Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (5)
Coronal renal cortical phase

CT•Coronal renal cortical phase•1 / 60
Ca bệnhUng thư biểu mô đường niệu đa ổ
Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Tầm soát nguyên nhân tiểu máu (Work up for hematuria).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tỷ trọng gan thấp hơn tỷ trọng lách, gợi ý bệnh lý gan nhiễm mỡ (fatty liver disease).
- Thận ứ nước (hydronephrosis) mức độ nhẹ đến trung bình ở bên trái do dày thành khu trú đoạn gần niệu quản trái, đường kính đo được là 8 mm.
- Ghi nhận một khối dạng polyp ngấm thuốc (enhancing polypoid mass) nhỏ kích thước 10 mm ở mặt trước bể thận trái.
- Một khối dạng polyp ngấm thuốc (polypoid enhancing mass) kích thước 30×20 mm hiện rõ ở mặt trước bàng quang (urinary bladder), không thấy xâm lấn tại chỗ (local invasion) vào các cấu trúc lân cận.
- Không quan sát thấy tử cung do đã phẫu thuật cắt bỏ trước đó.
THẢO LUẬN: Ung thư biểu mô đường niệu (urothelial cell carcinoma) đa ổ ở bàng quang, niệu quản trái và bể thận trái đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh. Đây là bệnh lý ác tính nguyên phát (primary malignancy) phổ biến nhất của đường tiết niệu, có thể được tìm thấy dọc theo toàn bộ chiều dài của hệ tiết niệu, từ bể thận đến bàng quang.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ (Multifocal urothelial cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô đường niệu
- 2.Ung thư biểu mô tế bào vảy đường tiết niệu
- 3.Bệnh lý di căn
- 4.Lao hệ tiết niệu sinh dục
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô đường niệu (UCC) là bệnh lý ác tính nguyên phát phổ biến nhất của đường tiết niệu."
- "UCC thường có tính chất đa ổ, thể hiện hiện tượng 'field cancerization' nơi toàn bộ bề mặt biểu mô đường niệu đều có nguy cơ."
- "Các khối u đồng thì hoặc khác thì có thể xuất hiện ở bất cứ đâu từ bể thận đến niệu đạo."
Thảo luận
Ung thư biểu mô đường niệu (UCC), hay còn gọi là ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp, là bệnh lý ác tính nguyên phát phổ biến nhất của đường tiết niệu. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào dọc theo lớp biểu mô đường niệu, từ đài thận đến niệu đạo. Đặc điểm nổi bật của bệnh này là tính chất đa ổ, thường được giải thích bởi thuyết 'hiệu ứng trường' (field effect), nơi toàn bộ lớp lót biểu mô tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư chung, hoặc do sự gieo rắc các tế bào ác tính từ một vị trí nguyên phát. Trong trường hợp này, giải phẫu bệnh đã xác nhận sự tổn thương đồng thì ở bàng quang, niệu quản trái và bể thận trái. Hình ảnh học điển hình cho thấy sự dày thành không đều hoặc các khối dạng polyp ngấm thuốc trong hệ thống thu thập, thường dẫn đến bệnh lý tắc nghẽn đường niệu.







