardiography - ASE) và Hiệp hội Bác sĩ Gây mê Tim mạch (Society of Cardiovascular Anesthesiologists - SCA) là bắt buộc đối với bất kỳ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh hoặc bác sĩ tim mạch nâng cao nào.
Sự quan trọng của việc tuân thủ quy trình này nằm ở tính hệ thống. Trong môi trường phòng mổ hoặc phòng can thiệp tim mạch cấu trúc (Structural heart intervention), sự sai lệch chỉ vài milimet hoặc nhầm lẫn giữa các mặt cắt có thể dẫn đến những quyết định lâm sàng sai lầm. Quy trình 28 mặt cắt cung cấp một bản đồ toàn diện, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ cấu trúc nào, từ tiểu nhĩ trái (Left atrial appendage - LAA) - nơi thường xuyên trú ngụ của huyết khối, cho đến các chi tiết nhỏ của bộ máy van hai lá (Mitral valve apparatus). Việc chuẩn hóa giúp các bác sĩ có một ngôn ngữ chung khi hội chẩn và báo cáo kết quả, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng Doppler để đánh giá huyết động một cách chính xác nhất.
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Giải phẫu siêu âm tim qua thực quản được chia thành 4 cửa sổ hay 4 tầng thăm dò chính dựa trên vị trí của đầu dò trong ống tiêu hóa: Thực quản trên (Upper Esophageal - UE), Thực quản giữa (Mid-Esophageal - ME), Qua dạ dày (Transgastric - TG) và Qua dạ dày sâu (Deep Transgastric - DTG).
1. Tầng Thực quản giữa (Mid-Esophageal - ME)
Đây là tầng quan trọng nhất, nơi thực hiện phần lớn các mặt cắt chủ chốt. Đầu dò thường nằm cách cung răng khoảng 25-35 cm, ngay phía sau tâm nhĩ trái (Left atrium - LA).
- Mặt cắt ME 4 buồng (ME 4-chamber view) [0°]: Đây là mặt cắt cơ bản nhất. Hình ảnh hiển thị đầy đủ tâm nhĩ trái, tâm nhĩ phải (Right atrium - RA), tâm thất trái (Left ventricle - LV), tâm thất phải (Right ventricle - RV), van hai lá và van ba lá (Tricuspid valve - TV). Vách liên nhĩ (Interatrial septum - IAS) và vách liên thất (Interventricular septum - IVS) được quan sát rõ nét.

Hình 1: Hình ảnh bốn buồng tim bằng siêu âm, hiển thị đầy đủ các buồng và van tim
-
Mặt cắt ME trục ngắn van động mạch chủ (ME AV SAX view) [30-45°]: Khi xoay góc quét lên khoảng 30-45°, van động mạch chủ (Aortic valve - AV) hiện ra với hình ảnh "biểu tượng Mercedes" đặc trưng gồm 3 lá van: lá vành trái (Left coronary cusp), lá vành phải (Right coronary cusp) và lá không vành (Non-coronary cusp).
-
Mặt cắt ME hai buồng (ME 2-chamber view) [80-100°]: Tập trung vào tâm nhĩ trái, tiểu nhĩ trái và thành trước, thành dưới của tâm thất trái. Đây là mặt cắt tối ưu để đánh giá vận động vùng của các thành tim này.
-
Mặt cắt ME trục dọc (ME LAX view) [120-140°]: Tương đương với mặt cắt trục dọc cạnh ức trên TTE, cho phép quan sát đường ra thất trái (Left ventricular outflow tract - LVOT), van động mạch chủ và gốc động mạch chủ (Aortic root).
2. Tầng Qua dạ dày (Transgastric - TG)
Đầu dò được đẩy sâu vào dạ dày (35-45 cm) và gập về phía trước (anteflexion) để áp sát vào thành dưới của tim.
-
Mặt cắt TG trục ngắn giữa thất trái (TG Mid-papillary SAX view) [0°]: Đây là mặt cắt "vàng" để đánh giá chức năng thất trái và vận động vùng. Hình ảnh thất trái tròn đều với hai cơ nhú: cơ nhú trước bên (Anterolateral papillary muscle) và cơ nhú sau giữa (Posteromedial papillary muscle).
-
Mặt cắt TG hai buồng (TG 2-chamber view) [80-100°]: Cho cái nhìn trực diện vào bộ máy dưới van hai lá, bao gồm các dây chằng (Chordae tendineae).
3. Tầng Qua dạ dày sâu (Deep Transgastric - DTG)
Đầu dò được đẩy sâu hơn nữa vào đáy dạ dày và gập tối đa về phía trước.
- Mặt cắt DTG trục dọc (DTG LAX view) [0°]: Mặt cắt này cực kỳ quan trọng vì chùm tia siêu âm song song với dòng máu đi qua van động mạch chủ, cho phép đo đạc chính xác vận tốc dòng máu và chênh áp qua van bằng Doppler liên tục (Continuous wave Doppler).
4. Tầng Thực quản trên (Upper Esophageal - UE)
Đầu dò nằm cao (20-25 cm), ngay sát cung động mạch chủ.
- Mặt cắt UE trục ngắn và trục dọc cung động mạch chủ (UE Aortic Arch SAX/LAX): Dùng để tầm soát mảng xơ vữa (Atherosclerosis) hoặc bóc tách động mạch chủ (Aortic dissection).
Đang tải sơ đồ logic...
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
Trong quá trình thực hiện 28 mặt cắt, người làm siêu âm rất dễ nhầm lẫn các cấu trúc bình thường hoặc biến thể với bệnh lý (huyết khối hoặc u tim).
-
Gờ Coumadin (Coumadin ridge/Warfarin ridge): Đây là một cấu trúc cơ bình thường nằm giữa tĩnh mạch phổi trên trái (Left superior pulmonary vein) và tiểu nhĩ trái. Trên mặt cắt ME hai buồng, nó có thể trông giống như một khối u hoặc huyết khối bám thành. Đặc điểm nhận dạng là hình dáng giống "dùi trống" và cử động đồng bộ với thành nhĩ.
-
Mạng Chiari (Chiari network): Một cấu trúc dạng sợi, mỏng, di động mạnh trong tâm nhĩ phải, là di tích của van xoang tĩnh mạch (Sinus venosus valve). Nó thường được quan sát rõ nhất ở mặt cắt ME 4 buồng hoặc ME Bicaval. Cần phân biệt với sùi (Vegetation) trong viêm nội tâm mạc.
-
Vách liên nhĩ nhiễm mỡ (Lipomatous hypertrophy of the interatrial septum): Sự tích tụ mỡ quá mức ở vách liên nhĩ nhưng chừa lại vùng hố bầu dục (Fossa ovalis), tạo nên hình ảnh "quả tạ" (dumbbell shape) đặc trưng trên mặt cắt ME Bicaval. Đây là một biến thể lành tính, không nên nhầm với u nhầy (Myxoma).
-
Tĩnh mạch chủ trên trái tồn tại (Persistent left superior vena cava - PLSVC): Có thể quan sát thấy xoang vành (Coronary sinus) giãn rộng trên mặt cắt ME 4 buồng (khi hơi chếch đầu dò ra sau). Việc bơm dịch truyền có cản quang (Agitated saline) vào tay trái sẽ giúp xác định sự hiện diện của biến thể này.
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Mặc dù TTE là lựa chọn đầu tay, TEE với 28 mặt cắt tiêu chuẩn mang lại độ phân giải không gian (Spatial resolution) vượt trội nhờ sử dụng đầu dò tần số cao và vị trí tiếp cận sát tim.
| Cấu trúc | Ưu thế của TEE | Mặt cắt tối ưu (ASE/SCA) |
|---|---|---|
| Tiểu nhĩ trái (LAA) | Loại trừ huyết khối chính xác gần 100% | ME 2-chamber (90°), ME SAX (45°) |
| Van hai lá (MV) | Đánh giá chi tiết từng phân thùy (Scallops) | ME Commissural (60°), ME 2-ch, ME LAX |
| Vách liên nhĩ (IAS) | Phát hiện lỗ bầu dục thông (PFO), thông liên nhĩ (ASD) | ME Bicaval (90-110°), ME 4-ch (0°) |
| Van động mạch chủ (AV) | Đánh giá diện tích mở van và hình thái lá van | ME AV SAX (30-45°), DTG LAX (0°) |
| Động mạch chủ xuống | Tầm soát mảng xơ vữa và bóc tách | Descending Aorta SAX/LAX (0°/90°) |
Để tối ưu hóa hình ảnh, bác sĩ cần:
-
Điều chỉnh Gain: Tránh để Gain quá cao gây nhiễu (noise) hoặc quá thấp làm mất các cấu trúc mỏng như dây chằng van tim.
-
Sử dụng Zoom: Đặc biệt là Zoom khu trú vào các cấu trúc như van tim hoặc tiểu nhĩ để đánh giá chi tiết.
-
Tối ưu hóa Doppler: Trong mặt cắt DTG LAX, cần đảm bảo chùm tia song song tuyệt đối với dòng chảy để tránh sai số do góc (Angle dependency).
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Phình màng ngăn nhĩ (Atrial Septal Aneurysm)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đái tháo đường được đánh giá tim mạch trước phẫu thuật cắt bỏ khối u buồng trứng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự phình quá mức của vách liên nhĩ, di động linh hoạt giữa tâm nhĩ trái và phải, thường đi kèm với thông liên nhĩ hoặc lỗ bầu dục thông.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình cần phân biệt với các biến thể giải phẫu bình thường. Mặc dù là biến thể lành tính, nhưng sự di chuyển bất thường của vách ngăn làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối và thuyên tắc hệ thống, đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng bằng mặt cắt ME Bicaval.
🩺 Ca bệnh: U myxoma nhĩ trái (Left Atrial Myxoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân biểu hiện mệt mỏi toàn thân, đau ngực, đổ mồ hôi đêm và đau bụng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy một khối u lớn gắn vào vách liên nhĩ tâm nhĩ trái, có đặc tính không xâm lấn, khác với khối u ác tính hoặc huyết khối di động.
-
Đối chiếu lý thuyết: Khối u myxoma là khối u tim nguyên phát phổ biến nhất. Trên siêu âm TEE, cần phân biệt khối u này với "Gờ Coumadin" (Coumadin ridge) hoặc huyết khối tiểu nhĩ trái; vị trí bám gốc và sự di động của khối u là dấu hiệu chẩn đoán then chốt.
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có triệu chứng phù chi dưới, nôn, đau bụng và lờ đờ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm ghi nhận sự giãn rộng đáng kể của tâm thất trái kèm theo giảm chức năng co bóp systole và hở van hai lá thứ phát.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa vai trò quan trọng của mặt cắt TG trục ngang (SAX) và TG hai buồng trong quy trình 28 mặt cắt chuẩn. Các mặt cắt này cho phép đánh giá chính xác kích thước buồng thất và vận động vùng, giúp phân biệt bệnh cơ tim giãn với các nguyên nhân suy tim khác.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Nguyên tắc "Quét từ nông đến sâu": Luôn bắt đầu từ tầng ME, thực hiện đầy đủ các góc quét từ 0° đến 180° trước khi tiến xuống tầng TG. Điều này giúp bệnh nhân (nếu chỉ gây tê tại chỗ) dễ dung nạp hơn và đảm bảo tính hệ thống.
-
Mặt cắt ME 4 buồng là mốc tham chiếu: Từ mặt cắt này, việc xoay trục (Multiplane angle) sẽ dẫn dắt bạn đến hầu hết các cấu trúc quan trọng khác. Hãy luôn đảm bảo mặt cắt 4 buồng cân đối trước khi tiến hành các phép đo.
-
Đừng quên tầng TG: Nhiều bác sĩ có xu hướng bỏ qua tầng dạ dày, nhưng đây là nơi duy nhất cho phép quan sát trực diện vận động vùng của tất cả các phân đoạn thất trái trên một mặt cắt trục ngắn duy nhất.
-
Phân biệt cấu trúc giả u: Luôn ghi nhớ vị trí của Gờ Coumadin và Mạng Chiari để tránh chẩn đoán nhầm "dương tính giả", dẫn đến các can thiệp hoặc điều trị chống đông không cần thiết.
-
Tối ưu hóa góc Doppler: Luôn sử dụng mặt cắt DTG LAX hoặc TG LAX để đo vận tốc qua van động mạch chủ thay vì các mặt cắt ở tầng ME, vì góc giữa chùm tia và dòng máu ở ME thường rất lớn (> 20°), dẫn đến đánh giá thấp mức độ hẹp van.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 4: Đánh giá chi tiết van hai lá và phức hợp vòng van bằng TEE". Chúng ta sẽ vận dụng các mặt cắt ME 4 buồng, ME Commissural và ME 2-chamber để phân tích sâu về bệnh lý van hai lá.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Four chamber plane (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/apical-4-chamber-view-normal-transthoracic-echocardiography