Series (8)
Illustration

Phân loại Rockwood tổn thương khớp cùng vận động
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
N/A
Chẩn đoán & Phát hiện
- Loại I (Type I): Trật khớp cùng vận động (acromioclavicular joint) mức độ nhẹ, không có đứt dây chằng. Có thể thấy phù mô mềm (soft tissue edema) xung quanh khớp, nhưng không có di lệch giữa đầu ngoài xương đòn (lateral clavicle) và mỏm cùng (acromion). Dây chằng cùng vận động (acromioclavicular ligament) nguyên vẹn.
- Loại II (Type II): Đứt hoàn toàn dây chằng cùng vận động và đứt một phần dây chằng quạ-đòn (coracoclavicular ligament). Có di lệch nhẹ giữa đầu ngoài xương đòn và mỏm cùng, với tăng khoảng cách quạ-đòn (coracoclavicular distance) dưới 25% so với bên đối chiếu. Đầu ngoài xương đòn có thể hơi nhô lên trên nhưng chưa vượt quá bờ dưới mỏm quạ (coracoid).
- Loại III (Type III): Đứt hoàn toàn dây chằng cùng vận động và dây chằng quạ-đòn. Có di lệch rõ giữa đầu ngoài xương đòn và mỏm cùng, với đầu ngoài xương đòn nhô lên trên vượt quá bờ dưới mỏm quạ. Khoảng cách quạ-đòn tăng từ 25–100% so với bên đối chiếu. Không có tổn thương dây chằng vắt qua (transverse ligament) hay trật khớp cùng ức đòn (sternoclavicular joint).
- Loại IV (Type IV): Trật khớp cùng vận động độ III kèm theo trật khớp xương đòn về phía sau, xuyên qua cơ delta (deltoid) và cơ thang (trapezius), đi vào phía trước cơ thang (anterior to trapezius). Đầu ngoài xương đòn chui vào trong cơ delta, có thể thấy trên cắt ngang (axial imaging). Khoảng cách quạ-đòn tăng.
- Loại V (Type V): Trật khớp cùng vận động độ III nặng, với đầu ngoài xương đòn bị đẩy lên rất cao, nằm giữa da và cơ thang. Có phù cơ rõ (severe muscle edema) ở cơ thang và cơ delta do bóc tách mô liên kết. Khoảng cách quạ-đòn tăng từ 100–300% so với bên đối chiếu.
- Loại VI (Type VI): Hiếm gặp. Trật khớp cùng vận động kèm theo trật khớp xương đòn xuống dưới, xuống phía dưới mỏm cùng hoặc mỏm quạ, nằm dưới cơ subcoracoid hoặc cơ ngực lớn (pectoralis major). Khoảng cách quạ-đòn giảm. Thường xảy ra sau chấn thương nặng kết hợp với co cơ mạnh.
Chẩn đoán
Phân loại Rockwood tổn thương khớp cùng vận động (Rockwood classification of acromioclavicular joint injury)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Gãy đầu ngoài xương đòn
- 2.Trật khớp cùng ức đòn
- 3.Gãy mỏm quạ
Điểm giảng dạy
- "Phân loại Rockwood chia tổn thương khớp cùng vận động thành sáu loại dựa trên mức độ tổn thương dây chằng và kiểu di lệch."
- "Loại I và II được điều trị bảo tồn, trong khi loại IV–VI thường cần can thiệp phẫu thuật."
- "Chụp cắt ngang rất cần thiết để phát hiện trật sau (loại IV) hoặc trật xuống dưới (loại VI), có thể bị bỏ sót trên phim X-quang thông thường."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Rockwood Classification System of Acromioclavicular Joint Injuries (Hệ thống phân loại Rockwood các tổn thương khớp cùng đòn)

Septic Arthritis of the Acromioclavicular Joint with Extensive Soft Tissue and Muscular Involvement (Viêm khớp nhiễm trùng – khớp cùng đòn mỏm cùng (septic arthritis - acromioclavicular joint))

Acromioclavicular Joint Injury - Type III (Chấn thương khớp cùng đòn - loại III)

Acromioclavicular Joint Dislocation with Tightrope Fixation (Trật khớp cùng đòn với cố định bằng Tightrope)
Acromioclavicular Joint Dislocation (Trật khớp cùng đòn)

Posterior shoulder dislocation
Chẩn đoán phân biệt

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Oncocytoma in Horseshoe Kidney (U oncocytoma trên thận móng ngựa)

Active Sacroiliitis in Ankylosing Spondylitis (Viêm khớp cùng chậu hoạt động – viêm cột sống dính khớp)

Bucket Handle Meniscal Tear of the Medial Meniscus (Vết rách sụn chêm dạng xô gánh)

Achilles Tendon Tear (Vỡ gân gót (Achilles tendon tear))

Gastric Cancer with Signet Ring Cell Histology (Ung thư dạ dày)