Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (4)
20x H&E

Pathology•20x H&E•1 Img
Ca bệnhU xương ác tính xương gót chân
U xương ác tính xương gót chân
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi15 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Sưng và đau gót chân kéo dài tám tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có hiện tượng xơ cứng lan tỏa và giãn nở xương gót chân (diffuse sclerosis and expansion of the calcaneus), kèm theo phản ứng màng xương kiểu tóc dựng đứng (hair-on-end type of periosteal reaction) và thành phần mô mềm lớn (large soft tissue component).
- Hình ảnh này đại diện cho một tổn thương xương ác tính (aggressive osseous lesion).
- Trên tiêu bản mô học thấy các tế bào đa dạng hình thái cao với sự lắng đọng osteoid (highly pleomorphic cells with osteoid deposition).
Chẩn đoán
U xương ác tính xương gót chân (osteosarcoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U sụn ác tính
- 2.U tuyến di căn
- 3.Viêm tủy xương mạn tính
Điểm giảng dạy
- "U xương ác tính ở xương gót chân rất hiếm, chiếm ít hơn 1% các trường hợp u xương ác tính."
- "Phản ứng màng xương kiểu tóc dựng đứng là dấu hiệu hình ảnh điển hình của các khối u xương ác tính, đặc biệt là u xương ác tính."
- "Chẩn đoán xác định u xương ác tính dựa trên sự hiện diện của tế bào ác tính đa dạng hình thái tạo nên chất osteoid trên tiêu bản mô học."
Thảo luận
U xương ác tính là khối u xương nguyên phát ác tính phổ biến nhất, thường xuất hiện ở vùng gần đầu xương dài ở thanh thiếu niên. Tuy nhiên, u xương ác tính ở xương gót chân rất hiếm gặp và gây khó khăn trong chẩn đoán do vị trí bất thường. Hình ảnh học thường cho thấy tiêu xương ác tính, xơ cứng, phản ứng màng xương (kiểu 'tia mặt trời' hoặc 'tóc dựng đứng') và khối mô mềm. Sự hiện diện của chất osteoid do tế bào khối u tạo ra trong đám tế bào ác tính là đặc hiệu để chẩn đoán. Chẩn đoán sớm rất quan trọng để thực hiện phẫu thuật bảo tồn chi hoặc cắt cụt, thường kết hợp với hóa trị tân bổ trợ. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm u sụn ác tính, bệnh di căn (đặc biệt ở người lớn tuổi) và viêm tủy xương mạn tính, có thể bắt chước tổn thương xương ác tính về mặt lâm sàng và hình ảnh học.

