Series (3)
Axial non-contrast

Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Khởi phát cấp tính đau bụng dưới bên phải kèm buồn nôn và sốt trong 1 ngày. Các chỉ số viêm tăng cao đáng kể.
Chẩn đoán & Phát hiện
Ghi nhận tình trạng ruột không quay với các quai ruột non nằm bên phải ổ bụng và đại tràng nằm bên trái. Góc tá hỗng tràng không bắt chéo qua bên trái đường giữa. Không thấy dấu hiệu tắc nghẽn.
Manh tràng nằm ở giữa ổ bụng với ruột thừa dài và giãn lớn đáng kể, đường kính đo được 20 mm với thành dày lan tỏa. Thấy hai sỏi phân ruột thừa trong lòng, với một viên kẹt tại gốc. Có tình trạng sung huyết và thâm nhiễm mỡ lan tỏa trong mạc treo ruột thừa kèm theo một vài hạch bạch huyết phản ứng, lớn nhẹ — không thấy tụ dịch quanh ruột thừa hay tạo khối choán chỗ rõ rệt.
Ít dịch tự do trong vùng chậu.
Gan nhiễm mỡ lan tỏa mức độ nhẹ. Nang thận phải nhỏ, đơn thuần.
Các cơ quan khác trong ổ bụng không ghi nhận bất thường.
Không thể tiêm thuốc tương phản do rối loạn các chỉ số chức năng thận.
BÀN LUẬN: Ruột xoay bất toàn đại diện cho một phổ các dị tật bẩm sinh do sự xoay và cố định bất thường của ruột giữa trong quá trình phát triển phôi thai. Ruột không quay là một thể phụ mà trong đó ruột giữa không thực hiện quá trình xoay, dẫn đến cấu hình đặc trưng với ruột non nằm bên phải và đại tràng nằm bên trái, thường kèm theo manh tràng nằm ở đường giữa hoặc lạc chỗ. Mặc dù thường được chẩn đoán ở trẻ sơ sinh, tình trạng ruột xoay bất toàn và ruột không quay có thể không biểu hiện triệu chứng lâm sàng cho đến tuổi trưởng thành, khi đó biểu hiện thường không điển hình và bị trì hoãn. Chẩn đoán hình ảnh cắt lớp, đặc biệt là CT, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí ruột và hướng của mạc treo bất thường, giúp chẩn đoán chính xác ở người trưởng thành. Viêm ruột thừa cấp tính xảy ra trong bệnh cảnh ruột không quay đặt ra một thách thức chẩn đoán do vị trí bất thường của ruột thừa, vốn có thể không tương ứng với cơn đau vùng hố chậu phải điển hình. Biểu hiện không điển hình này có thể dẫn đến chẩn đoán muộn và tăng nguy cơ biến chứng, bao gồm hoại tử hoặc thủng. CT có giá trị rất lớn trong những trường hợp này, cho phép đánh giá đồng thời giải phẫu ruột và các thay đổi viêm ở ruột thừa. Việc nhận diện giải phẫu bẩm sinh tiềm ẩn là điều cần thiết để lập kế hoạch phẫu thuật và tránh nhầm lẫn trong quá trình phẫu thuật. Chẩn đoán và xử trí kịp thời là rất quan trọng, vì can thiệp chậm trễ sẽ làm tăng đáng kể tỉ lệ bệnh tật trong viêm ruột thừa có biến chứng.
Chẩn đoán
Ruột không quay kèm viêm ruột thừa hoại tử
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Xoắn ruột giữa
- 2.Thoát vị nội
- 3.Viêm ruột thừa cấp tính ở vị trí bình thường
- 4.Xoắn ruột giữa
- 5.Thoát vị nội
- 6.Các nguyên nhân khác gây bụng cấp tính
- 7.Viêm ruột thừa cấp tính
- 8.Viêm hạch mạc treo
- 9.Viêm túi thừa Meckel
- 10.Sỏi niệu quản bên phải
Điểm giảng dạy
- "Ruột không quay là một phân nhóm của ruột xoay bất toàn, trong đó ruột non nằm bên phải và đại tràng nằm bên trái."
- "Viêm ruột thừa trong trường hợp ruột không quay biểu hiện bằng đau bụng bên trái hoặc giữa bụng, dẫn đến khả năng chậm trễ trong chẩn đoán."
- "Ruột không quay là một thể của ruột xoay bất toàn với ruột non nằm bên phải và đại tràng nằm bên trái."
- "Viêm ruột thừa cấp tính trong bệnh cảnh ruột không quay biểu hiện với vị trí đau không điển hình do manh tràng lạc chỗ."
- "CT là phương pháp lựa chọn để xác định cả biến thể giải phẫu và quá trình viêm thứ phát."
- "Đau hố chậu phải kèm sốt và tăng các chỉ số viêm gợi ý cao đến viêm ruột thừa cấp tính."





