Series (2)
Coronal (C+ portal venous phase)

Tắc ruột non do dính kèm khuyết hổng thành bụng
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Nhập viện trong tình trạng mệt mỏi toàn thân kèm theo nôn ra dịch màu sẫm (dark vomitus) và đau bụng (abdominal pain). Hình ảnh tắc nghẽn trên xét nghiệm chức năng gan (Obstructive pattern on LFTs).
- Bụng: Chướng nhiều, nhìn thấy các quai ruột.
- Âm ruột: Giảm.
- Tiền sử: Đã phẫu thuật cắt bỏ mô tụy hoại tử (pancreatic necrosectomy).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Thành bụng: Thấy sẹo phẫu thuật cắt bỏ mô tụy hoại tử mở trước đó, thoát vị vết mổ/mất vùng chứa (loss of domain), và ghép da. Có một vùng khuyết hổng lớn ở mô dưới da thành bụng trước và các cơ trung tâm liên quan, với một vùng lớn phồng ổ bụng (bulging of the abdominal cavity) ra phía trước thông qua vùng khuyết hổng này.
- Ruột non: Nhiều quai ruột non giãn, chứa dịch (dilated, fluid-filled loops); hồi tràng cuối xẹp, có dấu hiệu phân hóa (fecalization) ở vùng hố chậu phải, phù hợp với tình trạng tắc ruột non (small bowel obstruction). Điểm chuyển tiếp (transition point) được nhìn thấy ở vùng hố chậu phải. Tại đây, các quai ruột giãn phân hóa bị gập góc 180 độ ra phía bên, sau đó kéo ngược lên vùng bụng trên dưới dạng các quai hồi tràng xẹp.
- Ruột già: Kích thước bình thường, ghi nhận có chứa phân bên trong. Không thấy khối choán chỗ gây tắc nghẽn lớn.
- Dạ dày/Thực quản: Dạ dày chứa đầy dịch, thực quản đoạn xa giãn nhẹ do dịch; khuyến cáo giải áp dạ dày bằng ống thông mũi-dạ dày để giảm nguy cơ hít sặc.
- Mạch máu: Tĩnh mạch chủ dưới bị xẹp, nhưng vẫn thông thoáng (patent) ở đoạn gần và đoạn xa, gợi ý tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemic state).
- Gan/Đường mật: Không có tổn thương khu trú ở gan; có sự tiến triển xấu đi của tình trạng giãn đường mật, với sự giãn mới của ống gan phải. Tình trạng giãn ống mật chủ (common bile duct) tiến triển xấu hơn, hiện đo được 19 mm so với 14 mm trước đó. Có một sỏi nhỏ trong lòng ống không gây tắc nghẽn đã di chuyển về phía hạ lưu vào ống gan chung, kích thước không quá 4 mm. Phía dưới sỏi này, ống mật chủ đi vào đầu tụy trước khi trở nên không rõ nét. Không thể loại trừ tắc nghẽn đường mật trên hình ảnh hiện tại, mặc dù mức độ tắc ruột non có khả năng dẫn đến các phát hiện giãn đường mật tương tự.
- Túi mật: Giãn nhưng thành mỏng, chứa một vài sỏi nhỏ ở vùng thấp.
- Tụy: Các thay đổi của viêm tụy mạn tính với di chứng của phẫu thuật cắt bỏ mô tụy hoại tử trước đó.
- Lách/Tuyến thượng thận: Bình thường.
- Thận: Nang thận đơn thuần (simple renal cysts) hai bên, kèm sẹo thận trái.
- Phổi: Đông đặc hai đáy phổi (Bibasal consolidation), thay đổi kính mờ (ground-glass change) kèm giãn phế quản hai đáy phổi phù hợp với bệnh lý nhiễm trùng/viêm. Các tràn dịch màng phổi hai bên đã hết.
- Xương: Không phát hiện tổn thương xương hủy hoại.
CONCLUSION:
Tắc ruột non mức độ cao, khả năng cao do dính với điểm chuyển tiếp ở vùng hố chậu phải. Khuyến cáo giải áp bằng ống thông mũi-dạ dày để giảm nguy cơ hít sặc.
Chẩn đoán
Tắc ruột non do dính kèm khuyết hổng thành bụng
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tắc ruột non thứ phát do dính
- 2.Thoát vị vết mổ kèm mất vùng chứa
- 3.Tắc nghẽn đường mật thứ phát do chèn ép ngoài hoặc sỏi
Điểm giảng dạy
- “Điểm chuyển tiếp có gấp góc 180 độ (dấu hiệu xoắn) là một đặc điểm hình ảnh chính của tắc nghẽn cơ học ruột non.”
- “Các khuyết hổng thành bụng và thoát vị vết mổ có thể làm phức tạp lâm sàng và tăng nguy cơ thắt nghẹt ruột.”
- “Giãn đường mật trong bối cảnh tắc ruột non có thể thứ phát do chèn ép ngoài từ các quai ruột giãn hoặc do sỏi gây tắc, đòi hỏi đánh giá cẩn thận.”
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Choledochal Cyst - Type 4a (Nang ống mật chủ - type 4a)

Closed-loop small bowel obstruction - adhesive (Tắc ruột non dạng vòng khít - do dính)
Choledochal Cyst - Type IV (Nang ống mật chủ - type IV)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào ống mật (Cholangiocarcinoma))

Cholangiocarcinoma with Biliary Obstruction and Portal Vein Invasion (Ung thư đường mật)

Choledochocoele (U nang ống mật chủ type III (Choledochocoele))


