Bài 8: Đánh giá chức năng các buồng thất và bệnh lý cơ tim
Tại sao bài này quan trọng?
Đánh giá chính xác chức năng các buồng thất, đặc biệt là thất trái, là nền tảng của mọi quyết định điều trị trong bệnh lý tim mạch. Trong siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal Echocardiography - TEE), khả năng quan sát tim với độ phân giải cao không bị cản trở bởi thành ngực cho phép chúng ta đánh giá chức năng co bóp toàn cục và khu vực với độ chính xác vượt trội so với siêu âm qua thành ngực (Transthoracic Echocardiography - TTE), đặc biệt ở bệnh nhân đang thở máy hoặc trong phòng mổ. Việc xác định phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction - LVEF), phát hiện rối loạn vận động vùng (do thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim) và phân biệt các loại bệnh lý cơ tim (như cơ tim giãn hay cơ tim phì đại) là những yếu tố sống còn quyết định tiên lượng và phác đồ điều trị, từ dùng thuốc nội khoa đến can thiệp đặt máy tạo nhịp hoặc phẫu thuật.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Chức năng thất trái được đánh giá qua khả năng bơm máu (chức năng tâm thu) và khả năng nhận máu (chức năng tâm trương). Trong TEE, chúng ta tập trung vào các thông số định lượng như Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction - LVEF), thể tích cuối tâm thu (End-Systolic Volume - ESV) và thể tích cuối tâm trương (End-Diastolic Volume - EDV). LVEF phụ thuộc rất nhiều vào tiền tải (preload), hậu tải (afterload) và tính co bóp của cơ tim (contractility).

Hình 1: Hình ảnh siêu âm 4 ngăn hiển thị các buồng tim, bao gồm thất trái, giúp minh hoạ cấu trúc và chu trình hoạt động của thất trái.
Để đánh giá rối loạn vận động vùng, mô hình 17 đoạn của Hiệp hội Siêu âm Tim mạch Hoa Kỳ (American Society of Echocardiography - ASE) được sử dụng làm tiêu chuẩn vàng. Mỗi đoạn tương ứng với một vùng cung cấp máu của các động mạch vành cụ thể. Việc tính toán chỉ số điểm vận động thành thất (Wall Motion Score Index - WMSI) là phương pháp bán định lượng quan trọng, trong đó mỗi đoạn được chấm điểm:
-
1: Bình thường (Normal)
-
2: Giảm vận động (Hypokinesis)
-
3: Vô động (Akinesis)
-
4: Loạn động (Dyskinesis)
-
5: Phình thành thất (Aneurysmal)
Về bệnh lý cơ tim, hai dạng điển hình cần chú trọng là Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy - DCM) và Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy - HCM).
-
Bệnh cơ tim giãn (DCM): Đặc trưng bởi sự giãn nở thất trái và thất phải với thành thất mỏng và giảm tính co bóp toàn cục (systolic dysfunction). Cơ chế bệnh sinh thường liên quan đến tổn thương tế bào cơ tim (do độc tố, virus, di truyền) dẫn đến giảm lực co bóp, gây giãn thất bù trừ, sau đó tiến triển đến suy tim sung huyết. TEE cho thấy thất trái giãn to, cơ tim mỏng và giảm độ dày thành thất trong tâm thu.
-
Bệnh cơ tim phì đại (HCM): Là bệnh lý di truyền phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự phì đại bất đối xứng của vách liên thất (asymmetric septal hypertrophy), thường tập trung ở đoạn đáy vách (basal septum) với độ dày > 15 mm. Một biến chứng quan trọng là tắc nghẽn đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT obstruction) do hiện tượng chuyển động ra trước trong thì tâm thu của lá van hai lá (Systolic Anterior Motion - SAM). Khi tâm thu, dòng máu tốc độ cao qua đường hẹp LVOT tạo lực kéo Venturi, hút lá trước van hai lá (anterior leaflet) áp sát vào vách liên thất, gây tắc nghẽn nghiêm trọng và hở van hai lá (Mitral Regurgitation - MR).
Sơ đồ dưới đây minh họa cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến tắc nghẽn LVOT trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (HOCM):
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (TEE/CT/MRI/X-quang)
Mặc dù bài học tập trung vào TEE, nhưng việc hiểu rõ các đặc điểm trên các phương tiện hình ảnh học khác giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện.
1. Siêu âm tim qua thực quản (TEE)
- Đánh giá LVEF:

Hình 2: Hình TEE hai chiều: TTE 5 ngăn và TEE trục dọc trung tâm cho thấy cấu trúc tim, hỗ trợ đánh giá LVEF.
* **Phương pháp Simpson hai bình diện (Simpson's Biplane):** Sử dụng mặt cắt 4 buồng (4-chamber view) và 2 buồng (2-chamber view) ở cuối tâm trương và cuối tâm thu để tính toán thể tích. Đây là phương pháp chuẩn mực trong siêu âm 2D.
* **Thể tích 3D (3D Volumetric):** TEE 3D cho phép tái tạo thất trái dưới dạng hình khối và tính toán thể tích tự động mà không cần giả định hình học, chính xác hơn 2D trong trường hợp thất trái có hình dạng bất thường (ví dụ: sau nhồi máu cơ tim với phình thất).
-
Chỉ số vận động vùng (WMSI):
- Quan sát 17 đoạn mô hình ASE trên các mặt cắt ngang (Short axis) từ đáy (basal), giữa (mid), đến đỉnh (apical), và các mặt cắt trục dọc (Long axis).
- Đánh giá độ dày thành thất trong tâm thu (Systolic Wall Thickening - SWT). Một đoạn bình thường phải dày lên > 30% so với tâm trương.
-
Bệnh cơ tim giãn (DCM):
- Thất trái giãn to dạng cầu (globular dilation).
- Độ dày thành thất mỏng (< 10 mm).
- Các cơ nhú (papillary muscles) dịch chuyển ra xa nhau do giãn buồng thất.
- Động học thất giảm toàn cục (global hypokinesis).
-
Bệnh cơ tim phì đại (HCM) & Dấu hiệu SAM:
- Mặt cắt 4 buồng cuối tâm trương: Đo độ dày vách liên thất và thành sau thất trái. Tỷ lệ vách liên thất/thành sau (Septal/Posterior wall ratio) > 1.3 gợi ý phì đại không đối xứng.
- Mặt cắt trục dọc LVOT: Quan sát trực tiếp hiện tượng SAM của lá trước van hai lá trong tâm thu chạm vào vách liên thất.
- Doppler màu (Color Doppler): Dòng máu tốc độ cao dạng khảm (mosaic pattern) tại LVOT và dòng hở van hai lá hướng ra sau (posteriorly directed MR) - đây là dấu hiệu đặc trưng của MR do SAM.
- Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler): Đo chênh áp (gradient) qua LVOT. Gradient tĩnh > 30 mmHg hoặc khi kích thích (nghiệm pháp Valsalva) > 50 mmHg xác nhận chẩn đoán tắc nghẽn.
2. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI)
-
CT: Hữu ích để đánh giá vôi hóa vòng van hai lá (Mitral Annulus Calcification - MAC) hoặc bệnh động mạch vành đi kèm. Trong HCM, CT có thể thấy rõ sự phì đại cơ tim và phát hiện các bất thường như cầu cơ động mạch vành (myocardial bridging).
-
MRI tim (Cardiac MRI): Là tiêu chuẩn vàng để đánh giá thể tích, khối lượng cơ tim và LVEF.
- Trong HCM, MRI với chuỗi ngấm thuốc Gadolinium muộn (Late Gadolinium Enhancement - LGE) cho thấy vùng xơ hóa (fibrosis) dạng đốm tại điểm bám vách liên thất, là yếu tố dự báo nguy cơ đột tử do tim (Sudden Cardiac Death - SCD).
- Trong DCM, LGE thường mô tả hình dáng dải xơ hóa giữa thành cơ tim (mid-wall fibrosis), tiên lượng xấu.
3. X-quang ngực (Chest Radiography)
- DCM: Tim giãn to toàn cục, chỉ số tim ngực (cardiothoracic ratio) tăng. Có thể thấy dấu hiệu ứ huyết phổi hoặc phù phổi (pulmonary edema).

Hình 3: X-quang ngực dạng frontal cho thấy tim to, phù hợp minh hoạ tăng cardiothoracic ratio trong DCM.
- HCM: Kích thước tim có thể bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ, không giãn to. Dấu hiệu phổi thường bình thường trừ khi có suy tim giai đoạn muộn.
Bảng tóm tắt đặc điểm hình ảnh học
| Đặc điểm | Bệnh cơ tim giãn (DCM) | Bệnh cơ tim phì đại (HCM) |
|---|---|---|
| Kích thước thất trái | Giãn to (Dilated) | Bình thường hoặc nhỏ (Normal/Small) |
| Độ dày thành thất | Mỏng (Thin) | Dày > 15 mm (Thickened) |
| Hình dạng thất | Dạng cầu (Globular) | Dạng "hình quả chuối" (Banana-shaped) |
| Chức năng co bóp | Giảm toàn cục (Global hypokinesis) | Tăng động (Hyperdynamic) |
| Dấu hiệu SAM/LVOT | Không | Có (SAM + tắc nghẽn LVOT) |
| LGE trên MRI | Xơ hóa dải giữa thành (Mid-wall stripe) | Xơ hóa dạng đốm (Patchy fibrosis) |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
-
Bệnh cơ tim phì đại (HCM) vs. Tim vận động viên (Athlete's Heart):
- Tim vận động viên: Thất trái phì đại đồng tâm (concentric), buồng thất giãn nhẹ để tăng thể tích nhát bóp, chức năng tâm trương bình thường và không có xơ hóa trên MRI (LGE âm tính).
- HCM: Phì đại bất đối xứng, buồng thất nhỏ, rối loạn chức năng tâm trương rõ rệt và thường có LGE dương tính.
-
Bệnh cơ tim giãn (DCM) vs. Bệnh van hai lá nặng:
- Cả hai đều gây giãn thất trái. Tuy nhiên, trong bệnh van nguyên phát, cấu trúc cơ tim ban đầu vẫn giữ được độ dày tương đối và rối loạn vận động không đồng đều như DCM. TEE giúp đánh giá trực tiếp giải phẫu van để xác định nguyên nhân gốc rễ.
-
SAM trong HCM vs. SAM do nguyên nhân khác:
- SAM có thể gặp trong tình trạng thiếu dịch (hypovolemia) hoặc trạng thái tăng động (hyperdynamic state) sau phẫu thuật tim. Tuy nhiên, trong các trường hợp này, SAM thường thoáng qua và không đi kèm với phì đại vách liên thất đặc trưng.
-
Phình thất trái (Left Ventricular Aneurysm) vs. Giả phình thất (Pseudo-aneurysm):
- Phình thất thật sự có thành mỏng, cổ rộng và thường là hậu quả của nhồi máu cơ tim diện rộng. Giả phình thất là do vỡ thành thất được bao bọc bởi màng ngoài tim, có cổ hẹp và nguy cơ vỡ rất cao, cần phân biệt kỹ bằng Doppler màu.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân xuất hiện phù chi dưới, nôn, đau bụng và li bì, gợi ý suy tim sung huyết.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy thất trái giãn to rõ rệt với chức năng bơm giảm nặng (systolic dysfunction) và hở van hai lá thứ phát do giãn vòng van.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa điển hình cho DCM với thất trái dạng cầu, thành thất mỏng và giảm co bóp toàn cục.
🩺 Ca bệnh: Phì đại thất trái đồng tâm (Concentric Left Ventricular Hypertrophy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp nặng (172/129 mmHg) và bệnh thận giai đoạn cuối.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm ghi nhận sự dày lên đồng đều của thành thất trái để bù trừ cho tình trạng quá tải áp lực (pressure overload).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ của phì đại thứ phát do tăng huyết áp, khác với HCM ở chỗ sự dày thành là đồng đều (concentric) và không có tắc nghẽn LVOT nguyên phát.
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim phì đại vách liên thất với SAM
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân khó thở khi gắng sức, triệu chứng điển hình của tắc nghẽn đường ra thất trái.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phì đại bất đối xứng vách liên thất, hiện tượng SAM của lá trước van hai lá chạm vào vách trong thì tâm thu, gây tắc nghẽn LVOT và hở van hai lá.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh phản ánh hoàn toàn cơ chế HOCM: phì đại vách kết hợp hiệu ứng Venturi kéo van hai lá gây tắc nghẽn.
🩺 Ca bệnh: Bệnh lý tim do Amyloid (Cardiac Amyloidosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Suy tim tiến triển nhanh.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Thành thất dày nhưng buồng thất không giãn, cơ tim có biểu hiện "dạng hạt sáng" (granular sparkling) điển hình, kèm rối loạn chức năng tâm trương nặng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là dạng bệnh cơ tim hạn chế (restrictive cardiomyopathy), một chẩn đoán phân biệt quan trọng với HCM.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Đừng chỉ nhìn LVEF: Một bệnh nhân có LVEF bảo tồn vẫn có thể có rối loạn vận động vùng nghiêm trọng. Luôn đánh giá WMSI để không bỏ sót thiếu máu cục bộ cơ tim.
-
Cạm bẫy của TAPSE: Sau phẫu thuật mở màng ngoài tim, chỉ số TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) có thể giảm giả tạo do thay đổi chuyển động của tim trong lồng ngực, không phản ánh đúng chức năng thất phải. Hãy phối hợp với các chỉ số khác như diện tích thay đổi phân suất (FAC) hoặc siêu âm 3D.
-
SAM không chỉ gặp ở HCM: Nếu thấy SAM trong TEE phòng mổ, hãy kiểm tra tình trạng dịch (tiền tải) và việc sử dụng thuốc co mạch. Bù dịch đầy đủ thường làm giảm SAM cơ năng.
-
Đo gradient LVOT đúng cách: Khi dùng Doppler liên tục, cần tránh nhầm lẫn dòng tắc nghẽn LVOT với dòng hở van hai lá. Dòng hở van hai lá thường có vận tốc cao hơn và kéo dài hết thời gian đóng van.
-
Tầm quan trọng của nhĩ trái (LA): Trong DCM, nhĩ trái thường giãn to do tăng áp lực mạn tính, tạo nguy cơ hình thành huyết khối. Cần quét kỹ tiểu nhĩ trái trong mọi quy trình TEE.
Bài tiếp theo
Sau khi nắm vững cách đánh giá chức năng thất và các bệnh lý cơ tim, chúng ta sẽ chuyển sang một cấu trúc có vai trò then chốt trong tiên lượng đột quỵ ở bệnh nhân tim mạch. Hãy cùng tiếp tục với Bài 9: Đánh giá tiểu nhĩ trái và các nguồn gây thuyên tắc từ tim.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram
-
[Hình 2] Figure 1 - PMC13270961 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC13270961 (Open Access)
-
[Hình 3] Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/dilated-cardiomyopathy?case_id=dilated-cardiomyopathy