Series (5)
Axial C+ portal venous phase

Fistula dạ dày - lá lách
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu lâu năm và viêm tụy, xuất huyết dạ dày (hematemesis), và đau vùng epigastric trong vài giờ.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Hematoma lớn ở góc trên bên trái tập trung trong thành dạ dày phía sau gần đầu (posterior proximal gastric wall).
- Tập trung ngấm thuốc (contrast) rò ra trong pha động mạch (arterial phase) và hơi mở rộng trong pha trễ (delayed phase), phù hợp với huyết chảy hoạt động (active hemorrhage).
- Hematoma nội thành dạ dày chiếm phần lớn lumen dạ dày bên cạnh. Đã có vỡ hematoma vào khoang bụng với nhiều ổ máu và hemoperitoneum bụng chậu nhẹ đến vừa (mild to moderate abdominopelvic hemoperitoneum).
6 ngày sau
- Sau khi thực hiện angiogram mạc treo (mesenteric arteriogram) (không phát hiện huyết chảy hoạt động) và đông máu (embolization) động mạch dạ dày trái bằng Embosphere và động mạch lá lách bằng cuộn Penumbra.
- Giảm kích thước của thành dạ dày và hematoma quanh dạ dày.
- Hemoperitoneum/ascites tăng nhẹ.
- Hypo‑enhancement mới của phần lớn lá lách, phù hợp với vùng nhồi máu (infarct).
- Hydroureteronephrosis đôi nhẹ mới.
- Tràn dịch màng phổi đôi nhỏ mới.
12 ngày sau
- Hematoma dạ dày/ quanh dạ dày đã giải quyết.
- Phát triển fistula mới giữa đáy dạ dày (gastric fundus) và lá lách bị nhồi máu một phần, kèm tập hợp khí và dịch có vách bao (walled‑off gas and fluid containing collection) lớn ở giữa.
- Dày thành ruột non đa đoạn mới ở vùng chậu.
- Dày và tăng ngấm thuốc (hyperenhancement) của màng bụng (parietal peritoneal thickening/hyperenhancement) mới.
DISCUSSION
Sau khi chẩn đoán fistula dạ dày‑lá lách (gastrosplenic fistula), bệnh nhân được bắt đầu kháng sinh phổ rộng và sau đó thực hiện nội soi thực quản‑dạ dày‑tử cung (esophagogastroduodenoscopy – EGD) để đặt ống gastrostomy và ống cho ăn qua dạ dày sau môn tràng (postpyloric feeding tube). Hai ngày sau, EGD được thực hiện lại để loại bỏ vật chất hoại tử và mủ từ ổ dịch nằm giữa đáy dạ dày và lá lách. Dinh dưỡng qua ống sau đó được tăng dần. Hình ảnh theo dõi cho thấy giảm đáng kể kích thước của ổ dịch, cùng với vết lành có vách bao (walled‑off healing) của khuyết lỗ đáy dạ dày.
Fistula dạ dày‑lá lách là biến chứng rất hiếm và có thể gây tử vong. Một số nguyên nhân đã được báo cáo bao gồm lymphoma, adenocarcinoma dạ dày, bệnh Crohn, áp xe lá lách, và chấn thương. Trong trường hợp này, fistula có khả năng phát triển do kích thước lớn ban đầu của hematoma nội thành dạ dày, cùng với biến chứng liên quan đến thủ thuật đông máu (embolization).
Chẩn đoán
Fistula dạ dày‑lá lách (gastrosplenic fistula)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư tuyến biểu mô dạ dày xâm lấn lá lách
- 2.Ung thư hạch bạch huyết liên quan dạ dày và lá lách
- 3.Áp xe lá lách kèm vỡ dạ dày
Điểm giảng dạy
- "Fistula dạ dày - lá lách là một biến chứng hiếm gặp và có thể gây tử vong, thường liên quan đến ác tính, bệnh Crohn, áp xe lá lách hoặc chấn thương."
- "Trong trường hợp này, fistula có khả năng phát sinh thứ phát do hematoma nội thành dạ dày lớn và các biến chứng từ thủ thuật nút động mạch."
- "Quản lý thường bao gồm kháng sinh phổ rộng và các can thiệp nội soi (ví dụ: EGD với dẫn lưu và đặt ống nuôi ăn)."






