Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
Small axis PSIR gado
LVOT SSFP cine
4 chamber SSFP cine
Small axis SSFP cine

MRI•Small axis PSIR gado•1 / 10
Ca bệnhBệnh cơ tim phì đại - dạng phì đại vách liên thất và thành trước
Bệnh cơ tim phì đại - dạng phì đại vách liên thất và thành trước
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Khó thở nhẹ khi gắng sức. Siêu âm tim cho thấy phì đại vách liên thất.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Hình ảnh phù hợp với bệnh cơ tim phì đại do đột biến protein cơ (sarcomeric hypertrophic cardiomyopathy) với sự tổn thương ở vách liên thất và thành trước (septal and anterior wall involvement).
- Có các vùng tăng quang dạng mảng ở lớp giữa thành tim (mid-wall enhancement), gợi ý xơ hóa (fibrosis).
- Không thấy tắc nghẽn đoạn ra thất trái (no left ventricular outflow tract obstruction).
[DISCUSSION]
- Trường hợp này ghi nhận tình trạng phì đại ở vách liên thất và thành trước, nhưng đỉnh tim (apex) được bảo tồn – đây là một dạng ít gặp hơn so với phì đại vách liên thất đơn thuần.
- Sự hiện diện của xơ hóa (fibrosis) làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch bất lợi (adverse cardiac outcomes).
Chẩn đoán
Bệnh cơ tim phì đại - dạng phì đại vách liên thất và thành trước (hypertrophic cardiomyopathy - septal and anterior pattern)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tim vận động viên (Athlete's heart)
- 2.Bệnh tim do tăng huyết áp (Hypertensive heart disease)
- 3.Bệnh thoái hóa tinh thể ở tim (Cardiac amyloidosis)
Điểm giảng dạy
- "Bệnh cơ tim phì đại với tổn thương vách liên thất và thành trước nhưng không ảnh hưởng đến đỉnh tim là dạng hình thái ít gặp hơn."
- "Xơ hóa lớp giữa thành tim trên cộng hưởng từ tim là dấu hiệu của sẹo cơ tim, liên quan đến nguy cơ cao hơn về rối loạn nhịp và đột tử tim."
- "Việc không có tắc nghẽn đoạn ra thất trái không loại trừ nguy cơ biến chứng nghiêm trọng trong bệnh cơ tim phì đại."
Thảo luận
Trường hợp này mô tả một dạng biến thể của bệnh cơ tim phì đại do đột biến protein cơ, đặc trưng bởi tình trạng phì đại ở vách liên thất và thành trước thất trái nhưng không ảnh hưởng đến đỉnh tim – đây là kiểu hình ít gặp hơn so với các dạng điển hình như phì đại vách hoặc phì đại đỉnh. Việc không có tắc nghẽn đoạn ra thất trái cho thấy đây là dạng không tắc nghẽn, tuy nhiên sự hiện diện của các vùng tăng quang muộn dạng mảng ở lớp giữa thành tim trên cộng hưởng từ cho thấy xơ hóa khu trú – một yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ đối với các rối loạn nhịp thất ác tính và đột tử tim. Cộng hưởng từ tim đóng vai trò then chốt trong việc xác định kiểu hình bệnh, phân tầng nguy cơ và định hướng điều trị, bao gồm chỉ định đặt máy khử rung tim nội soi (ICD). Việc phân biệt bệnh này với các tình trạng phì đại sinh lý (ví dụ: tim vận động viên) hoặc các nguyên nhân khác gây phì đại như bệnh tim do tăng huyết áp hay bệnh thoái hóa tinh thể ở tim là rất quan trọng, thường dựa vào hình ảnh học, lâm sàng và các dấu ấn sinh học.








