Series (6)
Axial C+ portal venous phase

Thiếu máu cục bộ vùng ranh giới ruột già
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Chảy máu trực tràng, tiêu chảy và đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
-
Không thấy hình ảnh (no evidence of) xuất huyết hoạt động ở ruột già hay ruột non.
-
Có một đoạn dài thành ruột đại tràng ngang và đại tràng xuống dày thành vòng quanh (circumferential wall thickening) kèm theo hình ảnh dải mờ ở mô mỡ quanh đại tràng (pericolic fat stranding).
-
Không có khí trong thành ruột (pneumatosis) hay khí trong tĩnh mạch cửa (portal venous gas).
-
Không thấy khối khu trú (focal mass), hẹp (stricture) hay tắc nghẽn (obstruction).
-
Có các túi thừa (diverticula) thưa thớt ở đại tràng ngang và đại tràng xuống, và nhiều túi thừa không biến chứng hơn ở đại tràng sigma.
-
Phần còn lại của ruột già bình thường.
-
Ruột non, bao gồm hồi tràng cuối (terminal ilium), không có bất thường.
-
Không có bệnh lý hạch (lymphadenopathy) ở vùng sau phúc mạc hay mạc treo (mesenteric).
-
Động mạch chủ (aorta) có vôi hóa vừa phải và có khả năng bị hẹp độ cao (high grade stenosis) tại vị trí xuất phát của động mạch mạc treo ruột dưới (inferior mesenteric artery).
-
Không thấy hình khối lấp đầy (filling defect) trong các nhánh của động mạch mạc treo ruột trên (superior mesenteric artery).
-
Dãn nhẹ các đường mật ngoài gan và đường mật trong gan trái, trong giới hạn bình thường đối với bệnh nhân đã cắt túi mật (cholecystectomy status) và độ tuổi của bệnh nhân.
-
Các nang đơn thuần (simple cysts) ở cả hai thận.
-
Tuyến thượng thận (adrenal gland), lách và tụy bình thường.
-
Không có liềm hơi dưới hoành (pneumoperitoneum).
-
Viêm phổi thể hạt vôi hóa nhỏ, tình cờ (incidental calcified granuloma) ở thuỳ giữa phổi.
-
Các đáy phổi còn lại rõ ràng.
-
Không có tràn dịch màng phổi đáy (basal pleural effusion).
-
Không có bất thường về xương.
-
Đoạn dài dày thành đại tràng ngang và đại tràng xuống kèm theo hình ảnh viêm quanh ruột (pericolic inflammatory stranding) phân bố điển hình cho tình trạng thiếu máu cục bộ vùng ranh giới (watershed ischemia), đặc biệt khi có khả năng hẹp độ cao tại vị trí xuất phát của động mạch mạc treo ruột dưới (inferior mesenteric artery).
[DISCUSSION]
- Ở bệnh nhân cao tuổi có bệnh lý mạch máu (elderly vasculopath), viêm đại tràng (colitis) phân bố như vậy là điển hình cho thiếu máu cục bộ tại vùng ranh giới giữa động mạch mạc treo ruột trên và động mạch mạc treo ruột dưới (SMA/IMA watershed territory).
- Lactate tăng nhẹ.
Chẩn đoán
Thiếu máu cục bộ vùng ranh giới ruột già (Large bowel watershed ischemia)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm đại tràng do nhiễm trùng (ví dụ: Clostridioides difficile, cytomegalovirus)
- 2.Viêm túi thừa
- 3.Bệnh viêm ruột (ví dụ: viêm loét đại tràng)
Điểm giảng dạy
- "Thiếu máu cục bộ vùng ranh giới thường ảnh hưởng đến khúc nối lách và đại tràng xuống, nơi vùng cấp máu từ động mạch mạc treo ruột trên và dưới gặp nhau."
- "Hẹp độ cao động mạch mạc treo ruột dưới trong bối cảnh xơ vữa động mạch làm tăng nguy cơ thiếu máu ở vùng ranh giới."
- "Việc không thấy khí trong thành ruột hay khí trong tĩnh mạch cửa không loại trừ thiếu máu ruột; cần kết hợp lâm sàng và hình ảnh để chẩn đoán."







