VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (4)

Axial (C+ CTPA)

Xem toàn màn hình
Axial (C+ CTPA)
CT•Axial (C+ CTPA)•1 / 295
Ca bệnhPhình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot

Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot

Nguồn gốc

Radiopaedia
Mã carID-199311
Tác giảVikas Shah
Xuất bản2024-12-07

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi8
Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Đau ngực và khó thở.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

THẢO LUẬN: Bệnh nhân đã phẫu thuật tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot) từ nhiều thập kỷ trước và không được theo dõi định kỳ. Tiền sử này không được khai thác tại thời điểm nhập viện. Hình ảnh X-quang ngực ban đầu phát hiện các 'khối' ở rốn phổi (hilum), và khi kết hợp với hình ảnh cung động mạch chủ và các dây thép khâu xương ức nhỏ, một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhạy bén có thể chẩn đoán được bệnh tim bẩm sinh đã được điều trị.

Đây chính xác là trường hợp này, bệnh nhân đã được đặt ống nối từ thất phải sang động mạch phổi (RV to PA conduit), và sau đó phát triển hẹp và hở van động mạch phổi (pulmonary stenosis and regurgitation). Điều này dẫn đến các phát hiện sau:

  • Giãn động mạch phổi (Pulmonary artery dilatation)
  • Phì đại và giãn thất phải (RV hypertrophy and dilatation)
  • Không phát hiện thông liên thất (VSD).

Bệnh nhân đã được điều trị bằng đặt stent van động mạch phổi (pulmonary valve stenting).

Chẩn đoán

Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot (Pulmonary artery aneurysms following surgery for Tetralogy of Fallot)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Hạch rốn phổi lớn
  • 2.Phình động mạch phổi
  • 3.Ung thư phế quản trung tâm

Điểm giảng dạy

  • “Biến chứng muộn của phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot bao gồm hở van, hẹp van và phình động mạch phổi.”
  • “Sự hiện diện của chỉ thép khâu xương ức và cung động mạch chủ quay phải trên X-quang ngực nên gợi ý đến bệnh tim bẩm sinh đã được điều trị.”
  • “Đặt stent hoặc thay van động mạch phổi thường là cần thiết để kiểm soát các hậu quả huyết động do hỏng ống nối.”

Thảo luận

Phình động mạch phổi là một biến chứng muộn hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận rõ ràng sau phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot (ToF), đặc biệt ở những bệnh nhân được đặt ống nối thất phải-động mạch phổi (RV-PA). Theo thời gian, tình trạng hẹp và hở van động mạch phổi mạn tính dẫn đến quá tải thể tích và áp lực cho thất phải và hệ mạch máu phổi, gây ra giãn động mạch phổi tiến triển, phì đại và suy thất phải. Trên chẩn đoán hình ảnh, các túi phình này có thể giả dạng các khối ở rốn phổi. Việc nhận biết các dấu vết phẫu thuật như dây thép khâu xương ức và bất thường cung động mạch chủ là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

Bài viết liên quan

Lesson 12: Bài 11: Đánh giá Bệnh lý Tim bẩm sinh ở Người lớn và Trẻ em (Bài 12: Đánh giá Bệnh lý Tim bẩm sinh ở Người lớn và Trẻ em)Lesson 13: Bài 12: Đánh giá hình ảnh học các phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh thường gặp (Bài 13: Đánh giá hình ảnh học các phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh thường gặp)Lesson 26: Diagnosis of Complex Cyanotic Congenital Heart Diseases on Cardiac CT (Bài 26: Chẩn đoán các bệnh tim bẩm sinh có tím phức tạp trên CT tim)Bài 2: Kỹ thuật ghép tim, giải phẫu hậu phẫu và các biến thể (Bài 2: Kỹ thuật ghép tim, giải phẫu hậu phẫu và các biến thể)Lesson 27: Role of Cardiac CT in Pre-procedural Planning and Post-operative Evaluation of Congenital Heart Disease (Bài 27: Vai trò của CT tim trong lập kế hoạch phẫu thuật, can thiệp và đánh giá sau điều trị tim bẩm sinh)Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Ca bệnh liên quan

Tetralogy of Fallot (tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Boot-shaped heart (tetralogy of Fallot) (Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot))

Boot-shaped heart (tetralogy of Fallot) (Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot))

Chẩn đoán phân biệt

Ectopic cervical thymus (Thymus cổ bất vị trí)

Ectopic cervical thymus (Thymus cổ bất vị trí)

Right Middle Lobe Pneumonia (Viêm phổi – thùy giữa bên phải)

Right Middle Lobe Pneumonia (Viêm phổi – thùy giữa bên phải)

Intermuscular lipoma - nuchal (Lipoma nội cơ - vùng cổ)

Intermuscular lipoma - nuchal (Lipoma nội cơ - vùng cổ)

Transcatheter aortic valve implantation

Transcatheter aortic valve implantation

Nhãn

CTX-rayBronchogenic carcinomaPulmonary artery aneurysmCervical lymphadenopathyTetralogy of FallotCardiovascularPulmonary artery aneurysmPulmonary valve stenosis

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab