Series (4)
Axial (C+ CTPA)

Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau ngực và khó thở.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Bệnh nhân đã phẫu thuật tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot) từ nhiều thập kỷ trước và không được theo dõi định kỳ. Tiền sử này không được khai thác tại thời điểm nhập viện. Hình ảnh X-quang ngực ban đầu phát hiện các 'khối' ở rốn phổi (hilum), và khi kết hợp với hình ảnh cung động mạch chủ và các dây thép khâu xương ức nhỏ, một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhạy bén có thể chẩn đoán được bệnh tim bẩm sinh đã được điều trị.
Đây chính xác là trường hợp này, bệnh nhân đã được đặt ống nối từ thất phải sang động mạch phổi (RV to PA conduit), và sau đó phát triển hẹp và hở van động mạch phổi (pulmonary stenosis and regurgitation). Điều này dẫn đến các phát hiện sau:
- Giãn động mạch phổi (Pulmonary artery dilatation)
- Phì đại và giãn thất phải (RV hypertrophy and dilatation)
- Không phát hiện thông liên thất (VSD).
Bệnh nhân đã được điều trị bằng đặt stent van động mạch phổi (pulmonary valve stenting).
Chẩn đoán
Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot (Pulmonary artery aneurysms following surgery for Tetralogy of Fallot)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hạch rốn phổi lớn
- 2.Phình động mạch phổi
- 3.Ung thư phế quản trung tâm
Điểm giảng dạy
- “Biến chứng muộn của phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot bao gồm hở van, hẹp van và phình động mạch phổi.”
- “Sự hiện diện của chỉ thép khâu xương ức và cung động mạch chủ quay phải trên X-quang ngực nên gợi ý đến bệnh tim bẩm sinh đã được điều trị.”
- “Đặt stent hoặc thay van động mạch phổi thường là cần thiết để kiểm soát các hậu quả huyết động do hỏng ống nối.”









