Thu, Apr 9
AI Trực tuyến
Series (6)
Sagittal non-contrast

CT•Sagittal non-contrast•1 / 126
Ca bệnhGãy xương đốt sống bệnh lý
Gãy xương đốt sống bệnh lý
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi55 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Ung thư thận di căn đã biết. Hiện tại bệnh nhân có rối loạn cảm giác ở chân phải (paresthesia).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Có tổn thương di căn phá hủy tại đốt sống L1, xâm lấn gần như toàn bộ thân đốt sống và lan vào cuống cung (pedicle), bên phải nặng hơn bên trái, lan vào mấu ngang phải, đồng thời phá hủy vỏ xương và bản tiếp hợp (end-plates).
- Có gãy nén thân đốt sống (vertebral compression fracture) với mức độ mất chiều cao tối đa là 55%.
- Tổn thương lan vào ống sống trung tâm (central canal) gây hẹp ống sống (canal stenosis).
- Có xâm lấn mô mềm ngoài xương (extraosseous) vào mô quanh đốt sống bên phải và vào các lỗ liên hợp (neural foramina) T12/L1 và L1/L2 hai bên, mức độ hẹp tối đa tại L1-L2 bên phải.
- Tiền sử cắt bỏ thận trái (left nephrectomy).
- Có di căn tại tụy (pancreatic metastasis) và bệnh lý hạch (lymphadenopathy) vùng cơ hoành (retroperitoneal).
[DISCUSSION]
- Gãy xương bệnh lý (pathological fracture) xảy ra khi các lực sinh lý bình thường gây gãy xương đã bị suy yếu, bất kể nguyên nhân (ung thư, nhiễm trùng hoặc bệnh xương chuyển hóa).
- Các dấu hiệu trên CT gợi ý gãy nén đốt sống do ác tính (malignant vertebral compression fractures) bao gồm: phá hủy xương vỏ và xương xốp, phá hủy cuống cung (pedicle destruction), và các khối mô mềm lan vào khoang quanh tủy (epidural) và mô quanh đốt sống (paravertebral).
- Các tổn thương chủ yếu xâm lấn vào khoang tủy xương (medullary cavity) có thể hiện dưới dạng khối mô mềm thay thế tủy mỡ.
- Các tổn thương trong tủy xương và xâm lấn ngoài xương (extra-osseous extension) dễ nhận thấy hơn trên cộng hưởng từ (MRI).
- Ung thư tế bào ống thận (Renal cell cancer) là nguyên nhân phổ biến nhất gây di căn tụy (pancreatic metastases), mặc dù tỷ lệ mắc thấp, khoảng 5%.
- Di căn tại cơ quan nội tiết (Endocrine organ metastases) thường có tiên lượng sống tổng thể tốt hơn.
- Phần lớn di căn xương (bone metastasis) ảnh hưởng đến bộ xương trục (axial skeleton), phù hợp với phân bố của tủy xương đỏ. Tuy nhiên, trong ung thư thận, vùng đốt sống ngang mức thận (renal level) thường bị ảnh hưởng nhất, và tần suất giảm dần khi xa khỏi thận, điều này gợi ý cơ chế lan truyền qua tập hợp tĩnh mạch không van Batson (Batson valveless venous plexus).
- Di căn thường bắt đầu ở phần sau thân đốt sống (posterior vertebral body), như trong trường hợp này.
Case co-author: Rehana Jaffer, Dr., FRCP(C)
Chẩn đoán
Gãy xương đốt sống bệnh lý (pathological vertebral fracture)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U tủy xương đa ổ với tổn thương phá hủy cột sống
- 2.U lympho ác tính lan vào khoang quanh tủy sống
- 3.Viêm đốt sống nhiễm trùng kèm xẹp thân đốt sống
Điểm giảng dạy
- "Gãy xương đốt sống bệnh lý thường do nguyên nhân ác tính, trong đó ung thư tế bào ống thận là tác nhân phổ biến do đặc tính tưới máu dồi dào và khuynh hướng di căn theo đường máu."
- "Các dấu hiệu trên CT gợi ý tổn thương ác tính ở cột sống bao gồm phá hủy vỏ xương, mài mòn cuống cung và lan rộng mô mềm ngoài xương."
- "Cộng hưởng từ (MRI) ưu việt hơn CT trong việc phát hiện lan rộng tủy xương và quanh tủy, do đó là phương tiện hình ảnh lựa chọn để đánh giá di căn cột sống."
Thảo luận
Gãy xương bệnh lý xảy ra khi lực cơ học bình thường tác động lên xương đã bị suy yếu do bệnh lý nền, thường là ung thư. Trong trường hợp này, ung thư tế bào ống thận di căn đã gây phá hủy rộng thân đốt sống L1, làm đứt gãy vỏ xương và bản tiếp hợp, xâm lấn cuống cung, lan vào mô mềm quanh tủy và quanh đốt sống, dẫn đến hẹp ống sống trung tâm và các triệu chứng thần kinh. Ung thư tế bào ống thận nổi bật với đặc tính tưới máu dồi dào và khả năng di căn muộn đến xương, phổi và các cơ quan nội tiết như tụy. Bộ xương trục là vị trí thường gặp của di căn do chứa nhiều tủy đỏ, tuy nhiên di căn thận có khuynh hướng ảnh hưởng các đốt sống ngang mức thận, gợi ý lan truyền qua đám rối tĩnh mạch Batson. Việc phát hiện sớm bằng hình ảnh, đặc biệt là cộng hưởng từ (MRI), rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thần kinh. Điều trị thường cần tiếp cận đa chuyên khoa, bao gồm xạ trị, phẫu thuật và điều trị toàn thân.





