Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (6)
Sagittal (C+ portal venous phase)

CT•Sagittal (C+ portal venous phase)•1 / 67
Ca bệnhÁp xe gan ameb
Áp xe gan ameb
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi30
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Sốt và xét nghiệm chức năng gan bất thường.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN (DISCUSSION):
- Dịch áp xe cho kết quả dương tính polymerase chain reaction (PCR) đối với Entamoeba histolytica.
- Bệnh nhân được điều trị bằng ceftriaxone truyền tĩnh mạch (trong khi chờ kết quả PCR), sau đó chuyển sang metronidazole và thực hiện rút dịch (drainage), cuối cùng dùng paromomycin để tiêu diệt ký sinh trùng bào tử trong ruột.
Chẩn đoán
Áp xe gan ameb (Amoebic hepatic abscess)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Áp xe gan mủ
- 2.Carcinoma gan tế bào
- 3.Nang sán dây
Điểm giảng dạy
- "Áp xe gan ameb là biểu hiện ngoài ruột phổ biến nhất của bệnh ameb do Entamoeba histolytica gây ra."
- "Chẩn đoán thường được xác nhận bằng xét nghiệm huyết thanh hoặc PCR của dịch hút, cho kết quả dương tính với E. histolytica."
- "Điều trị thường bao gồm metronidazole sau đó là một tác nhân ruột như paromomycin để loại bỏ sự xâm lấn trong ruột."
Thảo luận
Áp xe gan ameb do động vật nguyên sinh Entamoeba histolytica gây ra. Bệnh nhân thường biểu hiện với sốt, đau vùng hạ sườn phải và rối loạn chức năng gan. Chụp ảnh thường thấy tổn thương đơn độc ở thùy phải của gan. Xác nhận phòng thí nghiệm đạt được qua huyết thanh học hoặc xác định sinh vật trong dịch mủ bằng PCR. Quản lý bao gồm thuốc trị ameb mô như metronidazole và dẫn lưu cho các áp xe lớn, sau đó dùng thuốc trị ruột để ngăn ngừa tái phát bằng cách loại bỏ nang trong ruột.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Block vertebrae (Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic abscess: large left lobe (Áp xe gan: thùy trái lớn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Labeled oculomotor nerve (CN III) anatomy (Giải phẫu dây thần kinh sọ 3 có dán nhãn | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)





