Series (3)
Frontal

Tứ chứng Fallot
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Trẻ sơ sinh bị tím tái.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
THẢO LUẬN: Hình ảnh X-quang ngực trẻ sơ sinh ở một đứa trẻ bị tím tái cho thấy mỏm tim bị nâng cao (elevation of the cardiac apex), nghi ngờ phì đại thất phải (right ventricular hypertrophy). Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot) đã được nghi ngờ và sau đó được xác nhận thông qua siêu âm tim và phẫu thuật tiếp theo.
Ca bệnh được cung cấp bởi Bob Cook, MD. Bệnh viện Khu vực Western Memorial Corner Brook, Newfoundland.
Chẩn đoán
Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Teo động mạch phổi với vách thất nguyên vẹn
- 2.Hình thành chung động mạch chủ
- 3.Đảo vị mạch máu lớn
Điểm giảng dạy
- “Tứ chứng Fallot là dị tật tim bẩm sinh tím tái phổ biến nhất.”
- “Dấu hiệu X-quang kinh điển là 'hình trái tim chiếc ủng' (coeur en sabot), do phì đại thất phải và đoạn động mạch phổi lõm.”
- “Các phát hiện trên X-quang ngực thường bao gồm mỏm tim bị nâng cao do phì đại thất phải và giảm dấu hiệu mạch máu phổi.”
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Tetralogy of Fallot (tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Pulmonary artery aneurysms following surgery for Tetralogy of Fallot (Phình động mạch phổi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Tetralogy of Fallot (Tứ chứng Fallot)

Boot-shaped heart (tetralogy of Fallot) (Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot))
Chẩn đoán phân biệt

Tetralogy of Fallot with pulmonary stenosis - antenatal (Tứ chứng Fallot kèm hẹp động mạch phổi - trước sinh)

Total anomalous pulmonary venous return - mixed type (Trở lưu tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần - loại hỗn hợp (Total anomalous pulmonary venous return- mixed type))

Tricuspid atresia with VSD (Không van ba lá với thông liên thất)

Tricuspid Atresia with Ventricular Septal Defect Status Post Fontan Procedure (Không có van ba lá)

D-loop transposition of the great arteries - fetal echocardiogram

Pulmonary atresia with ventricular septal defect and pulmonary hypertension (Không thông động mạch phổi, thông liên thất, tăng áp phổi)