Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (10)
Axial T2

MRI•Axial T2•1 / 22
Ca bệnhUng thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi45 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Chảy máu âm đạo.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có khối ung thư cổ tử cung tiến triển tại chỗ, kích thước 40 x 45 x 55 mm, dính vào thành sau cổ tử cung, lan xuống phần ba trên âm đạo, mặt bên phải sau và giữa, xâm lấn vào tổ chức quanh cổ tử cung bên phải.
- Ba hạch bạch huyết khu vực chuỗi hạch chậu trong bên phải tăng kích thước, có hạn chế khuếch tán (restricted diffusion), gợi ý hạch di căn vùng.
DISCUSSION:
- Theo phân độ theo hệ thống FIGO, đây là giai đoạn IIIC1 của ung thư cổ tử cung (Stage IIIC1 of cervical cancer).
- Báo cáo giải phẫu bệnh sau sinh thiết khối u cổ tử cung: ung thư tế bào vảy cổ tử cung (dạng biệt hóa sừng) (squamous cell carcinoma of the cervix, keratinising type).
Chẩn đoán
Ung thư cổ tử cung (cervical carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tuyến cổ tử cung
- 2.U lympho cổ tử cung
- 3.Viêm cổ tử cung do lao
Điểm giảng dạy
- "Giai đoạn IIIC1 của ung thư cổ tử cung được xác định khi có di căn hạch vùng chậu, thấy rõ trên hình ảnh hoặc được xác nhận bằng mô học."
- "Ung thư tế bào vảy là dạng tổ chức học phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung, thường liên quan đến nhiễm HPV."
- "Cộng hưởng từ khuếch tán (DWI) rất nhạy trong việc phát hiện hạch di căn khi phân độ ung thư cổ tử cung."
Thảo luận
Trường hợp này là ung thư tế bào vảy cổ tử cung tiến triển tại chỗ, với bằng chứng hình ảnh rõ ràng về xâm lấn tổ chức quanh cổ tử cung và di căn hạch chậu trong bên phải, phù hợp với giai đoạn IIIC1 theo hệ thống FIGO. Hiện tượng hạn chế khuếch tán trên cộng hưởng từ hỗ trợ chẩn đoán di căn hạch. Việc phân độ chính xác rất quan trọng trong lập kế hoạch điều trị, vì bệnh giai đoạn IIIC1 cần điều trị đồng thời hóa-xạ trị thay vì phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh xác nhận ung thư tế bào vảy (dạng biệt hóa sừng), dạng phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung, thường do nhiễm các tuýp HPV nguy cơ cao như 16 hoặc 18. Hình ảnh học đóng vai trò then chốt trong phân độ, đặc biệt trong việc phát hiện di căn hạch – yếu tố làm tăng giai đoạn bệnh và thay đổi chiến lược điều trị.






